(Top Banner Ad)
intrapersonal
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

intrapersonal

UK: /ˌɪntrəˈpɜːsənəl/ • US: /ˌɪntrəˈpɜːrsənəl/

Nghĩa tiếng Việt

nội tâm thuộc về nội tâm tự thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to things that exist within one person's mind or self.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến những điều tồn tại bên trong tâm trí hoặc bản thân của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intrapersonal intelligence involves understanding your own emotions and motivations."

    "Trí thông minh nội tâm liên quan đến việc hiểu cảm xúc và động cơ của bản thân."

  • "Developing strong intrapersonal skills can lead to greater self-confidence."

    "Phát triển các kỹ năng nội tâm mạnh mẽ có thể dẫn đến sự tự tin cao hơn."

  • "Intrapersonal communication is essential for effective decision-making."

    "Giao tiếp nội tâm rất cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb intrapersonally một cách nội tâm, theo khía cạnh bên trong của một người
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun person người, cá nhân
Noun Phrase intrapersonal communication giao tiếp nội tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
Latin
personalis
English
personal
English
intrapersonal

Nguồn gốc của 'intrapersonal'

Từ 'intrapersonal' được tạo thành từ tiền tố Latin 'intra-', có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong phạm vi', và từ 'personal' (thuộc về cá nhân). Nó được dùng để mô tả những gì diễn ra hoặc tồn tại bên trong một cá nhân, trái ngược với 'interpersonal' (giữa các cá nhân).

Usage Note

Từ 'intrapersonal' thường được dùng để mô tả các kỹ năng, quá trình hoặc trạng thái xảy ra bên trong mỗi cá nhân, chẳng hạn như tự nhận thức, tự đánh giá, suy ngẫm và tự đối thoại. Nó khác với 'interpersonal' (liên cá nhân), vốn đề cập đến mối quan hệ và tương tác giữa các cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

intrapersonal + Danh từ
  • skills intrapersonal skills
    (các kỹ năng nội tâm (ví dụ: tự nhận thức, tự điều chỉnh cảm xúc))
  • intelligence intrapersonal intelligence
    (trí thông minh nội tâm (khả năng hiểu rõ bản thân))
  • conflict intrapersonal conflict
    (xung đột nội tâm (mâu thuẫn trong suy nghĩ, cảm xúc của một người))
  • development intrapersonal development
    (phát triển nội tâm)
  • growth intrapersonal growth
    (sự trưởng thành nội tâm)
  • communication intrapersonal communication
    (giao tiếp nội tâm (đối thoại với chính mình))
  • reflection intrapersonal reflection
    (sự suy ngẫm nội tâm)

Idioms

  • intrapersonal intelligence

    Trí thông minh nội tâm (khả năng hiểu rõ bản thân, cảm xúc, động lực và mục tiêu của mình)

    "Developing intrapersonal intelligence helps individuals understand their strengths and weaknesses."

    (Phát triển trí thông minh nội tâm giúp các cá nhân hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.)

  • intrapersonal communication

    Giao tiếp nội tâm (quá trình một cá nhân giao tiếp với chính mình, thường là qua suy nghĩ, độc thoại nội tâm)

    "Journaling is a form of intrapersonal communication that helps process thoughts and feelings."

    (Viết nhật ký là một hình thức giao tiếp nội tâm giúp xử lý suy nghĩ và cảm xúc.)

  • intrapersonal conflict

    Xung đột nội tâm (mâu thuẫn xảy ra bên trong một người, giữa các mong muốn, giá trị hoặc niềm tin khác nhau)

    "She experienced intrapersonal conflict when choosing between her career and family."

    (Cô ấy trải qua xung đột nội tâm khi phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrapersonal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến những điều tồn tại bên trong tâm trí hoặc bản thân của một người.

"Intrapersonal intelligence involves understanding your own emotions and motivations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she possesses strong intrapersonal skills is evident in her ability to self-reflect.
Việc cô ấy sở hữu kỹ năng nội tâm mạnh mẽ thể hiện rõ trong khả năng tự suy ngẫm của cô ấy.
Phủ định
Whether he lacks intrapersonal awareness is not something I can confidently confirm.
Việc liệu anh ấy có thiếu nhận thức nội tâm hay không là điều tôi không thể tự tin xác nhận.
Nghi vấn
How intrapersonal his approach is depends on the specific situation.
Mức độ tiếp cận nội tâm của anh ấy phụ thuộc vào tình huống cụ thể.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was intrapersonal in her approach to problem-solving yesterday; she preferred to contemplate the issues alone.
Cô ấy có tính hướng nội trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề ngày hôm qua; cô ấy thích một mình suy ngẫm về các vấn đề.
Phủ định
He wasn't very intrapersonal when he decided to share his feelings with everyone.
Anh ấy không hề hướng nội khi quyết định chia sẻ cảm xúc của mình với mọi người.
Nghi vấn
Were they being intrapersonal when they kept their ideas to themselves during the brainstorming session?
Có phải họ đã hướng nội khi giữ kín ý tưởng của mình trong buổi động não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrapersonal".

Trí thông minh nội tâm trong Lý thuyết Đa trí tuệ

Trong lý thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner, 'trí thông minh nội tâm' (Intrapersonal Intelligence) là một trong tám loại hình trí tuệ. Nó mô tả khả năng tự nhận thức, hiểu rõ cảm xúc, động lực, mục tiêu và giá trị của bản thân, cũng như khả năng tự điều chỉnh hành vi và cảm xúc. Khả năng này rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.

Tầm quan trọng trong Phát triển cá nhân và Sức khỏe tinh thần

Khái niệm 'intrapersonal' đóng vai trò trung tâm trong nhiều phương pháp phát triển cá nhân và trị liệu tâm lý ở phương Tây. Việc hiểu rõ các quá trình nội tâm giúp cá nhân cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường khả năng ra quyết định, và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với chính mình, từ đó dẫn đến sự tự tin và sự an yên trong cuộc sống.