(Top Banner Ad)
intimate with
B2
adjective + preposition B2 Tổng quát

intimate with

UK: /ˈɪn.tɪ.mət wɪð/ • US: /ˈɪn.t̬ə.mət wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiết với quen thuộc với am hiểu về nắm vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a close and friendly relationship with someone; having a very close and private relationship.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ gần gũi và thân thiện với ai đó; có mối quan hệ rất gần gũi và riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is intimate with her grandchildren."

    "Cô ấy rất thân thiết với các cháu của mình."

  • "I'm not that intimate with her."

    "Tôi không thân thiết với cô ấy lắm."

  • "He was intimate with all aspects of the business."

    "Anh ấy am hiểu tường tận mọi khía cạnh của công việc kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intimate thân mật, thân thiết; riêng tư; hiểu biết sâu sắc
Verb intimate gợi ý, ám chỉ (một cách tế nhị); thông báo riêng
Noun intimate người bạn tâm giao, bạn thân
Noun intimacy sự thân mật, sự gần gũi; kiến thức sâu sắc, sự hiểu biết thấu đáo
Adverb intimately một cách thân mật, riêng tư; một cách sâu sắc, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimus
Latin
intus
English
intimate

Nguồn gốc của sự thân mật

Từ 'intimate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'intimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sâu nhất, tận cùng bên trong'. Điều này gợi lên ý tưởng về một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết đi sâu vào tận cùng cốt lõi, không chỉ dừng lại ở bề mặt. Ban đầu, nó có thể ám chỉ đến những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín nhất của một người, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề.

Usage Note

Cụm từ 'intimate with' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cá nhân, tình cảm hoặc quen thuộc sâu sắc với một người hoặc một chủ đề/lĩnh vực nào đó. Nó mang sắc thái thân mật, riêng tư và có sự hiểu biết sâu sắc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'familiar with' là 'intimate with' nhấn mạnh mức độ gần gũi và hiểu biết sâu rộng hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng của mối quan hệ thân mật hoặc đối tượng mà ai đó quen thuộc sâu sắc. Ví dụ: 'intimate with someone' (thân mật với ai đó), 'intimate with a subject' (quen thuộc sâu sắc với một chủ đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intimate with
  • become become intimate with someone
    (trở nên thân mật/gần gũi với ai đó)
  • grow grow intimate with someone
    (dần trở nên thân mật/gần gũi với ai đó)
  • be be intimate with someone/something
    (thân mật/gần gũi với ai đó; hiểu biết sâu sắc về điều gì đó (cũng có nghĩa là có quan hệ tình dục với ai đó))
  • get get intimate with someone
    (trở nên thân mật/gần gũi với ai đó)
Adverb + intimate with
  • deeply deeply intimate with someone/something
    (cực kỳ thân mật/gần gũi với ai đó; hiểu biết cực kỳ sâu sắc về điều gì đó)
  • closely closely intimate with someone/something
    (thân thiết/gần gũi với ai đó; hiểu biết kỹ lưỡng về điều gì đó)
  • not not intimate with someone/something
    (không thân mật/gần gũi với ai đó; không hiểu biết sâu sắc về điều gì đó)

Idioms

  • Be intimate with someone

    Có quan hệ tình dục với ai đó (thường dùng để ám chỉ một cách tế nhị)

    "The gossip column implied that he was intimate with his co-star."

    (Chuyên mục tin đồn ám chỉ rằng anh ấy có quan hệ thân mật (tình dục) với bạn diễn của mình.)

  • Be intimate with a subject/topic/details

    Có kiến thức hoặc hiểu biết rất sâu sắc, thấu đáo về một chủ đề/lĩnh vực/chi tiết nào đó

    "As a historian, she is intimately familiar with ancient Roman culture."

    (Là một nhà sử học, cô ấy hiểu biết rất sâu sắc về văn hóa La Mã cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimate with

adjective + preposition
Lật mặt

Có mối quan hệ gần gũi và thân thiện với ai đó; có mối quan hệ rất gần gũi và riêng tư.

"She is intimate with her grandchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is intimate with French literature.
Cô ấy am hiểu sâu sắc về văn học Pháp.
Phủ định
He isn't intimate with the details of the project.
Anh ấy không nắm rõ các chi tiết của dự án.
Nghi vấn
Are you intimate with the local customs?
Bạn có quen thuộc với phong tục địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimate with".

Sự thân mật trong các mối quan hệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'intimacy' (sự thân mật) là một khái niệm phức tạp. Nó có thể chỉ sự gần gũi về mặt tình cảm, tinh thần giữa những người bạn thân hoặc thành viên gia đình, dựa trên sự tin tưởng, chia sẻ cảm xúc và dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, cụm từ 'be intimate with someone' cũng thường được dùng để ám chỉ mối quan hệ tình dục. Điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ này.

Quyền riêng tư và ranh giới cá nhân

Khái niệm 'intimate' cũng liên quan đến quyền riêng tư và ranh giới cá nhân. Việc chia sẻ thông tin cá nhân 'intimate' (riêng tư, thầm kín) hoặc cho phép ai đó vào 'intimate space' (không gian riêng tư) của mình thường là dấu hiệu của một mối quan hệ gần gũi và tin cậy. Các nền văn hóa khác nhau có thể có những ranh giới khác nhau về mức độ thân mật được chấp nhận trong các tương tác xã hội và việc chia sẻ thông tin cá nhân.