(Top Banner Ad)
interplay
C1
noun C1 General

interplay

UK: /ˈɪntəpleɪ/ • US: /ˈɪntərpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tác động lẫn nhau sự ảnh hưởng qua lại mối tương quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which two or more things have an effect on each other.

Vietnamese Meaning

Sự tác động lẫn nhau, ảnh hưởng qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interplay between nature and nurture shapes our personalities."

    "Sự tác động qua lại giữa tự nhiên và nuôi dưỡng hình thành nên tính cách của chúng ta."

  • "There's an interesting interplay of light and shadow in this painting."

    "Có một sự tác động qua lại thú vị giữa ánh sáng và bóng tối trong bức tranh này."

  • "The interplay of economic and political forces shaped the nation's history."

    "Sự tác động qua lại của các lực lượng kinh tế và chính trị đã định hình lịch sử của quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interplay sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau, sự giao thoa
Verb to interplay tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau (ít phổ biến hơn dạng danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
plegan
English
interplay

Nguồn gốc của "Interplay"

Từ "interplay" được hình thành từ hai yếu tố: tiền tố "inter-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "giữa, ở giữa" và động từ "play" (chơi, hoạt động), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa về sự tương tác, ảnh hưởng qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố, giống như một "trò chơi" hoặc một "vũ điệu" giữa chúng, nơi chúng tác động lẫn nhau.

Usage Note

Từ 'interplay' nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng đồng thời giữa các yếu tố. Nó thường được dùng để mô tả các mối quan hệ phức tạp và năng động, nơi mà sự thay đổi ở một yếu tố có thể gây ra sự thay đổi ở các yếu tố khác. Khác với 'interaction' (tương tác), 'interplay' mang tính trừu tượng và phức tạp hơn.

Prepositions

between of with

'Interplay between A and B' mô tả sự tác động qua lại giữa A và B. 'Interplay of factors' chỉ sự tác động qua lại của nhiều yếu tố. 'Interplay with' chỉ sự tác động lẫn nhau một cách trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interplay
  • complex complex interplay
    (sự tương tác phức tạp)
  • dynamic dynamic interplay
    (sự tương tác năng động)
  • delicate delicate interplay
    (sự tương tác tinh tế)
  • constant constant interplay
    (sự tương tác liên tục)
Verb + interplay
  • observe observe the interplay
    (quan sát sự tương tác)
  • study study the interplay
    (nghiên cứu sự tương tác)
  • understand understand the interplay
    (hiểu rõ sự tương tác)
Phrases with interplay
  • interplay of factors the interplay of various factors
    (sự tương tác của nhiều yếu tố khác nhau)
  • interplay between the interplay between nature and nurture
    (sự tương tác giữa tự nhiên và nuôi dưỡng)
  • interplay of light and shadow the interplay of light and shadow
    (sự giao thoa (tương tác) của ánh sáng và bóng tối)

Idioms

  • A complex interplay of factors

    Sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố

    "The economic crisis was due to a complex interplay of factors."

    (Khủng hoảng kinh tế là do sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố.)

  • The delicate interplay between X and Y

    Sự tương tác tinh tế giữa X và Y

    "The success of the team relies on the delicate interplay between individual talent and teamwork."

    (Thành công của đội dựa vào sự tương tác tinh tế giữa tài năng cá nhân và tinh thần đồng đội.)

  • The interplay of light and shadow

    Sự giao thoa (tương tác) của ánh sáng và bóng tối

    "Artists often master the interplay of light and shadow to create depth in their paintings."

    (Các nghệ sĩ thường làm chủ sự giao thoa của ánh sáng và bóng tối để tạo chiều sâu cho bức tranh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interplay

noun
Lật mặt

Sự tác động lẫn nhau, ảnh hưởng qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố.

"The interplay between nature and nurture shapes our personalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project, which depended on the interplay of various teams, was a testament to their collaborative spirit.
Sự thành công của dự án, phụ thuộc vào sự tương tác của nhiều đội khác nhau, là một minh chứng cho tinh thần hợp tác của họ.
Phủ định
The study, which failed to consider the interplay between genetic and environmental factors, provided incomplete conclusions.
Nghiên cứu, vốn không xem xét sự tương tác giữa các yếu tố di truyền và môi trường, đã đưa ra những kết luận không đầy đủ.
Nghi vấn
Is it the interplay between supply and demand that ultimately determines the price of a commodity, which is influenced by various market forces?
Có phải sự tương tác giữa cung và cầu là yếu tố cuối cùng quyết định giá cả của một hàng hóa, vốn bị ảnh hưởng bởi nhiều lực lượng thị trường khác nhau không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the interplay between the musicians was truly captivating.
Ồ, sự tương tác giữa các nhạc sĩ thực sự quyến rũ.
Phủ định
Alas, there wasn't much interplay between the team members, which led to miscommunication.
Than ôi, không có nhiều sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm, điều này dẫn đến sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Hey, is the interplay between supply and demand affecting the price of goods?
Này, sự tương tác giữa cung và cầu có đang ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success hinges on interplay: effective teamwork, innovative strategies, and customer satisfaction.
Thành công của công ty phụ thuộc vào sự tương tác lẫn nhau: làm việc nhóm hiệu quả, các chiến lược đổi mới và sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
There isn't enough interplay: no clear communication, conflicting goals, and a lack of collaboration.
Không có đủ sự tương tác lẫn nhau: không có giao tiếp rõ ràng, các mục tiêu xung đột và thiếu sự hợp tác.
Nghi vấn
Is there sufficient interplay: clear roles, shared responsibilities, and open communication channels?
Có đủ sự tương tác lẫn nhau không: vai trò rõ ràng, trách nhiệm chung và các kênh giao tiếp mở?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtle interplay of light and shadow created a beautiful scene.
Sự tương tác tinh tế giữa ánh sáng và bóng tối đã tạo nên một cảnh đẹp.
Phủ định
There isn't much interplay between the different departments in the company.
Không có nhiều sự tương tác giữa các phòng ban khác nhau trong công ty.
Nghi vấn
Does the interplay of genetic and environmental factors influence the disease?
Sự tương tác giữa các yếu tố di truyền và môi trường có ảnh hưởng đến bệnh này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the interplay between genetics and environment was crucial for understanding human development.
Giáo sư nói rằng sự tương tác giữa di truyền và môi trường là rất quan trọng để hiểu sự phát triển của con người.
Phủ định
The researcher said that there wasn't much interplay between the two departments in that project.
Nhà nghiên cứu nói rằng không có nhiều sự tương tác giữa hai phòng ban trong dự án đó.
Nghi vấn
The manager asked if there was any interplay between the sales and marketing teams.
Người quản lý hỏi liệu có bất kỳ sự tương tác nào giữa đội ngũ bán hàng và marketing hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a fascinating interplay between supply and demand in the stock market.
Có một sự tương tác hấp dẫn giữa cung và cầu trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
There isn't much interplay between the different departments in this company.
Không có nhiều sự tương tác giữa các phòng ban khác nhau trong công ty này.
Nghi vấn
Is there an interplay between genetics and environment in the development of the disease?
Có sự tương tác nào giữa di truyền và môi trường trong sự phát triển của bệnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interplay".

Sự Tương Tác và Cân Bằng (Âm Dương)

Khái niệm "interplay" rất phù hợp để mô tả các triết lý về sự cân bằng và hài hòa trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông. Ví dụ, trong triết lý Âm Dương, vạn vật đều là sự "interplay" (tương tác) của hai thái cực đối lập mà bổ trợ cho nhau, tạo nên sự cân bằng và tuần hoàn không ngừng. Đây không chỉ là một khái niệm triết học mà còn ảnh hưởng đến y học, nghệ thuật và lối sống.

Interplay trong Nghệ Thuật và Thiết Kế

Trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế, "interplay" là một khái niệm cốt lõi. Nó mô tả cách các yếu tố như màu sắc, hình dạng, đường nét, kết cấu và ánh sáng tương tác với nhau để tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh, có chiều sâu và cảm xúc. Ví dụ, sự tương tác giữa màu nóng và màu lạnh, hoặc giữa không gian dương (vật thể) và không gian âm (khoảng trống) là những yếu tố quan trọng trong việc tạo ra một bố cục hài hòa và thu hút.