(Top Banner Ad)
interlude
C1
danh từ C1 Âm nhạc, Văn học, Kịch nghệ

interlude

UK: /ˈɪntəˌluːd/ • US: /ˈɪntərˌluːd/

Nghĩa tiếng Việt

khúc dạo khoảng giữa đoạn xen giai đoạn chuyển tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intervening period, space, or event; a pause or break in activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian, không gian hoặc sự kiện xen giữa; một quãng nghỉ hoặc gián đoạn trong hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The musical interlude provided a welcome break from the intense drama."

    "Khúc nhạc dạo xen giữa mang đến một khoảng nghỉ dễ chịu khỏi kịch tính căng thẳng."

  • "The storm provided a brief interlude in the summer heat."

    "Cơn bão mang đến một khoảng thời gian ngắn dễ chịu trong cái nóng mùa hè."

  • "Life offers interludes of joy amid periods of hardship."

    "Cuộc sống mang đến những khoảnh khắc vui vẻ giữa những giai đoạn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interlude Một khoảng thời gian tạm dừng hoặc một sự kiện xen kẽ giữa hai sự việc lớn hơn; đoạn kịch hoặc đoạn nhạc ngắn xen kẽ.
Adjective interludial Thuộc về hoặc có tính chất của một interlude (khoảng nghỉ, tiết mục xen kẽ). (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between)
Latin
ludus (play)
Medieval Latin
interludium
English
interlude

Nguồn gốc của 'interlude'

Từ 'interlude' bắt nguồn từ tiếng Latin thời Trung cổ 'interludium'. Từ này được ghép từ tiền tố 'inter-' có nghĩa là 'giữa, ở giữa' và 'ludus' có nghĩa là 'trò chơi, vở kịch'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vở kịch ngắn hoặc một tiết mục âm nhạc được trình diễn giữa các màn kịch lớn hơn hoặc giữa các phần của một buổi biểu diễn. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ khoảng thời gian tạm dừng hoặc xen kẽ nào giữa hai sự kiện.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn giữa các phần của một vở kịch, bản nhạc, hoặc sự kiện. Nó có thể mang tính chất giải trí, cung cấp thông tin bổ sung hoặc đơn giản chỉ là một khoảng dừng để thay đổi nhịp độ. Khác với 'interval' (thường chỉ khoảng thời gian nghỉ giữa các hiệp đấu, các phần của buổi biểu diễn), 'interlude' mang tính nghệ thuật và nội dung hơn.

Prepositions

in during

''in'' chỉ ra sự tồn tại của interlude trong một tác phẩm (ví dụ: 'an interlude in a play'). ''during'' nhấn mạnh sự xảy ra của interlude trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'during the interlude').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interlude
  • brief a brief interlude
    (một khoảng nghỉ ngắn ngủi)
  • pleasant a pleasant interlude
    (một khoảng nghỉ dễ chịu)
  • musical a musical interlude
    (một đoạn nhạc xen kẽ)
  • welcome a welcome interlude
    (một khoảng nghỉ được hoan nghênh/rất cần thiết)
Verb + interlude
  • provide to provide an interlude
    (cung cấp một khoảng nghỉ/tiết mục xen kẽ)
  • enjoy to enjoy a brief interlude
    (thưởng thức một khoảng nghỉ ngắn)
Interlude + Preposition
  • of peace an interlude of peace
    (một khoảng thời gian hòa bình)
  • of calm an interlude of calm
    (một khoảnh khắc bình yên)

Idioms

  • a brief interlude

    một khoảng nghỉ/thời gian ngắn ngủi xen kẽ

    "After a brief interlude for lunch, the meeting continued."

    (Sau một khoảng nghỉ ngắn để ăn trưa, cuộc họp tiếp tục.)

  • a welcome interlude

    một khoảng nghỉ/giải lao được hoan nghênh hoặc rất cần thiết

    "The coffee break was a welcome interlude in the long seminar."

    (Giờ giải lao uống cà phê là một khoảng nghỉ rất cần thiết trong buổi hội thảo dài.)

  • a romantic interlude

    một cuộc tình lãng mạn ngắn ngủi hoặc một khoảng thời gian yêu đương

    "Their holiday in Paris became a romantic interlude."

    (Kỳ nghỉ của họ ở Paris đã trở thành một cuộc tình lãng mạn ngắn ngủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interlude

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian, không gian hoặc sự kiện xen giữa; một quãng nghỉ hoặc gián đoạn trong hoạt động.

"The musical interlude provided a welcome break from the intense drama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the interlude in the concert was unexpectedly beautiful.
Wow, đoạn nhạc dạo trong buổi hòa nhạc đẹp một cách bất ngờ.
Phủ định
Alas, the interlude didn't last long enough.
Ôi, đoạn nhạc dạo không kéo dài đủ lâu.
Nghi vấn
Hey, was that interlude from a famous opera?
Này, đoạn nhạc dạo đó có phải từ một vở opera nổi tiếng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musical performance included a beautiful interlude.
Buổi biểu diễn âm nhạc bao gồm một đoạn nhạc dạo tuyệt đẹp.
Phủ định
There wasn't an interlude during the play; it went straight through.
Không có đoạn gián tấu nào trong vở kịch; nó diễn ra một mạch.
Nghi vấn
Was the interlude between acts long enough for a bathroom break?
Đoạn nhạc dạo giữa các hồi có đủ dài để đi vệ sinh không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piano interlude provided a moment of calm during the play.
Đoạn nhạc piano dạo giữa mang đến một khoảnh khắc yên bình trong suốt vở kịch.
Phủ định
There was no interlude in the relentless barrage of criticism.
Không có khoảng dừng nào trong làn sóng chỉ trích không ngừng.
Nghi vấn
Was the interlude long enough to allow the stagehands to change the set?
Liệu khoảng thời gian giữa có đủ dài để các nhân viên sân khấu thay đổi bối cảnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concert had not had that musical interlude, the audience would have been disappointed by the lack of variety.
Nếu buổi hòa nhạc không có đoạn nhạc xen kẽ đó, khán giả đã thất vọng vì thiếu sự đa dạng.
Phủ định
If the band had planned a longer interlude, they might not have had enough time to play all their popular songs.
Nếu ban nhạc đã lên kế hoạch cho một đoạn nhạc xen kẽ dài hơn, họ có lẽ đã không có đủ thời gian để chơi tất cả các bài hát nổi tiếng của họ.
Nghi vấn
Would the play have been too long if the interlude had been extended?
Vở kịch có lẽ đã quá dài nếu đoạn xen kẽ được kéo dài không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piano interlude in the song was beautiful.
Đoạn nhạc piano xen giữa trong bài hát rất hay.
Phủ định
There wasn't an interlude during the play; the scenes flowed continuously.
Không có đoạn xen giữa nào trong vở kịch; các cảnh diễn ra liên tục.
Nghi vấn
Was there an interlude between the first and second acts?
Có một đoạn xen giữa giữa màn một và màn hai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piano interlude provided a moment of calm during the concert.
Đoạn nhạc piano xen giữa mang đến một khoảnh khắc yên bình trong buổi hòa nhạc.
Phủ định
Wasn't the interlude a bit too long for such a short play?
Phải chăng đoạn nhạc xen giữa hơi dài so với một vở kịch ngắn như vậy?
Nghi vấn
Is the interlude before the final act necessary for the play's flow?
Liệu đoạn nhạc xen giữa trước màn cuối có cần thiết cho mạch truyện của vở kịch không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has had a brief interlude in their tour to write new music.
Ban nhạc đã có một khoảng thời gian gián đoạn ngắn trong chuyến lưu diễn của họ để viết nhạc mới.
Phủ định
She hasn't had an interlude in her busy schedule for months.
Cô ấy đã không có một khoảng thời gian gián đoạn nào trong lịch trình bận rộn của mình trong nhiều tháng.
Nghi vấn
Has the movie had a long interlude before the final act?
Bộ phim đã có một khoảng thời gian gián đoạn dài trước hồi cuối chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the concert had a longer interlude so I could stretch my legs.
Tôi ước buổi hòa nhạc có một khoảng dừng dài hơn để tôi có thể duỗi chân.
Phủ định
If only the political debates didn't have so many interruptions; I wish there weren't so many interludes of shouting.
Giá mà các cuộc tranh luận chính trị không có quá nhiều gián đoạn; Tôi ước không có quá nhiều khoảng thời gian gián đoạn bằng la hét.
Nghi vấn
I wish the play would start; if only this interlude would end!
Tôi ước vở kịch sẽ bắt đầu; giá mà khoảng dừng này kết thúc!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interlude".

Interlude trong Nghệ thuật Biểu diễn

Ban đầu, 'interlude' là một thuật ngữ chuyên biệt trong sân khấu và âm nhạc. Nó dùng để chỉ một vở kịch ngắn, một điệu múa, hoặc một bản nhạc được biểu diễn giữa các màn của một vở kịch lớn hơn, hoặc giữa các phần của một tác phẩm âm nhạc dài (như opera hay oratorio). Mục đích của interlude là tạo sự giải lao, thay đổi không khí, hoặc chuẩn bị tâm lý cho khán giả trước khi phần tiếp theo bắt đầu. Dù nghĩa đã mở rộng, nhưng 'interlude' vẫn thường mang một sắc thái trang trọng và nghệ thuật hơn so với các từ như 'break' hay 'pause'.