(Top Banner Ad)
intimate friend
B2
Tính từ B2 Quan hệ cá nhân

intimate friend

UK: /ˈɪntɪmət/ • US: /ˈɪntɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

bạn thân bạn chí cốt bạn tri kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a close and personal relationship.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ thân thiết và cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is my intimate friend; I can tell her anything."

    "Cô ấy là bạn thân của tôi; tôi có thể kể cho cô ấy nghe mọi thứ."

  • "They have been intimate friends since childhood."

    "Họ là bạn thân từ thời thơ ấu."

  • "It's important to have at least one intimate friend in your life."

    "Điều quan trọng là có ít nhất một người bạn thân trong cuộc đời bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intimate thân mật, riêng tư, sâu sắc
Noun intimacy sự thân mật, sự riêng tư, sự gần gũi
Adverb intimately một cách thân mật, riêng tư
Verb intimate ngụ ý, gợi ý (ít dùng với nghĩa này trong bối cảnh tình bạn)
Noun friend người bạn
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện
Verb befriend kết bạn, làm thân với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey-
Proto-Germanic
*frijōnaz
Old English
frēond
Latin
intimus
Old French
intime
English
intimate + friend

Nguồn gốc của 'Intimate'

Từ 'intimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intimus', có nghĩa là 'sâu xa nhất, bên trong nhất'. Nó là dạng so sánh hơn của 'intra' (bên trong). Điều này cho thấy ý nghĩa của sự gần gũi, riêng tư và thấu hiểu sâu sắc từ ban đầu.

Nguồn gốc của 'Friend'

Từ 'friend' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēond' và liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ có nghĩa là 'yêu thương'. Nó gợi lên mối quan hệ dựa trên tình cảm, sự gắn bó và sự yêu mến lẫn nhau.

Usage Note

Tính từ 'intimate' trong cụm từ 'intimate friend' nhấn mạnh mức độ thân thiết, gần gũi và tin tưởng cao giữa hai người. Nó vượt xa mức độ của một người bạn bình thường hoặc một người quen. Thường bao gồm sự chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc, và kinh nghiệm sâu sắc.
Trong cụm từ này, 'friend' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'intimate'.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ mối quan hệ giữa một người và một điều gì đó. Ví dụ: 'He is intimate with the details of the project.' (Anh ấy rất quen thuộc với các chi tiết của dự án.) Tuy nhiên, khi nói về mối quan hệ giữa người với người, cấu trúc 'intimate friend' được ưu tiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimate friend
  • my my intimate friend
    (người bạn thân mật của tôi)
  • a trusted a trusted intimate friend
    (một người bạn thân tín)
  • her closest her closest intimate friend
    (người bạn thân mật nhất của cô ấy)
  • a true a true intimate friend
    (một người bạn thân thực sự)
Verb + intimate friend
  • become an become an intimate friend
    (trở thành một người bạn thân mật)
  • confide in an confide in an intimate friend
    (tâm sự, tin tưởng kể chuyện với một người bạn thân mật)
  • share secrets with an share secrets with an intimate friend
    (chia sẻ bí mật với một người bạn thân mật)
  • have an have an intimate friend
    (có một người bạn thân mật)

Idioms

  • my intimate friend and confidant(e)

    người bạn thân mật và tri kỷ của tôi (người mình có thể tin tưởng và tâm sự mọi điều)

    "She's not just a friend; she's my intimate friend and confidante."

    (Cô ấy không chỉ là một người bạn; cô ấy là người bạn thân mật và tri kỷ của tôi.)

  • to open up to an intimate friend

    mở lòng, trải lòng với một người bạn thân mật

    "It's important to have someone you can truly open up to, like an intimate friend."

    (Điều quan trọng là có ai đó mà bạn có thể thực sự mở lòng, như một người bạn thân mật.)

  • a bond with an intimate friend

    một mối liên kết sâu sắc với một người bạn thân mật

    "The bond with an intimate friend is often built on trust and shared experiences."

    (Mối liên kết với một người bạn thân mật thường được xây dựng trên sự tin tưởng và những trải nghiệm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimate friend

Tính từ
Lật mặt

Có mối quan hệ thân thiết và cá nhân.

"She is my intimate friend; I can tell her anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimate friend".

Vai trò của sự tin tưởng và bảo mật

Trong văn hóa phương Tây, một 'intimate friend' là người mà bạn hoàn toàn tin tưởng, sẵn sàng chia sẻ thông tin cá nhân sâu kín nhất và những bí mật. Người bạn này được kỳ vọng sẽ giữ kín những điều đó và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần một cách kín đáo.

Hỗ trợ cảm xúc và sự khác biệt

Bạn bè thân mật đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ cảm xúc, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn. Họ thường là người lắng nghe chân thành và đưa ra lời khuyên. Mối quan hệ này khác biệt rõ rệt so với bạn xã giao hay người quen, bởi mức độ kết nối cá nhân sâu sắc và sự dễ bị tổn thương mà đôi bên chia sẻ.