(Top Banner Ad)
intracellular
C1
Tính từ C1 Sinh học, Y học

intracellular

UK: /ˌɪntrəˈsɛljʊlə(r)/ • US: /ˌɪntrəˈsɛljələr/

Nghĩa tiếng Việt

nội bào trong tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or occurring within a cell or cells.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc xảy ra bên trong một tế bào hoặc các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intracellular transport is essential for cell function."

    "Vận chuyển nội bào rất cần thiết cho chức năng của tế bào."

  • "Intracellular signaling pathways are complex and highly regulated."

    "Các con đường tín hiệu nội bào rất phức tạp và được điều chỉnh chặt chẽ."

  • "The virus replicates using intracellular machinery."

    "Virus nhân lên bằng cách sử dụng bộ máy nội bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào (đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật)
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có liên quan đến tế bào
Adjective intercellular Giữa các tế bào
Adjective extracellular Ngoại bào, bên ngoài tế bào
Adverb intracellularly Trong tế bào (theo cách thức hoặc vị trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
Latin
cella
English
cell
English
cellular
English
intracellular

Nguồn gốc của 'Intracellular'

Từ 'intracellular' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'intra-' và tính từ 'cellular'. Tiền tố 'intra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'bên trong' hoặc 'trong phạm vi'. Phần 'cellular' lại xuất phát từ 'cell' (tế bào), mà 'cell' vốn dĩ bắt nguồn từ 'cella' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Vì vậy, khi ghép lại, 'intracellular' chính xác có nghĩa là 'bên trong tế bào'.

Usage Note

Từ 'intracellular' dùng để mô tả các quá trình, cấu trúc, hoặc chất nằm bên trong tế bào. Nó đối lập với 'extracellular' (ngoại bào), tức là bên ngoài tế bào. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học để mô tả vị trí hoặc hoạt động của một thành phần nào đó liên quan đến tế bào.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong tế bào. Ví dụ: 'intracellular proteins' (các protein bên trong tế bào), 'intracellular environment' (môi trường bên trong tế bào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Thuật ngữ sinh học phổ biến)
  • fluid intracellular fluid
    (dịch nội bào)
  • space intracellular space
    (không gian nội bào)
  • signaling intracellular signaling
    (tín hiệu nội bào)
  • components intracellular components
    (các thành phần nội bào)
  • pathogens intracellular pathogens
    (mầm bệnh nội bào)
Adjective + Noun (Bối cảnh y học/sinh lý học)
  • calcium intracellular calcium
    (canxi nội bào)
  • transport intracellular transport
    (vận chuyển nội bào)
  • accumulation intracellular accumulation
    (sự tích tụ nội bào)
  • enzymes intracellular enzymes
    (enzyme nội bào)

Idioms

  • intracellular environment

    Môi trường nội bào (các điều kiện lý hóa bên trong tế bào)

    "The pH of the intracellular environment is tightly regulated for optimal enzyme function."

    (Độ pH của môi trường nội bào được điều hòa chặt chẽ để chức năng enzyme tối ưu.)

  • intracellular communication

    Sự liên lạc nội bào (các cơ chế mà tế bào sử dụng để trao đổi thông tin với chính nó)

    "Disruptions in intracellular communication can lead to various cellular dysfunctions."

    (Sự gián đoạn trong liên lạc nội bào có thể dẫn đến nhiều rối loạn chức năng của tế bào.)

  • intracellular processes

    Các quá trình nội bào (tất cả các hoạt động sinh học diễn ra bên trong tế bào)

    "Understanding intracellular processes is crucial for developing new drug therapies."

    (Việc hiểu rõ các quá trình nội bào là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp thuốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intracellular

Tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc xảy ra bên trong một tế bào hoặc các tế bào.

"Intracellular transport is essential for cell function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying intracellular processes for decades to understand cell function.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các quá trình nội bào trong nhiều thập kỷ để hiểu chức năng tế bào.
Phủ định
Researchers haven't been focusing on solely intracellular mechanisms; they also consider extracellular factors.
Các nhà nghiên cứu không chỉ tập trung vào các cơ chế nội bào; họ cũng xem xét các yếu tố ngoại bào.
Nghi vấn
Has the team been investigating how the drug has been affecting the intracellular environment?
Có phải nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra cách thuốc ảnh hưởng đến môi trường nội bào như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracellular".

Nền tảng của Y học và Sinh học hiện đại

Khái niệm 'intracellular' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là nền tảng cho sự hiểu biết sâu sắc về sự sống và bệnh tật. Việc nghiên cứu các hiện tượng và cơ chế xảy ra 'bên trong tế bào' đã mở ra cánh cửa cho việc phát triển vắc-xin, thuốc kháng sinh, liệu pháp gen và nhiều phương pháp điều trị y học khác. Nó giúp chúng ta hiểu rõ cách virus xâm nhập, vi khuẩn hoạt động, hay cách tế bào ung thư phát triển, từ đó tìm ra cách chống lại chúng.

Vai trò của Kính hiển vi

Trước khi kính hiển vi được phát minh và cải tiến, thế giới 'intracellular' hoàn toàn nằm ngoài tầm mắt con người. Chính nhờ những tiến bộ trong công nghệ kính hiển vi (từ kính hiển vi quang học đến kính hiển vi điện tử) mà các nhà khoa học mới có thể quan sát, mô tả và nghiên cứu các cấu trúc, bào quan cũng như các quá trình phức tạp diễn ra bên trong từng tế bào, đưa sinh học và y học lên một tầm cao mới.