(Top Banner Ad)
intimidatory
C1
adjective C1 Pháp luật, Tâm lý học, Hành vi con người

intimidatory

UK: /ɪnˈtɪmɪdəˌtɔːri/ • US: /ɪnˈtɪmɪdəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính đe dọa có tính chất hăm dọa gây sợ hãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of intimidating; threatening or frightening.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng đe dọa; mang tính hăm dọa hoặc gây sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer argued that the defendant's actions were intimidatory and designed to silence the witness."

    "Luật sư lập luận rằng hành động của bị cáo mang tính đe dọa và được thiết kế để bịt miệng nhân chứng."

  • "The tone of the letter was clearly intimidatory."

    "Giọng điệu của lá thư rõ ràng là mang tính đe dọa."

  • "Intimidatory tactics are often used in political campaigns."

    "Các chiến thuật mang tính đe dọa thường được sử dụng trong các chiến dịch chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate đe dọa, làm cho khiếp sợ
Noun intimidation sự đe dọa, hành động đe dọa
Adjective intimidating có tính chất đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimidatus (past participle of intimidare, 'to frighten')
English
intimidate
English
intimidatory

Gốc Rễ Latinh của 'Intimidatory'

Từ 'intimidatory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'intimidare', có nghĩa là 'làm cho sợ hãi'. Hãy tưởng tượng các chiến binh La Mã cố gắng 'intimidare' đối thủ của họ trước trận chiến! Từ này đã đi một chặng đường dài nhưng vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi của nó.

Usage Note

Từ 'intimidatory' nhấn mạnh vào bản chất hoặc mục đích của hành động/vật/người là để gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi, lời nói hoặc tình huống có tính chất đe dọa. So sánh với 'intimidating', 'intimidatory' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc pháp lý hơn.

Prepositions

to towards

'Intimidatory to/towards someone': Diễn tả hành động/vật mang tính đe dọa đối với ai đó.
Ví dụ: 'His behaviour was intimidatory to the younger employees.' (Hành vi của anh ta mang tính đe dọa đối với những nhân viên trẻ tuổi hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimidatory
  • blatantly blatantly intimidatory
    (rõ ràng là có tính chất đe dọa)
  • overtly overtly intimidatory
    (một cách công khai mang tính đe dọa)
Verb + intimidatory
  • find find something intimidatory
    (thấy điều gì đó có tính đe dọa)
  • consider consider something intimidatory
    (xem điều gì đó là có tính đe dọa)

Idioms

  • intimidatory tactics

    chiến thuật đe dọa

    "The company used intimidatory tactics to prevent employees from unionizing."

    (Công ty đã sử dụng các chiến thuật đe dọa để ngăn nhân viên gia nhập công đoàn.)

  • an intimidatory presence

    sự hiện diện mang tính đe dọa

    "The security guard's large size and stern expression created an intimidatory presence."

    (Kích thước lớn và vẻ mặt nghiêm nghị của người bảo vệ tạo ra một sự hiện diện mang tính đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidatory

adjective
Lật mặt

Có tác dụng đe dọa; mang tính hăm dọa hoặc gây sợ hãi.

"The lawyer argued that the defendant's actions were intimidatory and designed to silence the witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidatory".

Quyền lực và Sự Đe Dọa

Trong nhiều xã hội, những người có quyền lực (ví dụ: trong chính trị, kinh doanh) đôi khi sử dụng các hành vi 'intimidatory' để duy trì hoặc tăng cường vị thế của họ. Việc nhận biết và chống lại những hành vi này là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cá nhân và cộng đồng.