(Top Banner Ad)
myogenous
C1
adjective C1 Y học

myogenous

UK: /maɪˈɒdʒənəs/ • US: /maɪˈɒdʒənəs/

Nghĩa tiếng Việt

có nguồn gốc từ cơ phát sinh từ cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating in muscle tissue; arising from muscle.

Vietnamese Meaning

Bắt nguồn từ mô cơ; phát sinh từ cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heartbeat is myogenous, originating within the heart muscle itself."

    "Nhịp tim là myogenous, bắt nguồn từ chính cơ tim."

  • "Myogenous activity in the heart ensures autonomous contraction."

    "Hoạt động myogenous trong tim đảm bảo sự co bóp tự chủ."

  • "The spontaneous firing of the sinoatrial node is a myogenous property."

    "Sự phóng điện tự phát của nút xoang nhĩ là một đặc tính myogenous."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myogenesis Sự hình thành và phát triển của mô cơ
Adjective myogenic Liên quan đến sự hình thành, phát triển hoặc khả năng tự co bóp của cơ
Noun myocyte Tế bào cơ

Synonyms

cardiogenic (bắt nguồn từ tim)

Related Words

neurogenic (bắt nguồn từ thần kinh)muscle (cơ)tissue (mô)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦς (mys)
Ancient Greek
-γενής (-genēs)
English
myogenous

Nguồn gốc từ 'cơ bắp'

Từ 'myogenous' là một thuật ngữ khoa học được hình thành từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Myo-' xuất phát từ 'μῦς' (mys), có nghĩa là 'cơ bắp' (hoặc 'chuột', do sự tương đồng về hình dáng cơ bắp cuộn lại dưới da). '-genous' đến từ '-γενής' (genēs), mang ý nghĩa 'sinh ra', 'tạo ra' hoặc 'có nguồn gốc từ'. Ghép lại, 'myogenous' mang nghĩa 'có nguồn gốc từ cơ bắp' hoặc 'do cơ bắp tạo ra'.

Usage Note

Từ 'myogenous' thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc đặc tính bắt nguồn từ chính mô cơ, chứ không phải từ các tác nhân bên ngoài như kích thích thần kinh. Ví dụ, nhịp tim có thể là 'myogenous', nghĩa là nó được tạo ra bởi các tế bào cơ tim đặc biệt, chứ không phải do tín hiệu từ não.

Collocations (Từ đi kèm)

Myogenous + Noun
  • contraction myogenous contraction
    (sự co cơ tự thân (do chính cơ bắp tạo ra))
  • tone myogenous tone
    (trương lực cơ tự thân)
  • cells myogenous cells
    (các tế bào có nguồn gốc từ cơ)
  • origin myogenous origin
    (nguồn gốc từ cơ)
  • activity myogenous activity
    (hoạt động do cơ bắp tự thân tạo ra)

Idioms

  • myogenous contraction

    Sự co cơ tự thân (là một thuật ngữ y học mô tả sự co rút của cơ bắt nguồn từ chính cơ đó, không cần kích thích từ hệ thần kinh bên ngoài)

    "The heart exhibits myogenous contraction, meaning it can beat without external nervous input."

    (Tim thể hiện sự co cơ tự thân, có nghĩa là nó có thể đập mà không cần đầu vào thần kinh bên ngoài.)

  • myogenous pacemaker

    Nút tạo nhịp tự thân (một cấu trúc trong cơ tim có khả năng tự phát xung điện để kích hoạt sự co bóp của tim)

    "The sinoatrial node acts as the heart's primary myogenous pacemaker."

    (Nút xoang nhĩ hoạt động như nút tạo nhịp tự thân chính của tim.)

  • myogenous origin

    Nguồn gốc từ cơ (dùng để chỉ một tình trạng, bệnh lý, hoặc cấu trúc bắt nguồn từ mô cơ)

    "Certain types of muscle pain are often attributed to a myogenous origin."

    (Một số loại đau cơ thường được cho là có nguồn gốc từ cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myogenous

adjective
Lật mặt

Bắt nguồn từ mô cơ; phát sinh từ cơ.

"The heartbeat is myogenous, originating within the heart muscle itself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myogenous".

Vai trò trong Y học hiện đại

'Myogenous' là một thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong y học và sinh lý học để mô tả các quá trình bắt nguồn từ cơ. Ví dụ, việc hiểu rõ cơ chế 'myogenous' của tim là nền tảng để nghiên cứu và điều trị các bệnh tim mạch, giúp các nhà khoa học và bác sĩ phân biệt các vấn đề cơ học từ các vấn đề thần kinh. Điều này dẫn đến chẩn đoán và phác đồ điều trị chính xác hơn cho các bệnh liên quan đến cơ bắp và tim, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.