(Top Banner Ad)
intramuscular
C1
tính từ C1 Y học

intramuscular

UK: /ˌɪntrəˈmʌskjələ(r)/ • US: /ˌɪntrəˈmʌskjələr/

Nghĩa tiếng Việt

tiêm bắp trong cơ bắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in, occurring in, or administered by entering a muscle.

Vietnamese Meaning

Nằm trong, xảy ra trong, hoặc được thực hiện bằng cách đưa vào cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended an intramuscular injection of antibiotics."

    "Bác sĩ khuyến nghị tiêm kháng sinh vào bắp thịt."

  • "Intramuscular injections are commonly used to administer vaccines."

    "Tiêm bắp thường được sử dụng để tiêm vắc-xin."

  • "The medication is designed for intramuscular use only."

    "Thuốc này chỉ được thiết kế để sử dụng tiêm bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, có cơ bắp khỏe mạnh
Adverb intramuscularly bằng đường tiêm bắp, vào trong cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
Latin
musculus
English
muscle
English
muscular
English
intramuscular

Trong cơ: Từ ghép y học rõ nghĩa

Từ 'intramuscular' được tạo thành từ tiền tố 'intra-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong', và từ 'muscular' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thuộc về cơ bắp'. Khi kết hợp lại, nó trực tiếp mang ý nghĩa 'bên trong cơ bắp', mô tả chính xác vị trí tiêm hoặc tác dụng của một loại thuốc, ví dụ như 'tiêm bắp'.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các phương pháp tiêm hoặc các điều kiện liên quan đến cơ bắp. Nó thường liên quan đến việc tiêm thuốc trực tiếp vào mô cơ để hấp thụ nhanh hơn so với tiêm dưới da.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'intramuscular' (tính từ)
  • injection intramuscular injection
    (tiêm bắp, mũi tiêm bắp)
  • vaccine intramuscular vaccine
    (vắc-xin tiêm bắp)
  • shot intramuscular shot
    (mũi tiêm bắp)
  • administration intramuscular administration
    (sự dùng thuốc/tiêm thuốc bắp)
  • route intramuscular route
    (đường tiêm bắp (cách thức))
Động từ thường đi với 'intramuscularly' (trạng từ)
  • administer administer intramuscularly
    (dùng thuốc/tiêm thuốc bắp)
  • inject inject intramuscularly
    (tiêm vào bắp)

Idioms

  • intramuscular injection

    Tiêm bắp (phương pháp tiêm thuốc trực tiếp vào cơ)

    "The nurse prepared an intramuscular injection for the patient's flu shot."

    (Y tá đã chuẩn bị một mũi tiêm bắp cho bệnh nhân để tiêm vắc-xin cúm.)

  • intramuscular administration

    Đường dùng thuốc/cách đưa thuốc vào cơ bắp

    "Some antibiotics are designed for intramuscular administration to ensure rapid absorption."

    (Một số loại kháng sinh được thiết kế để dùng theo đường tiêm bắp nhằm đảm bảo hấp thu nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intramuscular

tính từ
Lật mặt

Nằm trong, xảy ra trong, hoặc được thực hiện bằng cách đưa vào cơ bắp.

"The doctor recommended an intramuscular injection of antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse administered the medication intramuscularly because it needed to be absorbed quickly into the bloodstream.
Y tá tiêm thuốc vào bắp thịt vì thuốc cần được hấp thụ nhanh chóng vào máu.
Phủ định
The doctor did not recommend an intramuscular injection although the patient requested immediate pain relief.
Bác sĩ đã không đề nghị tiêm bắp mặc dù bệnh nhân yêu cầu giảm đau ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the medication be more effective if administered intramuscularly, even though it might cause some initial discomfort?
Liệu thuốc có hiệu quả hơn nếu được tiêm bắp, mặc dù nó có thể gây ra một số khó chịu ban đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse had administered the intramuscular injection before the patient arrived.
Y tá đã tiêm bắp trước khi bệnh nhân đến.
Phủ định
The doctor had not prescribed an intramuscular injection until the patient's condition worsened.
Bác sĩ đã không kê đơn tiêm bắp cho đến khi tình trạng bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Had the medication been given via intramuscular route before the allergic reaction was noticed?
Thuốc đã được dùng qua đường tiêm bắp trước khi phản ứng dị ứng được phát hiện ra phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An intramuscular injection is as effective as a subcutaneous one for this medication.
Tiêm bắp hiệu quả tương đương tiêm dưới da đối với loại thuốc này.
Phủ định
This intramuscular injection is less painful than the previous one.
Mũi tiêm bắp này ít đau hơn mũi tiêm trước.
Nghi vấn
Is this intramuscular injection the most appropriate method for delivering this vaccine?
Liệu tiêm bắp có phải là phương pháp thích hợp nhất để đưa loại vắc-xin này vào cơ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intramuscular".

Tiêm bắp: Phương pháp y tế toàn cầu

Tiêm bắp (intramuscular injection) là một trong những kỹ thuật phổ biến và quan trọng nhất trong y học hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đưa thuốc, vắc-xin hoặc các chất dinh dưỡng vào cơ thể. Các vị trí tiêm bắp thường là cơ delta ở cánh tay, cơ đùi hoặc cơ mông, nơi có khối lượng cơ lớn và ít dây thần kinh quan trọng.

Vai trò trong tiêm chủng và điều trị

Kỹ thuật tiêm bắp đóng vai trò trung tâm trong các chiến dịch tiêm chủng đại trà, từ vắc-xin phòng bệnh truyền nhiễm đến các mũi tiêm tăng cường. Ngoài ra, nó còn là phương pháp ưu tiên cho nhiều loại thuốc cần được hấp thu nhanh nhưng không phù hợp với đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, như một số loại kháng sinh, hormone hoặc thuốc giảm đau mạnh.