(Top Banner Ad)
internationally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

internationally

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəli/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

tầm cỡ quốc tế trên phạm vi quốc tế mang tính quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With respect to two or more nations or their citizens.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hai hoặc nhiều quốc gia hoặc công dân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates internationally."

    "Công ty hoạt động trên phạm vi quốc tế."

  • "The issue was discussed internationally."

    "Vấn đề này đã được thảo luận trên phạm vi quốc tế."

  • "He is internationally known for his research."

    "Ông ấy nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Adjective international quốc tế
Noun international người/tổ chức quốc tế
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Adverb nationally trên phạm vi quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
international
English
internationally

Nguồn gốc của 'internationally'

Từ 'internationally' được hình thành từ tính từ 'international' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân 'international' là một từ tương đối mới, được nhà triết học Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Nó kết hợp tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, giữa các') và 'national' (từ tiếng Latin 'natio' nghĩa là 'sự sinh ra, chủng tộc, quốc gia'). Vì vậy, 'internationally' có nghĩa là 'trên phạm vi giữa các quốc gia' hoặc 'toàn cầu'.

Usage Note

Từ 'internationally' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, sự kiện, hoặc tổ chức liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau. Nó nhấn mạnh phạm vi toàn cầu hoặc đa quốc gia của một cái gì đó.

Prepositions

recognized by known for involved in

Recognized by: Được công nhận bởi cộng đồng quốc tế.
Known for: Nổi tiếng trên toàn thế giới về điều gì đó.
Involved in: Tham gia vào các hoạt động quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Past Participle (làm tính từ)
  • recognized recognized internationally
    (được công nhận trên phạm vi quốc tế)
  • acclaimed acclaimed internationally
    (được ca ngợi/hoan nghênh trên toàn cầu)
  • renowned renowned internationally
    (nổi tiếng khắp thế giới)
  • known known internationally
    (được biết đến trên trường quốc tế)
Verb + internationally
  • operate operate internationally
    (hoạt động trên phạm vi quốc tế)
  • compete compete internationally
    (cạnh tranh ở tầm quốc tế)
  • travel travel internationally
    (đi lại giữa các nước)
  • market market internationally
    (tiếp thị ra thị trường quốc tế)

Idioms

  • internationally recognized standard

    tiêu chuẩn được quốc tế công nhận

    "The product meets internationally recognized standards for safety."

    (Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn được quốc tế công nhận.)

  • internationally acclaimed artist

    nghệ sĩ được quốc tế ca ngợi/vinh danh

    "She is an internationally acclaimed artist whose works are displayed in museums worldwide."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ được quốc tế ca ngợi với các tác phẩm được trưng bày ở các bảo tàng trên khắp thế giới.)

  • internationally minded

    có tư duy quốc tế/toàn cầu

    "Our company is internationally minded, always seeking global opportunities."

    (Công ty chúng tôi có tư duy toàn cầu, luôn tìm kiếm cơ hội trên trường quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internationally

Trạng từ
Lật mặt

Liên quan đến hai hoặc nhiều quốc gia hoặc công dân của họ.

"The company operates internationally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference was a resounding success: internationally recognized experts attended from all corners of the globe.
Hội nghị đã thành công vang dội: các chuyên gia được quốc tế công nhận đã tham dự từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
His research wasn't internationally acclaimed: it only garnered attention within his specific field.
Nghiên cứu của anh ấy không được quốc tế hoan nghênh: nó chỉ thu hút sự chú ý trong lĩnh vực cụ thể của anh ấy.
Nghi vấn
Is the company operating internationally: specifically, are they exporting goods to other countries?
Công ty có hoạt động quốc tế không: cụ thể, họ có xuất khẩu hàng hóa sang các nước khác không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company operates more internationally than its competitors.
Công ty này hoạt động quốc tế hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
That brand doesn't sell its products as internationally as I expected.
Thương hiệu đó không bán sản phẩm của mình quốc tế như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Does she travel the most internationally of all the candidates?
Cô ấy có đi du lịch quốc tế nhiều nhất trong số tất cả các ứng cử viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my artwork was recognized internationally.
Tôi ước tác phẩm nghệ thuật của mình được công nhận trên toàn thế giới.
Phủ định
If only the company wouldn't try to expand internationally so quickly.
Giá như công ty đừng cố gắng mở rộng ra quốc tế quá nhanh.
Nghi vấn
I wish I could travel internationally more often; wouldn't that be wonderful?
Tôi ước tôi có thể đi du lịch quốc tế thường xuyên hơn; chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internationally".

Hợp tác Toàn cầu

Khái niệm 'internationally' gắn liền với sự phát triển của hợp tác toàn cầu và các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sau Thế chiến II, các quốc gia nhận ra tầm quan trọng của việc làm việc cùng nhau để giải quyết các vấn đề chung như hòa bình, thương mại và môi trường.

Tiếng Anh là Ngôn ngữ Quốc tế

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng như kinh doanh, khoa học, công nghệ và du lịch, tiếng Anh thường được xem là ngôn ngữ giao tiếp 'internationally' (quốc tế) mặc định. Điều này giúp mọi người từ các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau dễ dàng trao đổi thông tin và hợp tác với nhau trên quy mô toàn cầu.