(Top Banner Ad)
subcutaneous
C1
adjective C1 Y học

subcutaneous

UK: /ˌsʌb.kjuːˈteɪ.ni.əs/ • US: /ˌsʌb.kjuːˈteɪ.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

dưới da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Under the skin

Vietnamese Meaning

Dưới da

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor administered a subcutaneous injection of insulin."

    "Bác sĩ đã tiêm insulin dưới da."

  • "Subcutaneous fat helps to insulate the body."

    "Mỡ dưới da giúp cách nhiệt cơ thể."

  • "A subcutaneous implant can deliver medication over a long period."

    "Một thiết bị cấy ghép dưới da có thể cung cấp thuốc trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb subcutaneously một cách dưới da
Noun subcutis mô dưới da, lớp dưới da (thuật ngữ giải phẫu)
Noun cutis da (thuật ngữ khoa học cho lớp da thật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
cutis
Latin
-aneus
English
subcutaneous

Nguồn gốc 'dưới da'

Từ 'subcutaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và gốc từ 'cutis' có nghĩa là 'da'. Kết hợp với hậu tố tính từ '-aneous', từ này dùng để mô tả thứ gì đó nằm 'dưới da'. Đây là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học.

Usage Note

Từ 'subcutaneous' mô tả vị trí của một cái gì đó nằm ngay dưới lớp da. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tiêm, cấy ghép hoặc các cấu trúc giải phẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + subcutaneous (Danh từ được mô tả)
  • injection subcutaneous injection
    (mũi tiêm dưới da)
  • tissue subcutaneous tissue
    (mô dưới da)
  • fat subcutaneous fat
    (mỡ dưới da)
  • layer subcutaneous layer
    (lớp dưới da)
  • administration subcutaneous administration
    (sự dùng (thuốc) dưới da)
  • fluid subcutaneous fluid
    (dịch dưới da)
  • nodule subcutaneous nodule
    (nốt dưới da)
Verb + subcutaneously (Động từ + trạng từ)
  • inject inject subcutaneously
    (tiêm dưới da)
  • administer administer a drug subcutaneously
    (dùng thuốc qua đường dưới da)

Idioms

  • subcutaneous injection

    Mũi tiêm dưới da (phương pháp đưa thuốc vào lớp mỡ ngay dưới da)

    "Many vaccines are administered via subcutaneous injection."

    (Nhiều loại vắc-xin được tiêm qua đường dưới da.)

  • subcutaneous fat

    Mỡ dưới da (lớp mỡ nằm ngay bên dưới da, đóng vai trò cách nhiệt và dự trữ năng lượng)

    "Excessive subcutaneous fat can be an indicator of poor diet."

    (Mỡ dưới da quá mức có thể là một dấu hiệu của chế độ ăn uống kém.)

  • subcutaneous tissue

    Mô dưới da (lớp mô liên kết và mỡ nằm dưới lớp hạ bì của da)

    "The device is implanted directly into the subcutaneous tissue."

    (Thiết bị được cấy trực tiếp vào mô dưới da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcutaneous

adjective
Lật mặt

Dưới da

"The doctor administered a subcutaneous injection of insulin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subcutaneous tissue was affected by the infection.
Mô dưới da đã bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng.
Phủ định
The subcutaneous fat layer is not usually penetrated during a standard blood draw.
Lớp mỡ dưới da thường không bị xuyên thủng trong quá trình lấy máu tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Was the subcutaneous injection site cleaned before the procedure?
Vị trí tiêm dưới da đã được làm sạch trước khi thực hiện thủ thuật chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be injecting the medication subcutaneously, ensuring it's absorbed slowly.
Bác sĩ sẽ tiêm thuốc dưới da, đảm bảo thuốc được hấp thụ từ từ.
Phủ định
The nurse won't be administering the vaccine subcutaneously; she'll be using an intramuscular injection instead.
Y tá sẽ không tiêm vắc-xin dưới da; thay vào đó, cô ấy sẽ sử dụng tiêm bắp.
Nghi vấn
Will the new treatment be applied subcutaneously to minimize side effects?
Liệu phương pháp điều trị mới sẽ được áp dụng dưới da để giảm thiểu tác dụng phụ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse is administering a subcutaneous injection right now.
Y tá đang tiêm dưới da ngay bây giờ.
Phủ định
He isn't experiencing any subcutaneous swelling after the procedure.
Anh ấy không bị sưng dưới da sau thủ thuật.
Nghi vấn
Are they applying subcutaneous medication to treat the rash?
Họ có đang bôi thuốc dưới da để điều trị phát ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcutaneous".

Vai trò trong Sức khỏe và Thể hình

Thuật ngữ 'subcutaneous' rất quan trọng trong y học, dinh dưỡng và thể hình. 'Mỡ dưới da' (subcutaneous fat) là một chỉ số phổ biến để đánh giá thành phần cơ thể, khác với 'mỡ nội tạng' (visceral fat) có thể gây nguy hiểm hơn cho sức khỏe. Nhiều người quan tâm đến việc giảm mỡ dưới da để có vóc dáng đẹp hơn hoặc cải thiện sức khỏe.

Ứng dụng trong Y tế và Dược phẩm

Tiêm dưới da (subcutaneous injection) là một kỹ thuật y tế cơ bản và phổ biến, được sử dụng rộng rãi để đưa các loại thuốc như insulin, heparin, hoặc một số loại vắc-xin vào cơ thể. Phương pháp này thường được ưu tiên khi cần hấp thụ thuốc chậm hoặc khi bệnh nhân cần tự tiêm tại nhà một cách an toàn và dễ dàng.