intracellular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or occurring within a cell or cells.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc xảy ra bên trong một tế bào hoặc các tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intracellular transport is essential for cell function."
"Vận chuyển nội bào rất cần thiết cho chức năng của tế bào."
-
"Intracellular signaling pathways are complex and highly regulated."
"Các con đường tín hiệu nội bào rất phức tạp và được điều chỉnh chặt chẽ."
-
"The virus replicates using intracellular machinery."
"Virus nhân lên bằng cách sử dụng bộ máy nội bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cell | Tế bào (đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật) |
| Adjective | cellular | Thuộc về tế bào, có liên quan đến tế bào |
| Adjective | intercellular | Giữa các tế bào |
| Adjective | extracellular | Ngoại bào, bên ngoài tế bào |
| Adverb | intracellularly | Trong tế bào (theo cách thức hoặc vị trí) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intracellular' dùng để mô tả các quá trình, cấu trúc, hoặc chất nằm bên trong tế bào. Nó đối lập với 'extracellular' (ngoại bào), tức là bên ngoài tế bào. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học để mô tả vị trí hoặc hoạt động của một thành phần nào đó liên quan đến tế bào.
Prepositions
'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong tế bào. Ví dụ: 'intracellular proteins' (các protein bên trong tế bào), 'intracellular environment' (môi trường bên trong tế bào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluid intracellular fluid (dịch nội bào)
-
space intracellular space (không gian nội bào)
-
signaling intracellular signaling (tín hiệu nội bào)
-
components intracellular components (các thành phần nội bào)
-
pathogens intracellular pathogens (mầm bệnh nội bào)
-
calcium intracellular calcium (canxi nội bào)
-
transport intracellular transport (vận chuyển nội bào)
-
accumulation intracellular accumulation (sự tích tụ nội bào)
-
enzymes intracellular enzymes (enzyme nội bào)
Idioms
-
intracellular environment
Môi trường nội bào (các điều kiện lý hóa bên trong tế bào)
"The pH of the intracellular environment is tightly regulated for optimal enzyme function."
(Độ pH của môi trường nội bào được điều hòa chặt chẽ để chức năng enzyme tối ưu.)
-
intracellular communication
Sự liên lạc nội bào (các cơ chế mà tế bào sử dụng để trao đổi thông tin với chính nó)
"Disruptions in intracellular communication can lead to various cellular dysfunctions."
(Sự gián đoạn trong liên lạc nội bào có thể dẫn đến nhiều rối loạn chức năng của tế bào.)
-
intracellular processes
Các quá trình nội bào (tất cả các hoạt động sinh học diễn ra bên trong tế bào)
"Understanding intracellular processes is crucial for developing new drug therapies."
(Việc hiểu rõ các quá trình nội bào là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp thuốc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intracellular
Tính từNằm hoặc xảy ra bên trong một tế bào hoặc các tế bào.
"Intracellular transport is essential for cell function."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying intracellular processes for decades to understand cell function. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các quá trình nội bào trong nhiều thập kỷ để hiểu chức năng tế bào. |
| Phủ định | Researchers haven't been focusing on solely intracellular mechanisms; they also consider extracellular factors. |
Các nhà nghiên cứu không chỉ tập trung vào các cơ chế nội bào; họ cũng xem xét các yếu tố ngoại bào. |
| Nghi vấn | Has the team been investigating how the drug has been affecting the intracellular environment? |
Có phải nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra cách thuốc ảnh hưởng đến môi trường nội bào như thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracellular".
