myogenous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Originating in muscle tissue; arising from muscle.
Vietnamese Meaning
Bắt nguồn từ mô cơ; phát sinh từ cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heartbeat is myogenous, originating within the heart muscle itself."
"Nhịp tim là myogenous, bắt nguồn từ chính cơ tim."
-
"Myogenous activity in the heart ensures autonomous contraction."
"Hoạt động myogenous trong tim đảm bảo sự co bóp tự chủ."
-
"The spontaneous firing of the sinoatrial node is a myogenous property."
"Sự phóng điện tự phát của nút xoang nhĩ là một đặc tính myogenous."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | myogenesis | Sự hình thành và phát triển của mô cơ |
| Adjective | myogenic | Liên quan đến sự hình thành, phát triển hoặc khả năng tự co bóp của cơ |
| Noun | myocyte | Tế bào cơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'myogenous' thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc đặc tính bắt nguồn từ chính mô cơ, chứ không phải từ các tác nhân bên ngoài như kích thích thần kinh. Ví dụ, nhịp tim có thể là 'myogenous', nghĩa là nó được tạo ra bởi các tế bào cơ tim đặc biệt, chứ không phải do tín hiệu từ não.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contraction myogenous contraction (sự co cơ tự thân (do chính cơ bắp tạo ra))
-
tone myogenous tone (trương lực cơ tự thân)
-
cells myogenous cells (các tế bào có nguồn gốc từ cơ)
-
origin myogenous origin (nguồn gốc từ cơ)
-
activity myogenous activity (hoạt động do cơ bắp tự thân tạo ra)
Idioms
-
myogenous contraction
Sự co cơ tự thân (là một thuật ngữ y học mô tả sự co rút của cơ bắt nguồn từ chính cơ đó, không cần kích thích từ hệ thần kinh bên ngoài)
"The heart exhibits myogenous contraction, meaning it can beat without external nervous input."
(Tim thể hiện sự co cơ tự thân, có nghĩa là nó có thể đập mà không cần đầu vào thần kinh bên ngoài.)
-
myogenous pacemaker
Nút tạo nhịp tự thân (một cấu trúc trong cơ tim có khả năng tự phát xung điện để kích hoạt sự co bóp của tim)
"The sinoatrial node acts as the heart's primary myogenous pacemaker."
(Nút xoang nhĩ hoạt động như nút tạo nhịp tự thân chính của tim.)
-
myogenous origin
Nguồn gốc từ cơ (dùng để chỉ một tình trạng, bệnh lý, hoặc cấu trúc bắt nguồn từ mô cơ)
"Certain types of muscle pain are often attributed to a myogenous origin."
(Một số loại đau cơ thường được cho là có nguồn gốc từ cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
myogenous
adjectiveBắt nguồn từ mô cơ; phát sinh từ cơ.
"The heartbeat is myogenous, originating within the heart muscle itself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myogenous".
