confidant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a person with whom one shares a secret or private matter, trusting them not to repeat it to others.
Vietnamese Meaning
người mà một người chia sẻ bí mật hoặc vấn đề riêng tư, tin tưởng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's my closest confidant - I tell her everything."
"Cô ấy là người bạn tâm giao thân thiết nhất của tôi - tôi kể cho cô ấy mọi thứ."
-
"He became a close confidant of the king."
"Ông ấy trở thành một người tâm phúc thân cận của nhà vua."
-
"It's important to have a confidant you can trust."
"Điều quan trọng là có một người bạn tâm giao mà bạn có thể tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confide | tâm sự, thổ lộ (một bí mật) |
| Noun | confidence | sự tin tưởng, sự tự tin |
| Adjective | confident | tự tin |
| Adjective | confidential | bí mật, tuyệt mật |
| Adverb | confidentially | một cách bí mật, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'confidant' thường được dùng cho nam giới, trong khi 'confidante' thường được dùng cho nữ giới. Tuy nhiên, 'confidant' cũng có thể được sử dụng chung cho cả hai giới, đặc biệt trong văn phong hiện đại. Nó khác với 'friend' (bạn) ở chỗ nó nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối và chia sẻ những thông tin cá nhân, quan trọng nhất. Nó cũng khác với 'acquaintance' (người quen) hoặc 'colleague' (đồng nghiệp) vì có một mức độ gần gũi và tin tưởng cao hơn nhiều.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết, ví dụ: 'He is a confidant of the president' (Anh ấy là người tâm phúc của tổng thống). Khi sử dụng 'to', nó nhấn mạnh hành động tiết lộ bí mật hoặc tâm sự, ví dụ: 'She became a confidant to her boss' (Cô ấy trở thành người mà sếp tin tưởng tâm sự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
close confidant (bạn tâm giao thân thiết)
-
trusted confidant (người bạn tâm giao đáng tin cậy)
-
lifelong confidant (người bạn tâm giao suốt đời)
-
chief confidant (người bạn tâm giao chính, thân nhất)
-
become a confidant (trở thành một người bạn tâm giao)
-
be a confidant to someone (là bạn tâm giao của ai đó)
-
choose someone as a confidant (chọn ai đó làm bạn tâm giao)
Idioms
-
take someone into your confidence
quyết định tin tưởng và kể bí mật cho ai đó
"The CEO took his top advisor into his confidence about the upcoming merger."
(Vị CEO đã quyết định tin tưởng và nói bí mật về vụ sáp nhập sắp tới cho cố vấn hàng đầu của mình.)
-
be in someone's confidence
được ai đó tin tưởng và chia sẻ những điều bí mật
"As his personal assistant for ten years, she was in his confidence completely."
(Là trợ lý cá nhân của ông ấy trong mười năm, cô hoàn toàn được ông ấy tin tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confidant
danh từngười mà một người chia sẻ bí mật hoặc vấn đề riêng tư, tin tưởng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.
"She's my closest confidant - I tell her everything."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That my confidant betrayed me was a devastating blow. |
Việc người bạn tâm giao của tôi phản bội tôi là một đòn giáng nặng nề. |
| Phủ định | Whether she is a true confidant is not always clear based on her actions. |
Liệu cô ấy có phải là một người bạn tâm giao thực sự hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng dựa trên hành động của cô ấy. |
| Nghi vấn | Who his confidant might be remains a closely guarded secret. |
Bạn tâm giao của anh ấy có thể là ai vẫn là một bí mật được giữ kín. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is your confidant, isn't she? |
Cô ấy là bạn tâm giao của bạn, phải không? |
| Phủ định | He isn't her confidant, is he? |
Anh ấy không phải là bạn tâm giao của cô ấy, phải không? |
| Nghi vấn | They are confidants, aren't they? |
Họ là bạn tâm giao, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My confidant's advice always helps me. |
Lời khuyên của người bạn tâm giao của tôi luôn giúp đỡ tôi. |
| Phủ định | That group of confidants' silence doesn't mean they agree. |
Sự im lặng của nhóm bạn tâm giao đó không có nghĩa là họ đồng ý. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's confidant's secret? |
Đó có phải là bí mật của người bạn tâm giao của John và Mary không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be my only confidant. |
Cô ấy từng là người bạn tâm giao duy nhất của tôi. |
| Phủ định | He didn't use to be a confidant to anyone. |
Anh ấy đã từng không là bạn tâm giao của ai cả. |
| Nghi vấn | Did she use to be your confidant? |
Cô ấy đã từng là bạn tâm giao của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidant".
