(Top Banner Ad)
introspectional
C1
adjective C1 Tâm lý học, Triết học

introspectional

UK: /ˌɪntrəˈspekʃənəl/ • US: /ˌɪntrəˈspekʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính tự kiểm điểm thuộc về sự tự suy ngẫm có khuynh hướng tự phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by introspection; given to examining one's own thoughts and feelings.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là sự tự kiểm điểm; có khuynh hướng xem xét những suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His writings reveal an introspectional approach to understanding human nature."

    "Các tác phẩm của ông cho thấy một cách tiếp cận tự kiểm điểm để hiểu bản chất con người."

  • "The introspectional nature of the poem made it difficult to understand on a superficial level."

    "Bản chất tự kiểm điểm của bài thơ khiến nó khó hiểu ở mức độ hời hợt."

  • "She found introspectional exercises helpful in managing her anxiety."

    "Cô ấy thấy các bài tập tự kiểm điểm hữu ích trong việc kiểm soát sự lo lắng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun introspection sự tự xem xét nội tâm, sự nội quan
Verb introspect tự xem xét, nội quan
Adjective introspective có tính tự xem xét nội tâm, hướng nội
Adverb introspectively một cách tự xem xét nội tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intro-
Latin
specere
Latin
introspectio
English
introspection
English
introspectional

Nguồn gốc của 'Introspectional'

Từ 'introspectional' bắt nguồn từ 'introspection' và hậu tố '-al'. 'Introspection' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'intro-' (nghĩa là 'vào bên trong') và 'specere' (nghĩa là 'nhìn, quan sát'). Vì vậy, về cơ bản, 'introspectional' nói về việc 'quan sát vào bên trong chính mình' hoặc 'có liên quan đến sự tự xem xét nội tâm'.

Usage Note

Từ 'introspectional' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một quá trình có liên quan đến việc xem xét sâu sắc nội tâm. Nó nhấn mạnh khả năng và xu hướng tự phân tích, tự suy ngẫm về bản thân. Khác với 'introspective' (tính từ có nghĩa tương tự), 'introspectional' ít phổ biến hơn và đôi khi mang tính chất hình thức hoặc học thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • introspectional introspectional analysis
    (phân tích nội tâm)
  • introspectional introspectional journey
    (hành trình khám phá nội tâm)
  • introspectional introspectional thought
    (suy nghĩ nội tâm)
  • introspectional introspectional practice
    (thực hành tự xem xét nội tâm)
  • introspectional introspectional insight
    (cái nhìn sâu sắc từ nội tâm)

Idioms

  • a period of introspectional reflection

    một giai đoạn tự chiêm nghiệm sâu sắc

    "After the major life change, she entered into a period of introspectional reflection."

    (Sau thay đổi lớn trong đời, cô ấy bước vào một giai đoạn tự chiêm nghiệm sâu sắc.)

  • embark on an introspectional journey

    bắt đầu hành trình khám phá nội tâm

    "Many people use meditation to embark on an introspectional journey."

    (Nhiều người sử dụng thiền để bắt đầu hành trình khám phá nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introspectional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là sự tự kiểm điểm; có khuynh hướng xem xét những suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

"His writings reveal an introspectional approach to understanding human nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introspectional".

Khái niệm 'Biết mình' trong Triết học

Trong triết học phương Tây, câu nói nổi tiếng của Socrates 'Biết mình' (Know thyself) tại Đền thờ Apollo ở Delphi, Hy Lạp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự xem xét và hiểu rõ bản thân. Đây là một khía cạnh cốt lõi của 'introspectional', khuyến khích mỗi người nhìn sâu vào nội tâm để tìm kiếm sự thật và trí tuệ.

Tự xem xét trong Tâm lý học

Thực hành 'introspection' (nội quan) từng là một phương pháp chính trong những ngày đầu của tâm lý học, đặc biệt là trong trường phái Cấu trúc luận của Wilhelm Wundt và Edward Titchener. Các nhà nghiên cứu yêu cầu bệnh nhân mô tả chi tiết suy nghĩ, cảm giác và trải nghiệm của họ để hiểu cấu trúc cơ bản của ý thức. Mặc dù phương pháp này có những hạn chế, nó đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu tâm trí con người.