interstellar travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel between stars or planetary systems.
Vietnamese Meaning
Du hành giữa các ngôi sao hoặc các hệ hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Interstellar travel remains a distant dream due to technological limitations."
"Du hành giữa các vì sao vẫn là một giấc mơ xa vời do những hạn chế về công nghệ."
-
"The possibility of interstellar travel has captivated scientists and science fiction writers alike."
"Khả năng du hành giữa các vì sao đã thu hút các nhà khoa học và các nhà văn khoa học viễn tưởng."
-
"Overcoming the vast distances is the biggest challenge of interstellar travel."
"Vượt qua khoảng cách rộng lớn là thách thức lớn nhất của du hành giữa các vì sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | interstellar | Thuộc về hoặc nằm giữa các vì sao |
| Noun | travel | Chuyến đi, sự đi lại, du lịch |
| Verb | travel | Đi du lịch, di chuyển, đi lại |
| Noun | traveller | Người đi du lịch, lữ khách |
| Adjective/Noun | travelling/traveling | Đang đi, liên quan đến du lịch (ví dụ: a travelling exhibition - triển lãm lưu động) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến khái niệm lý thuyết và thường được tìm thấy trong khoa học viễn tưởng. Nó bao hàm những thách thức kỹ thuật và lý thuyết rất lớn, chẳng hạn như khoảng cách cực lớn, tốc độ, năng lượng và thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
theoretical theoretical interstellar travel (du hành giữa các vì sao trên lý thuyết)
-
practical practical interstellar travel (du hành giữa các vì sao thực tế)
-
faster-than-light faster-than-light interstellar travel (du hành giữa các vì sao nhanh hơn ánh sáng)
-
human human interstellar travel (du hành giữa các vì sao của con người)
-
undertake undertake interstellar travel (thực hiện/tiến hành chuyến du hành giữa các vì sao)
-
achieve achieve interstellar travel (đạt được khả năng du hành giữa các vì sao)
-
dream of dream of interstellar travel (mơ ước về du hành giữa các vì sao)
-
enable enable interstellar travel (cho phép/tạo điều kiện cho du hành giữa các vì sao)
-
requires interstellar travel requires (du hành giữa các vì sao đòi hỏi)
-
involves interstellar travel involves (du hành giữa các vì sao liên quan đến)
-
remains interstellar travel remains (du hành giữa các vì sao vẫn còn là)
Idioms
-
the dream of interstellar travel
ước mơ du hành giữa các vì sao
"For centuries, the dream of interstellar travel has captivated humanity."
(Trong nhiều thế kỷ, ước mơ du hành giữa các vì sao đã mê hoặc nhân loại.)
-
the challenges of interstellar travel
những thách thức của du hành giữa các vì sao
"Overcoming the immense distances is one of the biggest challenges of interstellar travel."
(Vượt qua khoảng cách khổng lồ là một trong những thách thức lớn nhất của du hành giữa các vì sao.)
-
the feasibility of interstellar travel
tính khả thi của du hành giữa các vì sao
"Scientists are still debating the feasibility of interstellar travel with current technology."
(Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về tính khả thi của du hành giữa các vì sao với công nghệ hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interstellar travel
nounDu hành giữa các ngôi sao hoặc các hệ hành tinh.
"Interstellar travel remains a distant dream due to technological limitations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstellar travel".
