interwoven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Closely connected or intricately linked.
Vietnamese Meaning
Được dệt, đan xen, hoặc liên kết chặt chẽ với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their lives are interwoven with each other's."
"Cuộc sống của họ đan xen vào nhau."
-
"The book has several interwoven themes."
"Cuốn sách có nhiều chủ đề đan xen lẫn nhau."
-
"The histories of the two countries are closely interwoven."
"Lịch sử của hai quốc gia đan xen chặt chẽ với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interweave | đan xen, dệt xen, lồng vào nhau |
| Noun | interweaving | sự đan xen, sự dệt xen |
| Verb | weave | dệt, đan, bện |
| Noun | weaver | thợ dệt, người đan |
| Noun | weaving | sự dệt, nghề dệt; vải dệt |
| Adjective | woven | được dệt, được đan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interwoven' thường được dùng để mô tả những thứ không chỉ đơn thuần là kết hợp mà còn hòa quyện vào nhau một cách phức tạp và khó tách rời. Nó nhấn mạnh sự liên kết sâu sắc và sự phụ thuộc lẫn nhau. So với 'connected', 'interwoven' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hòa nhập và ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ, 'connected' có thể chỉ đơn giản là hai thứ được nối với nhau, trong khi 'interwoven' gợi ý rằng chúng tạo thành một thể thống nhất.
Prepositions
'Interwoven with' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được đan xen hoặc liên kết chặt chẽ với một yếu tố khác. Nó cho thấy sự kết hợp và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai yếu tố này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply interwoven (đan xen sâu sắc)
-
inextricably inextricably interwoven (đan xen không thể tách rời)
-
closely closely interwoven (đan xen chặt chẽ)
-
intricately intricately interwoven (đan xen phức tạp)
-
lives lives are interwoven (cuộc sống đan xen)
-
themes themes are interwoven (các chủ đề đan xen)
-
fates fates are interwoven (số phận đan xen)
-
with interwoven with (đan xen với, gắn liền với)
Idioms
-
The interwoven fabric of society/life
Tấm thảm đan xen của xã hội/cuộc sống (ám chỉ sự phức tạp và các mối quan hệ tương hỗ)
"The diverse cultures form the interwoven fabric of society."
(Các nền văn hóa đa dạng tạo nên tấm thảm đan xen của xã hội.)
-
Lives become interwoven
Cuộc đời trở nên đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau
"After years of working together, their lives became interwoven."
(Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cuộc đời họ đã trở nên đan xen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interwoven
AdjectiveĐược dệt, đan xen, hoặc liên kết chặt chẽ với nhau.
"Their lives are interwoven with each other's."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the stories of refugees are interwoven with the history of the country is undeniable. |
Việc những câu chuyện của người tị nạn được đan xen với lịch sử của đất nước là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It isn't true that the destinies of the two families are interwoven. |
Không đúng sự thật rằng số phận của hai gia đình được đan xen. |
| Nghi vấn | Is it obvious that their lives are interwoven with ours? |
Có hiển nhiên không rằng cuộc sống của họ được đan xen với cuộc sống của chúng ta? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a skilled weaver, I would create tapestries with stories interwoven into the fabric. |
Nếu tôi là một thợ dệt lành nghề, tôi sẽ tạo ra những tấm thảm có những câu chuyện được dệt vào trong từng sợi vải. |
| Phủ định | If the author didn't interweave the plot lines so skillfully, the story wouldn't be as captivating. |
Nếu tác giả không khéo léo lồng ghép các cốt truyện một cách tài tình, câu chuyện sẽ không hấp dẫn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the two families reconcile if their histories weren't so intricately interwoven? |
Liệu hai gia đình có hòa giải nếu lịch sử của họ không đan xen phức tạp như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interwoven".
