(Top Banner Ad)
well-versed in
C1
Adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

well-versed in

UK: /ˌwel ˈvɜːst ɪn/ • US: /ˌwel ˈvɜːrst ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu tường tận thông thạo rành rọt có kiến thức sâu rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing great knowledge or skill.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is well-versed in modern art."

    "Cô ấy am hiểu sâu sắc về nghệ thuật hiện đại."

  • "He is well-versed in the intricacies of the financial market."

    "Anh ấy am hiểu tường tận những điều phức tạp của thị trường tài chính."

  • "Our lawyer is well-versed in international law."

    "Luật sư của chúng tôi am hiểu luật quốc tế."

  • "She's well-versed in the history of the region."

    "Cô ấy rất am hiểu về lịch sử của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verse câu thơ, đoạn thơ; (kiến thức) lĩnh vực
Noun version phiên bản
Adjective versatile đa năng, linh hoạt
Noun versatility tính đa năng, tính linh hoạt
Verb converse trò chuyện, đàm thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Modern English
well
Latin
vertere (to turn)
Latin
versus (turned, past participle)
Old French
verser (to turn, pour, apply oneself to)
Modern English
versed

Nguồn gốc của 'well-versed'

Cụm từ 'well-versed' ghép từ 'well' (tốt) và 'versed'. Từ 'versed' có nguồn gốc từ động từ 'vertere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xoay', 'quay' hoặc 'lật'. Khi một người được mô tả là 'versed' trong một chủ đề nào đó, ý nghĩa ban đầu là họ đã 'xoay' hoặc 'lật đi lật lại' tài liệu, kiến thức về chủ đề đó nhiều lần, trở nên quen thuộc và thành thạo. Khi thêm 'well' vào, nó nhấn mạnh mức độ thành thạo và uyên bác.

Usage Note

Cụm từ 'well-versed in' thường được sử dụng để miêu tả một người có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thông thạo và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Khác với 'knowledgeable about' (có kiến thức về), 'well-versed in' ngụ ý mức độ hiểu biết sâu sắc và kỹ năng thực hành cao hơn. So với 'expert in' (chuyên gia về), 'well-versed in' có thể không biểu thị trình độ cao nhất nhưng vẫn cho thấy sự thành thạo đáng kể.

Prepositions

in

Giới từ 'in' theo sau 'well-versed' để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà người đó thông thạo. Ví dụ: 'He is well-versed in history' (Anh ấy am hiểu tường tận về lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-versed in
  • extremely extremely well-versed in
    (cực kỳ thành thạo trong/về)
  • thoroughly thoroughly well-versed in
    (thành thạo một cách kỹ lưỡng trong/về)
  • deeply deeply well-versed in
    (thành thạo sâu sắc trong/về)
'well-versed in' + Noun (Subject)
  • history well-versed in history
    (thành thạo về lịch sử)
  • law well-versed in law
    (thành thạo về luật pháp)
  • technology well-versed in technology
    (thành thạo về công nghệ)
  • the classics well-versed in the classics
    (thành thạo về các tác phẩm kinh điển)
  • different cultures well-versed in different cultures
    (thành thạo về các nền văn hóa khác nhau)

Idioms

  • to be well-versed in something

    rất thông thạo, có kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng thành thạo về một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó.

    "She is well-versed in ancient Greek philosophy."

    (Cô ấy rất thông thạo về triết học Hy Lạp cổ đại.)

  • become/get well-versed in something

    trở nên thành thạo, đạt được kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng vững chắc về một lĩnh vực.

    "It takes time to become well-versed in a new programming language."

    (Mất thời gian để trở nên thành thạo một ngôn ngữ lập trình mới.)

  • a well-versed expert/scholar

    một chuyên gia/học giả uyên bác, có kiến thức sâu rộng.

    "He is considered a well-versed scholar in quantum physics."

    (Anh ấy được coi là một học giả uyên bác trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-versed in

Adjective
Lật mặt

Có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.

"She is well-versed in modern art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is well-versed in ancient history.
Cô ấy rất am hiểu về lịch sử cổ đại.
Phủ định
Not only is he well-versed in literature, but he also masters philosophy.
Không chỉ am hiểu về văn học, anh ấy còn nắm vững triết học.
Nghi vấn
Had she been well-versed in economics, she would have invested wisely.
Nếu cô ấy am hiểu về kinh tế, cô ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be well-versed in data science after completing the course.
Cô ấy sẽ trở nên thông thạo về khoa học dữ liệu sau khi hoàn thành khóa học.
Phủ định
He is not going to be well-versed in Japanese culture if he doesn't study hard.
Anh ấy sẽ không thông thạo về văn hóa Nhật Bản nếu anh ấy không học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you going to be well-versed in programming by the end of the year?
Bạn có định sẽ thông thạo về lập trình vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been well-versed in French literature before she moved to Paris.
Cô ấy đã rất am hiểu về văn học Pháp trước khi chuyển đến Paris.
Phủ định
He had not been well-versed in the subject matter before taking the exam.
Anh ấy đã không am hiểu về chủ đề này trước khi làm bài kiểm tra.
Nghi vấn
Had they been well-versed in the local customs before their arrival?
Liệu họ đã am hiểu về phong tục địa phương trước khi đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-versed in".

Giá trị của sự Uyên bác và Chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc một người 'well-versed' (uyên bác) trong lĩnh vực của mình được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự cống hiến, kiến thức sâu sắc và khả năng áp dụng linh hoạt, không chỉ là hiểu biết hời hợt. Nó thường là yếu tố quan trọng để đạt được sự công nhận và thành công trong sự nghiệp.

Học tập Trọn đời và Phát triển Liên tục

Khái niệm 'well-versed' cũng gắn liền với ý tưởng học tập trọn đời. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức và trở nên 'well-versed' trong các lĩnh vực mới hoặc những khía cạnh đang phát triển của chuyên ngành là điều cần thiết. Nó phản ánh tinh thần chủ động thích nghi và nâng cao năng lực cá nhân.