(Top Banner Ad)
interweave
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Dệt may, Văn học

interweave

UK: /ˌɪntəˈwiːv/ • US: /ˌɪntərˈwiːv/

Nghĩa tiếng Việt

đan xen bện vào nhau hòa quyện trộn lẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To weave or be woven together.

Vietnamese Meaning

Đan xen, bện lẫn vào nhau; trộn lẫn vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author interweaves historical facts with fictional elements to create a compelling narrative."

    "Tác giả đan xen các sự kiện lịch sử với các yếu tố hư cấu để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn."

  • "Different musical themes interweave throughout the symphony."

    "Các chủ đề âm nhạc khác nhau đan xen trong suốt bản giao hưởng."

  • "Her life is interwoven with the history of the country."

    "Cuộc đời cô ấy gắn liền với lịch sử của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interweave đan xen, dệt vào nhau
Adjective interwoven được đan xen, dệt vào nhau
Noun interweaving sự đan xen, sự dệt vào nhau
Verb weave dệt, đan
Noun weaver thợ dệt
Noun weaving nghề dệt, sự dệt vải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dệt may, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*webʰ-
Proto-Germanic
*webaną
Old English
wefan
Latin
inter-
Middle English
interweven
Modern English
interweave

Gốc gác "Đan xen"

Từ "interweave" là sự kết hợp của hai phần. Phần "weave" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wefan", mang ý nghĩa "dệt" hoặc "đan". Gốc này có thể truy ngược về cả tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European cổ xưa, cho thấy hành động dệt vải đã tồn tại từ rất lâu đời. Phần tiền tố "inter-" đến từ tiếng Latin, có nghĩa là "giữa" hoặc "lẫn vào nhau". Vì vậy, "interweave" theo nghĩa đen có nghĩa là "dệt lẫn vào nhau" hoặc "đan xen vào nhau", mô tả chính xác hành động tạo ra một cấu trúc phức tạp từ nhiều yếu tố riêng lẻ.

Usage Note

Từ 'interweave' thường được sử dụng để mô tả việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau một cách chặt chẽ, có thể theo nghĩa đen (như trong dệt vải) hoặc nghĩa bóng (như trong câu chuyện, ý tưởng). Nó nhấn mạnh sự kết nối mật thiết và sự hòa quyện giữa các yếu tố.

Prepositions

with into

Interweave with: kết hợp, đan xen cái gì với cái gì khác. Interweave into: đưa cái gì vào, đan cái gì vào (cấu trúc lớn hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interweave
  • intricately intricately interweave
    (đan xen phức tạp)
  • seamlessly seamlessly interweave
    (đan xen liền mạch/nhịp nhàng)
  • closely closely interweave
    (đan xen chặt chẽ)
  • skillfully skillfully interweave
    (đan xen khéo léo)
interweave + Noun
  • threads interweave threads
    (đan các sợi chỉ vào nhau)
  • stories interweave stories
    (đan xen các câu chuyện)
  • themes interweave themes
    (đan xen các chủ đề)
  • elements interweave elements
    (đan xen các yếu tố)
  • destinies interweave destinies
    (đan xen số phận)
Noun + interweave
  • Fibers Fibers interweave
    (Các sợi đan vào nhau)
  • Narratives Narratives interweave
    (Các câu chuyện đan xen)
  • Lives Lives interweave
    (Các cuộc đời đan xen)

Idioms

  • interweave with something

    đan xen, hòa quyện với cái gì

    "The historical facts interweave with fictional elements in the novel."

    (Các sự kiện lịch sử đan xen với các yếu tố hư cấu trong tiểu thuyết.)

  • interweave destinies/fates

    số phận/vận mệnh đan xen vào nhau

    "Their lives became interweaved, forever changing each other's paths."

    (Cuộc đời họ đan xen vào nhau, mãi mãi thay đổi con đường của mỗi người.)

  • interweave ideas/themes

    lồng ghép các ý tưởng/chủ đề

    "The author masterfully interweaves themes of love and loss throughout the narrative."

    (Tác giả đã khéo léo lồng ghép các chủ đề tình yêu và mất mát xuyên suốt câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interweave

Động từ
Lật mặt

Đan xen, bện lẫn vào nhau; trộn lẫn vào nhau.

"The author interweaves historical facts with fictional elements to create a compelling narrative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interweave".

Nghệ thuật dệt và kết nối

Hành động "interweave" (đan xen, dệt) có liên hệ sâu sắc với nghệ thuật dệt may truyền thống, một kỹ thuật thủ công cổ xưa và phổ biến trên toàn cầu. Trong nhiều nền văn hóa, các mẫu dệt không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn kể chuyện, thể hiện bản sắc văn hóa, hoặc tượng trưng cho sự gắn kết và đoàn kết cộng đồng. Việc các sợi chỉ đan vào nhau để tạo thành một tấm vải bền chắc cũng là một phép ẩn dụ cho cách con người, ý tưởng, hay sự kiện kết nối và tạo nên một tổng thể phức tạp, phong phú.

Mối quan hệ và số phận đan xen

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, ý tưởng "interweaving lives" (cuộc đời đan xen) hoặc "interweaving destinies" (số phận đan xen) thường được sử dụng để mô tả cách các cá nhân khác nhau ảnh hưởng và định hình lẫn nhau, đôi khi một cách bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự kết nối phức tạp giữa con người và cách các lựa chọn, hành động của mỗi người có thể tạo ra những hệ quả sâu rộng, gắn kết các câu chuyện cá nhân thành một bức tranh chung của cuộc sống.