(Top Banner Ad)
travel
A1
Động từ A1

travel

UK: /ˈtrævl/ • US: /ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch đi lại di chuyển
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a journey, typically of some length.

Vietnamese Meaning

Đi du lịch, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một khoảng cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to travel to new places."

    "Tôi thích đi du lịch đến những địa điểm mới."

  • "She travels a lot for work."

    "Cô ấy đi công tác rất nhiều."

  • "Air travel is becoming increasingly expensive."

    "Du lịch bằng đường hàng không ngày càng trở nên đắt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel Sự đi lại, chuyến đi, du lịch
Verb travel Đi lại, du lịch, di chuyển
Noun traveler Du khách, người đi đường
Adjective traveling Lưu động, di chuyển, liên quan đến việc đi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Middle English
travailen
English
travel

Hành trình của từ 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travail', ban đầu mang nhiều nghĩa liên quan đến 'công việc nặng nhọc', 'lao động', hay thậm chí là 'sự hành hạ'. Điều này phản ánh quan niệm ngày xưa rằng việc đi lại là một hành trình vất vả, đầy thử thách và nguy hiểm, rất khác so với việc du lịch giải trí hiện đại. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ hành động 'đi lại' và 'du lịch'.

Usage Note

Động từ 'travel' mang ý nghĩa chung nhất về việc di chuyển. Nó không cụ thể về phương tiện hay mục đích của chuyến đi. So sánh với 'journey' (hành trình) thường nhấn mạnh vào quá trình di chuyển hơn là điểm đến, và 'commute' (đi làm) chỉ việc di chuyển thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.

Prepositions

to around through

'travel to' được sử dụng để chỉ điểm đến cuối cùng của hành trình. Ví dụ: 'I want to travel to Japan.' ('Tôi muốn đi du lịch đến Nhật Bản'). 'travel around' chỉ việc đi nhiều nơi trong một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: 'We traveled around Europe last summer.' ('Chúng tôi đã đi du lịch khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái'). 'travel through' chỉ việc đi qua một khu vực hoặc địa điểm. Ví dụ: 'The train travels through the mountains.' ('Tàu hỏa đi xuyên qua những ngọn núi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel
  • business business travel
    (chuyến công tác)
  • foreign foreign travel
    (du lịch nước ngoài)
  • solo solo travel
    (du lịch một mình)
  • light light travel
    (đi du lịch với hành lý gọn nhẹ)
Verb + travel
  • travel travel abroad
    (đi du lịch nước ngoài)
  • travel travel light
    (đi ít hành lý, mang đồ gọn nhẹ)
  • travel travel by plane/train/car
    (đi bằng máy bay/tàu hỏa/ô tô)
  • travel travel the world
    (đi du lịch khắp thế giới)
Travel + Noun
  • travel travel agent
    (đại lý du lịch)
  • travel travel guide
    (hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn du lịch)
  • travel travel insurance
    (bảo hiểm du lịch)
  • travel travel documents
    (giấy tờ du lịch)

Idioms

  • travel light

    Đi ít hành lý, mang theo đồ đạc tối thiểu.

    "When you go backpacking, it's best to travel light."

    (Khi đi du lịch bụi, tốt nhất là nên mang ít hành lý.)

  • travel broadens the mind

    Đi một ngày đàng học một sàng khôn; đi du lịch giúp mở mang kiến thức.

    "My grandmother always said that travel broadens the mind, and I agree."

    (Bà tôi luôn nói rằng đi du lịch giúp mở mang kiến thức, và tôi đồng ý.)

  • have/get the travel bug

    Mắc 'bệnh' thích đi du lịch, luôn muốn khám phá những vùng đất mới.

    "Ever since her trip to Thailand, she's really gotten the travel bug."

    (Kể từ chuyến đi Thái Lan, cô ấy thực sự đã mắc 'bệnh' thích đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel

Động từ
Lật mặt

Đi du lịch, di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một khoảng cách đáng kể.

"I love to travel to new places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel".

Năm Gap Year

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Úc, việc 'gap year' (nghỉ một năm) rất phổ biến. Học sinh sau khi tốt nghiệp cấp 3 thường dành một năm để đi du lịch, làm việc tình nguyện hoặc trải nghiệm cuộc sống trước khi vào đại học. Đây được coi là cơ hội để khám phá bản thân và thế giới.

Du lịch như một phần phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, du lịch không chỉ là hoạt động giải trí mà còn được coi là một công cụ quan trọng để phát triển cá nhân. Việc ra khỏi vùng an toàn, đối mặt với những nền văn hóa mới và thử thách bản thân qua các chuyến đi được khuyến khích mạnh mẽ, coi đó là cách để trưởng thành và học hỏi.