(Top Banner Ad)
self-reflective
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Triết học

self-reflective

UK: /ˌself.rɪˈflek.tɪv/ • US: /ˌself.rɪˈflek.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tự suy ngẫm biết tự kiểm điểm hay tự vấn bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by deep thought about oneself, one's actions, and their consequences.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc về bản thân, hành động của một người và hậu quả của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novelist is a highly self-reflective writer who often explores her own experiences in her books."

    "Nhà văn là một người viết rất tự suy ngẫm, người thường khám phá những trải nghiệm của riêng mình trong sách của cô ấy."

  • "After the argument, he became more self-reflective and realized his role in the conflict."

    "Sau cuộc tranh cãi, anh ấy trở nên tự suy ngẫm hơn và nhận ra vai trò của mình trong cuộc xung đột."

  • "Self-reflective practices, like journaling, can help you understand yourself better."

    "Các hoạt động tự suy ngẫm, như viết nhật ký, có thể giúp bạn hiểu rõ bản thân hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reflection sự tự phản tư, sự tự suy ngẫm
Verb (transitive/intransitive) reflect phản chiếu, phản ánh; suy ngẫm
Noun reflection sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm
Adjective reflective mang tính phản chiếu; hay suy ngẫm, trầm tư
Adverb reflectively một cách suy ngẫm, một cách phản tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
re-flectere
Old French
reflecter
Middle English
reflecten
English
reflect
English
reflective
English
self-reflective

Nguồn gốc của 'self-reflective'

Từ 'self-reflective' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'self-' (nghĩa là 'tự', 'bản thân') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và tính từ 'reflective' (nghĩa là 'phản chiếu', 'phản tư'). 'Reflective' lại bắt nguồn từ động từ 'reflect' trong tiếng Latin 're-flectere' (uốn cong trở lại). Do đó, 'self-reflective' mang ý nghĩa là khả năng 'hướng suy nghĩ trở lại' để xem xét, đánh giá chính mình, hành động và trải nghiệm của mình.

Usage Note

Từ 'self-reflective' thường được dùng để mô tả người có khả năng tự đánh giá và xem xét bản thân một cách khách quan và trung thực. Nó nhấn mạnh khả năng phân tích điểm mạnh, điểm yếu, động cơ và tác động của hành vi của một người đối với người khác và thế giới xung quanh. Nó vượt ra khỏi việc đơn thuần chỉ suy nghĩ về bản thân mà bao gồm cả việc chủ động tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về con người của mình.

Prepositions

on about

'on' thường được dùng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể mà người đó đang suy ngẫm. Ví dụ: 'He was self-reflective on his past mistakes.' 'about' thường được dùng một cách tổng quát hơn để chỉ đối tượng của sự suy ngẫm. Ví dụ: 'She is self-reflective about her life choices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-reflective
  • deeply deeply self-reflective
    (tự phản tư sâu sắc)
  • highly highly self-reflective
    (có khả năng tự phản tư cao)
  • profoundly profoundly self-reflective
    (tự phản tư một cách thâm thúy)
Verb + self-reflective (thinking/practice)
  • become become self-reflective
    (trở nên tự phản tư)
  • encourage encourage self-reflective thinking
    (khuyến khích tư duy tự phản tư)
Noun described by self-reflective
  • a a self-reflective person
    (một người hay tự phản tư)
  • a a self-reflective process
    (một quá trình tự phản tư)

Idioms

  • a self-reflective journey

    một hành trình tự phản tư/tự khám phá bản thân

    "Journaling can be a profound self-reflective journey."

    (Việc viết nhật ký có thể là một hành trình tự phản tư sâu sắc.)

  • engage in self-reflective practice

    tham gia vào thực hành tự phản tư/tự suy ngẫm

    "Teachers are encouraged to engage in self-reflective practice to improve their teaching methods."

    (Giáo viên được khuyến khích tham gia vào thực hành tự phản tư để cải thiện phương pháp giảng dạy của họ.)

  • foster self-reflective awareness

    nuôi dưỡng nhận thức tự phản tư

    "Meditation can help foster self-reflective awareness."

    (Thiền định có thể giúp nuôi dưỡng nhận thức tự phản tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reflective

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là suy nghĩ sâu sắc về bản thân, hành động của một người và hậu quả của chúng.

"The novelist is a highly self-reflective writer who often explores her own experiences in her books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more self-reflective, I would understand my motivations better.
Nếu tôi biết tự nhìn nhận bản thân hơn, tôi sẽ hiểu rõ động cơ của mình hơn.
Phủ định
If she weren't so self-reflective, she wouldn't overthink every decision.
Nếu cô ấy không quá hay suy nghĩ về bản thân, cô ấy sẽ không suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't so self-reflective and focused more on others?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không quá suy nghĩ về bản thân và tập trung vào người khác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reflective".

Tầm quan trọng của tự phản tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong triết học và tâm lý học, khả năng tự phản tư (self-reflective) được coi là một phẩm chất thiết yếu cho sự phát triển cá nhân và trí tuệ. Nó giúp con người hiểu rõ bản thân, học hỏi từ kinh nghiệm, và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

Các công cụ hỗ trợ tự phản tư

Các hoạt động như viết nhật ký (journaling), thiền định (meditation), và thảo luận chuyên sâu là những công cụ phổ biến giúp con người rèn luyện khả năng tự phản tư. Phương châm nổi tiếng 'Know thyself' (Hãy tự biết mình) của Hy Lạp cổ đại, thường được gắn với Socrates, là một ví dụ điển hình cho giá trị mà văn hóa phương Tây đặt vào việc tự xem xét bản thân.