(Top Banner Ad)
interwoven
C1
Adjective C1 Tổng quát

interwoven

UK: /ˌɪntəˈwəʊvən/ • US: /ˌɪntərˈwoʊvən/

Nghĩa tiếng Việt

đan xen hòa quyện liên kết chặt chẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely connected or intricately linked.

Vietnamese Meaning

Được dệt, đan xen, hoặc liên kết chặt chẽ với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their lives are interwoven with each other's."

    "Cuộc sống của họ đan xen vào nhau."

  • "The book has several interwoven themes."

    "Cuốn sách có nhiều chủ đề đan xen lẫn nhau."

  • "The histories of the two countries are closely interwoven."

    "Lịch sử của hai quốc gia đan xen chặt chẽ với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interweave đan xen, dệt xen, lồng vào nhau
Noun interweaving sự đan xen, sự dệt xen
Verb weave dệt, đan, bện
Noun weaver thợ dệt, người đan
Noun weaving sự dệt, nghề dệt; vải dệt
Adjective woven được dệt, được đan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*webaną
Old English
wefan
Middle English
weven
Latin
inter-
English (prefix)
inter-
English
weave
English
interweave
English
interwoven

Nguồn gốc của 'Interwoven'

Từ 'interwoven' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'interweave'. Nó được cấu thành từ hai yếu tố chính: tiền tố 'inter-' và động từ 'weave'. Tiền tố 'inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'giữa', 'lẫn vào nhau' hoặc 'kết nối với nhau'. Động từ 'weave' có nghĩa 'dệt', 'đan', 'kết lại' và có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'wefan' (và xa hơn là Proto-Germanic '*webaną'). Khi kết hợp lại, 'interweave' mang ý nghĩa 'đan xen', 'dệt xen' hoặc 'lồng vào nhau', và 'interwoven' mô tả trạng thái của sự vật đã được 'đan xen' hoặc 'kết nối chặt chẽ'.

Usage Note

Từ 'interwoven' thường được dùng để mô tả những thứ không chỉ đơn thuần là kết hợp mà còn hòa quyện vào nhau một cách phức tạp và khó tách rời. Nó nhấn mạnh sự liên kết sâu sắc và sự phụ thuộc lẫn nhau. So với 'connected', 'interwoven' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hòa nhập và ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ, 'connected' có thể chỉ đơn giản là hai thứ được nối với nhau, trong khi 'interwoven' gợi ý rằng chúng tạo thành một thể thống nhất.

Prepositions

with

'Interwoven with' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được đan xen hoặc liên kết chặt chẽ với một yếu tố khác. Nó cho thấy sự kết hợp và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai yếu tố này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interwoven
  • deeply deeply interwoven
    (đan xen sâu sắc)
  • inextricably inextricably interwoven
    (đan xen không thể tách rời)
  • closely closely interwoven
    (đan xen chặt chẽ)
  • intricately intricately interwoven
    (đan xen phức tạp)
Noun + be + interwoven
  • lives lives are interwoven
    (cuộc sống đan xen)
  • themes themes are interwoven
    (các chủ đề đan xen)
  • fates fates are interwoven
    (số phận đan xen)
Interwoven + Preposition
  • with interwoven with
    (đan xen với, gắn liền với)

Idioms

  • The interwoven fabric of society/life

    Tấm thảm đan xen của xã hội/cuộc sống (ám chỉ sự phức tạp và các mối quan hệ tương hỗ)

    "The diverse cultures form the interwoven fabric of society."

    (Các nền văn hóa đa dạng tạo nên tấm thảm đan xen của xã hội.)

  • Lives become interwoven

    Cuộc đời trở nên đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau

    "After years of working together, their lives became interwoven."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cuộc đời họ đã trở nên đan xen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interwoven

Adjective
Lật mặt

Được dệt, đan xen, hoặc liên kết chặt chẽ với nhau.

"Their lives are interwoven with each other's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the stories of refugees are interwoven with the history of the country is undeniable.
Việc những câu chuyện của người tị nạn được đan xen với lịch sử của đất nước là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't true that the destinies of the two families are interwoven.
Không đúng sự thật rằng số phận của hai gia đình được đan xen.
Nghi vấn
Is it obvious that their lives are interwoven with ours?
Có hiển nhiên không rằng cuộc sống của họ được đan xen với cuộc sống của chúng ta?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled weaver, I would create tapestries with stories interwoven into the fabric.
Nếu tôi là một thợ dệt lành nghề, tôi sẽ tạo ra những tấm thảm có những câu chuyện được dệt vào trong từng sợi vải.
Phủ định
If the author didn't interweave the plot lines so skillfully, the story wouldn't be as captivating.
Nếu tác giả không khéo léo lồng ghép các cốt truyện một cách tài tình, câu chuyện sẽ không hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Would the two families reconcile if their histories weren't so intricately interwoven?
Liệu hai gia đình có hòa giải nếu lịch sử của họ không đan xen phức tạp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interwoven".

Tấm thảm cuộc đời và số phận

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, hình ảnh những tấm thảm dệt (tapestries) hoặc vải vóc phức tạp thường được sử dụng làm phép ẩn dụ cho sự phức tạp và các mối quan hệ đan xen của cuộc sống hoặc số phận con người. Mỗi sợi chỉ là một yếu tố, một sự kiện, hoặc một cá nhân, và khi chúng được 'interwoven' (đan xen) vào nhau một cách khéo léo, chúng tạo nên một bức tranh tổng thể, đầy ý nghĩa, không thể tách rời.

Sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ thống

Khái niệm 'interwoven' cũng phản ánh ý tưởng về sự phụ thuộc lẫn nhau và kết nối không thể tách rời trong các mối quan hệ con người, hệ sinh thái, hoặc các hệ thống xã hội. Nó nhấn mạnh rằng không có gì tồn tại độc lập hoàn toàn; mọi thứ đều có mối liên hệ mật thiết, ảnh hưởng và tác động qua lại lẫn nhau, tạo thành một mạng lưới phức tạp.