(Top Banner Ad)
bosom friend
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

bosom friend

Nghĩa tiếng Việt

bạn tâm giao bạn chí cốt bạn tri kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very close, intimate friend.

Vietnamese Meaning

Một người bạn rất thân, bạn tâm giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were bosom friends since childhood, sharing all their secrets and dreams."

    "Họ là bạn tâm giao từ thuở ấu thơ, chia sẻ tất cả những bí mật và ước mơ."

  • "She is my bosom friend, the one I can always count on."

    "Cô ấy là bạn tâm giao của tôi, người mà tôi luôn có thể tin tưởng."

  • "In the novel, the two main characters become bosom friends despite their different backgrounds."

    "Trong cuốn tiểu thuyết, hai nhân vật chính trở thành bạn tâm giao bất chấp sự khác biệt về hoàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bosom Lòng, ngực (thường dùng trong văn học hoặc cách nói cổ, chỉ sự thân mật, che chở)
Noun friendship Tình bạn, mối quan hệ bạn bè
Adjective friendly Thân thiện, hòa đồng
Noun bosom buddy Bạn thân, bạn chí cốt (thân mật hơn 'bosom friend')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōsm-
Old English
bōsm (chest, heart)
Middle English
bosem
Modern English
bosom friend (c. 16th-17th Century)

Nguồn Gốc Của Sự Thân Mật

Từ 'bosom' ban đầu có nghĩa là 'ngực' hoặc 'lồng ngực', nơi mà người ta thường giữ những vật quý giá nhất hoặc bí mật thân thiết nhất. Do đó, một 'bosom friend' là người bạn thân thiết đến mức bạn sẵn sàng chia sẻ những điều thầm kín, như thể giấu chúng gần trái tim mình. Cụm từ này nhấn mạnh tình bạn sâu sắc và tin cậy tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ 'bosom friend' mang sắc thái cổ điển và văn chương, diễn tả một mức độ thân thiết cao, thường bao hàm sự tin tưởng tuyệt đối và gắn bó về mặt tình cảm. Cần phân biệt với 'close friend' (bạn thân) thông thường, vì 'bosom friend' nhấn mạnh sự gần gũi và thấu hiểu sâu sắc hơn. 'Bosom' ở đây mang nghĩa bóng, tượng trưng cho trái tim và những tình cảm sâu kín nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bosom friend
  • lifelong lifelong bosom friend
    (Bạn thân trọn đời)
  • old old bosom friend
    (Bạn thân lâu năm, bạn cũ tâm giao)
  • inseparable inseparable bosom friend
    (Bạn thân không thể tách rời)
Verb + bosom friend
  • make make a bosom friend
    (Kết giao thành bạn thân)
  • treat someone like treat someone like a bosom friend
    (Đối xử với ai đó như một người bạn tâm giao)
  • confide in confide in one's bosom friend
    (Thổ lộ bí mật với người bạn thân)

Idioms

  • To become bosom friends

    Trở thành bạn thân thiết, trở thành tri kỷ

    "They met on the first day of school and instantly became bosom friends."

    (Họ gặp nhau vào ngày đầu tiên đi học và ngay lập tức trở thành bạn thân.)

  • A bosom friend through thick and thin

    Bạn thân luôn ở bên dù khó khăn hay thuận lợi

    "She proved herself to be a bosom friend through thick and thin during my illness."

    (Cô ấy đã chứng minh mình là một người bạn tâm giao luôn ở bên tôi bất kể lúc ốm đau khó khăn.)

  • To share a secret with one's bosom

    Giữ bí mật trong lòng/Tâm sự bí mật với bạn thân

    "I wouldn't tell that story to anyone but my bosom friend."

    (Tôi sẽ không kể câu chuyện đó cho bất kỳ ai ngoại trừ người bạn thân thiết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bosom friend

Danh từ
Lật mặt

Một người bạn rất thân, bạn tâm giao.

"They were bosom friends since childhood, sharing all their secrets and dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been my bosom friend since we were children.
Cô ấy đã là bạn tâm giao của tôi từ khi chúng tôi còn nhỏ.
Phủ định
I haven't had a bosom friend like her in years.
Tôi đã không có một người bạn tâm giao như cô ấy trong nhiều năm rồi.
Nghi vấn
Have you ever had a bosom friend that you could tell everything to?
Bạn đã bao giờ có một người bạn tâm giao mà bạn có thể kể mọi thứ cho họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosom friend".

Sự Khác Biệt Giữa Các Thời Kỳ

Cụm từ 'bosom friend' mang tính chất hơi cổ điển và văn học, thường được sử dụng nhiều trong tiểu thuyết Anh thế kỷ 18-19 (như tác phẩm của Jane Austen). Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ thân mật hơn như 'best friend' (BFF) hay 'close friend', nhưng 'bosom friend' vẫn giữ ý nghĩa về tình bạn sâu sắc, mang tính tâm hồn.

Vai Trò Xã Hội Của Bạn Thân

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của 'bosom friend' là cực kỳ quan trọng, thường được coi là người duy nhất bạn có thể chia sẻ những suy nghĩ hoặc cảm xúc mà bạn không thể nói với gia đình hoặc bạn đời. Họ đóng vai trò như một 'người giữ bí mật' (confidant) và là chỗ dựa tinh thần không thể thay thế.