interweave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To weave or be woven together.
Vietnamese Meaning
Đan xen, bện lẫn vào nhau; trộn lẫn vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author interweaves historical facts with fictional elements to create a compelling narrative."
"Tác giả đan xen các sự kiện lịch sử với các yếu tố hư cấu để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn."
-
"Different musical themes interweave throughout the symphony."
"Các chủ đề âm nhạc khác nhau đan xen trong suốt bản giao hưởng."
-
"Her life is interwoven with the history of the country."
"Cuộc đời cô ấy gắn liền với lịch sử của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interweave | đan xen, dệt vào nhau |
| Adjective | interwoven | được đan xen, dệt vào nhau |
| Noun | interweaving | sự đan xen, sự dệt vào nhau |
| Verb | weave | dệt, đan |
| Noun | weaver | thợ dệt |
| Noun | weaving | nghề dệt, sự dệt vải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interweave' thường được sử dụng để mô tả việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau một cách chặt chẽ, có thể theo nghĩa đen (như trong dệt vải) hoặc nghĩa bóng (như trong câu chuyện, ý tưởng). Nó nhấn mạnh sự kết nối mật thiết và sự hòa quyện giữa các yếu tố.
Prepositions
Interweave with: kết hợp, đan xen cái gì với cái gì khác. Interweave into: đưa cái gì vào, đan cái gì vào (cấu trúc lớn hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricately intricately interweave (đan xen phức tạp)
-
seamlessly seamlessly interweave (đan xen liền mạch/nhịp nhàng)
-
closely closely interweave (đan xen chặt chẽ)
-
skillfully skillfully interweave (đan xen khéo léo)
-
threads interweave threads (đan các sợi chỉ vào nhau)
-
stories interweave stories (đan xen các câu chuyện)
-
themes interweave themes (đan xen các chủ đề)
-
elements interweave elements (đan xen các yếu tố)
-
destinies interweave destinies (đan xen số phận)
-
Fibers Fibers interweave (Các sợi đan vào nhau)
-
Narratives Narratives interweave (Các câu chuyện đan xen)
-
Lives Lives interweave (Các cuộc đời đan xen)
Idioms
-
interweave with something
đan xen, hòa quyện với cái gì
"The historical facts interweave with fictional elements in the novel."
(Các sự kiện lịch sử đan xen với các yếu tố hư cấu trong tiểu thuyết.)
-
interweave destinies/fates
số phận/vận mệnh đan xen vào nhau
"Their lives became interweaved, forever changing each other's paths."
(Cuộc đời họ đan xen vào nhau, mãi mãi thay đổi con đường của mỗi người.)
-
interweave ideas/themes
lồng ghép các ý tưởng/chủ đề
"The author masterfully interweaves themes of love and loss throughout the narrative."
(Tác giả đã khéo léo lồng ghép các chủ đề tình yêu và mất mát xuyên suốt câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interweave
Động từĐan xen, bện lẫn vào nhau; trộn lẫn vào nhau.
"The author interweaves historical facts with fictional elements to create a compelling narrative."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interweave".
