mediation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intervention in a dispute in order to resolve it; arbitration.
Vietnamese Meaning
Sự can thiệp vào một tranh chấp để giải quyết nó; sự hòa giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company agreed to mediation in an attempt to resolve the dispute."
"Công ty đã đồng ý hòa giải trong một nỗ lực để giải quyết tranh chấp."
-
"Mediation is often used in divorce cases to help couples reach an agreement about property and custody."
"Hòa giải thường được sử dụng trong các vụ ly hôn để giúp các cặp vợ chồng đạt được thỏa thuận về tài sản và quyền nuôi con."
-
"The government offered to act as a mediator in the dispute between the two countries."
"Chính phủ đề nghị đóng vai trò hòa giải trong tranh chấp giữa hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mediate | Hòa giải, làm trung gian |
| Noun | mediator | Người hòa giải, trung gian |
| Adjective | mediatory | Thuộc về hòa giải, trung gian |
| Noun | intermediary | Người/vật trung gian, môi giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mediation tập trung vào việc giúp các bên đạt được một thỏa thuận tự nguyện. Nó khác với 'arbitration', nơi một bên thứ ba đưa ra quyết định ràng buộc. 'Negotiation' là các cuộc đàm phán trực tiếp giữa các bên mà không có người hòa giải.
Prepositions
Mediation 'in' a dispute nhấn mạnh vai trò hòa giải nói chung. Mediation 'between' parties chỉ rõ sự can thiệp giữa các bên cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective mediation (hòa giải hiệu quả)
-
successful successful mediation (hòa giải thành công)
-
international international mediation (hòa giải quốc tế)
-
peaceful peaceful mediation (hòa giải hòa bình)
-
voluntary voluntary mediation (hòa giải tự nguyện)
-
seek seek mediation (tìm kiếm sự hòa giải)
-
offer offer mediation (đề nghị hòa giải)
-
conduct conduct mediation (tiến hành hòa giải)
-
engage in engage in mediation (tham gia hòa giải)
-
resolve through resolve through mediation (giải quyết thông qua hòa giải)
-
through through mediation (thông qua hòa giải)
-
by by mediation (bằng sự hòa giải)
-
in in mediation (trong quá trình hòa giải)
-
process the process of mediation (quá trình hòa giải)
-
role the role of mediation (vai trò của hòa giải)
Idioms
-
enter into mediation
Bắt đầu tiến trình hòa giải chính thức
"The two parties agreed to enter into mediation to resolve their dispute."
(Hai bên đã đồng ý bắt đầu tiến trình hòa giải để giải quyết tranh chấp của họ.)
-
facilitate mediation
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa giải
"A neutral third party was brought in to facilitate mediation between the union and management."
(Một bên thứ ba trung lập đã được mời đến để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa giải giữa công đoàn và ban quản lý.)
-
be subject to mediation
Phải tuân theo/chịu sự hòa giải
"The contract stipulated that any disagreements would be subject to mediation before legal action."
(Hợp đồng quy định rằng mọi bất đồng sẽ phải chịu sự hòa giải trước khi tiến hành hành động pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mediation
NounSự can thiệp vào một tranh chấp để giải quyết nó; sự hòa giải.
"The company agreed to mediation in an attempt to resolve the dispute."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation, which required careful mediation, resulted in a peaceful resolution. |
Cuộc đàm phán, đòi hỏi sự hòa giải cẩn thận, đã dẫn đến một giải pháp hòa bình. |
| Phủ định | The conflict, where mediation failed, escalated into a full-blown war. |
Cuộc xung đột, nơi mà sự hòa giải thất bại, đã leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện. |
| Nghi vấn | Is mediation, which aims to find common ground, always the best approach? |
Liệu hòa giải, vốn nhằm mục đích tìm điểm chung, có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They chose mediation to resolve their dispute. |
Họ đã chọn hòa giải để giải quyết tranh chấp của họ. |
| Phủ định | She does not mediate in conflicts where her personal feelings are involved. |
Cô ấy không hòa giải trong các cuộc xung đột mà cảm xúc cá nhân của cô ấy bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Will anyone offer mediation to help us settle this disagreement? |
Có ai đề nghị hòa giải để giúp chúng ta giải quyết sự bất đồng này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If both parties are willing to compromise, mediation will be a successful approach to resolving the conflict. |
Nếu cả hai bên sẵn sàng thỏa hiệp, hòa giải sẽ là một cách tiếp cận thành công để giải quyết xung đột. |
| Phủ định | If the company doesn't mediate the dispute quickly, it will face significant legal repercussions. |
Nếu công ty không hòa giải tranh chấp một cách nhanh chóng, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý đáng kể. |
| Nghi vấn | Will the negotiation be successful if a third party mediates between the two companies? |
Liệu cuộc đàm phán có thành công nếu một bên thứ ba hòa giải giữa hai công ty không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to mediate the dispute between the two departments. |
Công ty sẽ đứng ra hòa giải tranh chấp giữa hai phòng ban. |
| Phủ định | They are not going to use mediation to resolve their conflict. |
Họ sẽ không sử dụng hòa giải để giải quyết xung đột của họ. |
| Nghi vấn | Is the government going to be mediatory in the peace talks? |
Chính phủ có định làm trung gian trong các cuộc đàm phán hòa bình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She mediates disputes between neighbors. |
Cô ấy hòa giải các tranh chấp giữa những người hàng xóm. |
| Phủ định | He does not believe that mediation always works. |
Anh ấy không tin rằng hòa giải luôn hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does the company mediate conflicts between employees? |
Công ty có hòa giải các xung đột giữa các nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediation".
