(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ travel
A1

travel

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

du lịch đi lại di chuyển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Travel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đi du lịch, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một khoảng cách đáng kể.

Definition (English Meaning)

To make a journey, typically of some length.

Ví dụ Thực tế với 'Travel'

  • "I love to travel to new places."

    "Tôi thích đi du lịch đến những địa điểm mới."

  • "She travels a lot for work."

    "Cô ấy đi công tác rất nhiều."

  • "Air travel is becoming increasingly expensive."

    "Du lịch bằng đường hàng không ngày càng trở nên đắt đỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Travel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Travel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'travel' mang ý nghĩa chung nhất về việc di chuyển. Nó không cụ thể về phương tiện hay mục đích của chuyến đi. So sánh với 'journey' (hành trình) thường nhấn mạnh vào quá trình di chuyển hơn là điểm đến, và 'commute' (đi làm) chỉ việc di chuyển thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to around through

'travel to' được sử dụng để chỉ điểm đến cuối cùng của hành trình. Ví dụ: 'I want to travel to Japan.' ('Tôi muốn đi du lịch đến Nhật Bản'). 'travel around' chỉ việc đi nhiều nơi trong một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: 'We traveled around Europe last summer.' ('Chúng tôi đã đi du lịch khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái'). 'travel through' chỉ việc đi qua một khu vực hoặc địa điểm. Ví dụ: 'The train travels through the mountains.' ('Tàu hỏa đi xuyên qua những ngọn núi.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Travel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)