(Top Banner Ad)
interstellar travel
C1
noun C1 Vũ trụ học, Vật lý thiên văn, Khoa học viễn tưởng

interstellar travel

UK: /ˌɪntəˈstelər ˈtrævəl/ • US: /ˌɪntərˈstelər ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du hành giữa các vì sao du hành liên sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel between stars or planetary systems.

Vietnamese Meaning

Du hành giữa các ngôi sao hoặc các hệ hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interstellar travel remains a distant dream due to technological limitations."

    "Du hành giữa các vì sao vẫn là một giấc mơ xa vời do những hạn chế về công nghệ."

  • "The possibility of interstellar travel has captivated scientists and science fiction writers alike."

    "Khả năng du hành giữa các vì sao đã thu hút các nhà khoa học và các nhà văn khoa học viễn tưởng."

  • "Overcoming the vast distances is the biggest challenge of interstellar travel."

    "Vượt qua khoảng cách rộng lớn là thách thức lớn nhất của du hành giữa các vì sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interstellar Thuộc về hoặc nằm giữa các vì sao
Noun travel Chuyến đi, sự đi lại, du lịch
Verb travel Đi du lịch, di chuyển, đi lại
Noun traveller Người đi du lịch, lữ khách
Adjective/Noun travelling/traveling Đang đi, liên quan đến du lịch (ví dụ: a travelling exhibition - triển lãm lưu động)

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Vật lý thiên văn, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
stella
English
stellar
English
interstellar
Old French
travailler
Middle English
travailen
English
travel

Nguồn gốc 'interstellar'

Từ 'interstellar' được ghép từ tiền tố Latin 'inter-' (nghĩa là 'giữa') và 'stellar' (có nghĩa là 'thuộc về các vì sao', bắt nguồn từ tiếng Latin 'stella' nghĩa là 'ngôi sao'). Vì vậy, 'interstellar' nghĩa đen là 'giữa các vì sao'.

Nguồn gốc 'travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travailler', ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc 'đi đường dài khó nhọc'. Sự vất vả của việc di chuyển xa xôi trong quá khứ đã định hình nên ý nghĩa 'đi lại' như ngày nay.

Du hành giữa các vì sao

Cụm từ 'interstellar travel' là một khái niệm hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả hành trình giả định hoặc thực tế xuyên qua không gian rộng lớn giữa các hệ sao.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khái niệm lý thuyết và thường được tìm thấy trong khoa học viễn tưởng. Nó bao hàm những thách thức kỹ thuật và lý thuyết rất lớn, chẳng hạn như khoảng cách cực lớn, tốc độ, năng lượng và thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interstellar travel
  • theoretical theoretical interstellar travel
    (du hành giữa các vì sao trên lý thuyết)
  • practical practical interstellar travel
    (du hành giữa các vì sao thực tế)
  • faster-than-light faster-than-light interstellar travel
    (du hành giữa các vì sao nhanh hơn ánh sáng)
  • human human interstellar travel
    (du hành giữa các vì sao của con người)
Verb + interstellar travel
  • undertake undertake interstellar travel
    (thực hiện/tiến hành chuyến du hành giữa các vì sao)
  • achieve achieve interstellar travel
    (đạt được khả năng du hành giữa các vì sao)
  • dream of dream of interstellar travel
    (mơ ước về du hành giữa các vì sao)
  • enable enable interstellar travel
    (cho phép/tạo điều kiện cho du hành giữa các vì sao)
interstellar travel + Verb
  • requires interstellar travel requires
    (du hành giữa các vì sao đòi hỏi)
  • involves interstellar travel involves
    (du hành giữa các vì sao liên quan đến)
  • remains interstellar travel remains
    (du hành giữa các vì sao vẫn còn là)

Idioms

  • the dream of interstellar travel

    ước mơ du hành giữa các vì sao

    "For centuries, the dream of interstellar travel has captivated humanity."

    (Trong nhiều thế kỷ, ước mơ du hành giữa các vì sao đã mê hoặc nhân loại.)

  • the challenges of interstellar travel

    những thách thức của du hành giữa các vì sao

    "Overcoming the immense distances is one of the biggest challenges of interstellar travel."

    (Vượt qua khoảng cách khổng lồ là một trong những thách thức lớn nhất của du hành giữa các vì sao.)

  • the feasibility of interstellar travel

    tính khả thi của du hành giữa các vì sao

    "Scientists are still debating the feasibility of interstellar travel with current technology."

    (Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về tính khả thi của du hành giữa các vì sao với công nghệ hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interstellar travel

noun
Lật mặt

Du hành giữa các ngôi sao hoặc các hệ hành tinh.

"Interstellar travel remains a distant dream due to technological limitations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstellar travel".

Khoa học viễn tưởng và Du hành giữa các vì sao

Du hành giữa các vì sao là một chủ đề trung tâm và cực kỳ phổ biến trong thể loại khoa học viễn tưởng. Nó xuất hiện trong vô số tiểu thuyết, phim ảnh và trò chơi điện tử nổi tiếng như Star Trek, Star Wars, hoặc Mass Effect. Chủ đề này thường tượng trưng cho khao khát khám phá những điều chưa biết và mở rộng giới hạn của con người.

Ước mơ vươn ra ngoài Trái Đất

Khái niệm du hành giữa các vì sao thể hiện một ước mơ sâu sắc của nhân loại về việc vượt ra khỏi giới hạn của hệ Mặt Trời, tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh hoặc thuộc địa hóa các hành tinh khác. Nó đại diện cho đỉnh cao của sự khám phá, tiến bộ công nghệ và khát vọng về một tương lai xa xôi của loài người.