intrigued
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very interested and curious about something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy rất hứng thú và tò mò về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was intrigued by the mystery surrounding the old house."
"Tôi bị cuốn hút bởi bí ẩn xung quanh ngôi nhà cổ."
-
"She was intrigued by his mysterious aura."
"Cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ ngoài bí ẩn của anh ta."
-
"The intricate plot of the novel intrigued me."
"Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết đã khiến tôi hứng thú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intrigue | Sự hấp dẫn, sự tò mò (của cái gì đó bí ẩn, phức tạp); âm mưu, mưu đồ. |
| Verb | intrigue | Hấp dẫn, thu hút sự tò mò (của ai đó); mưu đồ, bày kế. |
| Adjective | intriguing | Hấp dẫn, thú vị, khêu gợi sự tò mò. |
| Adverb | intriguingly | Một cách hấp dẫn, thú vị, khêu gợi sự tò mò. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Intrigued" diễn tả một sự quan tâm mạnh mẽ, thường đi kèm với sự tò mò hoặc mong muốn tìm hiểu thêm. Nó khác với "interested" ở mức độ cảm xúc sâu sắc hơn. "Interested" chỉ đơn giản là có sự chú ý, trong khi "intrigued" ngụ ý một sự cuốn hút, hấp dẫn. Ví dụ, bạn có thể "interested" đến một mức độ nào đó với một bộ phim tài liệu về lịch sử, nhưng bạn sẽ cảm thấy "intrigued" nếu bộ phim tài liệu đó chứa đựng những bí ẩn và những điều bất ngờ.
Prepositions
+"by": Thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự hứng thú/tò mò. Ví dụ: I was intrigued *by* the unusual painting. (Tôi bị cuốn hút bởi bức tranh khác thường.)
+"with": Thường dùng để chỉ yếu tố cụ thể gây ra sự hứng thú/tò mò. Ví dụ: She was intrigued *with* the puzzle's complexity. (Cô ấy bị cuốn hút bởi sự phức tạp của câu đố.)
+"at": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phản ứng tức thời. Ví dụ: I was intrigued *at* the sudden change in his behavior. (Tôi thấy tò mò trước sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply intrigued (vô cùng tò mò, rất bị cuốn hút)
-
genuinely genuinely intrigued (thực sự tò mò, chân thành bị cuốn hút)
-
quite quite intrigued (khá tò mò, khá bị cuốn hút)
-
become become intrigued (trở nên tò mò/bị cuốn hút)
-
find oneself find oneself intrigued (thấy mình bị cuốn hút/tò mò)
-
remain remain intrigued (vẫn tò mò/bị cuốn hút)
-
by intrigued by the mystery (bị thu hút bởi điều bí ẩn)
-
with intrigued with the idea (bị cuốn hút bởi ý tưởng)
-
about intrigued about her past (tò mò về quá khứ của cô ấy)
-
to know intrigued to know more (tò mò muốn biết thêm)
-
to learn intrigued to learn about it (tò mò muốn tìm hiểu về nó)
-
to see intrigued to see the outcome (tò mò muốn xem kết quả)
Idioms
-
be intrigued by/with something/someone
Bị cuốn hút, bị hấp dẫn hoặc tò mò bởi điều gì/ai đó.
"She was intrigued by the mysterious stranger."
(Cô ấy bị cuốn hút bởi người lạ mặt bí ẩn.)
-
be intrigued to know/learn/see
Rất tò mò muốn biết/tìm hiểu/xem điều gì đó.
"I'm intrigued to see how the project turns out."
(Tôi rất tò mò muốn xem dự án sẽ diễn ra thế nào.)
-
what intrigues me most is...
Điều làm tôi tò mò nhất là...
"What intrigues me most is how they managed to escape unnoticed."
(Điều làm tôi tò mò nhất là làm sao họ có thể trốn thoát mà không bị phát hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intrigued
Tính từCảm thấy rất hứng thú và tò mò về điều gì đó.
"I was intrigued by the mystery surrounding the old house."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the magician performed astonishing tricks, the audience was intrigued. |
Bởi vì nhà ảo thuật đã trình diễn những trò ảo thuật đáng kinh ngạc, khán giả đã rất thích thú. |
| Phủ định | Although the plot was predictable, I wasn't intrigued by the film's ending. |
Mặc dù cốt truyện có thể đoán trước được, tôi đã không cảm thấy hứng thú với cái kết của bộ phim. |
| Nghi vấn | If you read the first chapter, were you intrigued enough to buy the book? |
Nếu bạn đọc chương đầu tiên, bạn có đủ hứng thú để mua cuốn sách không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been intrigued by the mysteries surrounding the ancient artifact. |
Cô ấy đã bị thu hút bởi những bí ẩn xung quanh cổ vật cổ xưa. |
| Phủ định | They have not been intrigued by the speaker's superficial arguments. |
Họ không bị thu hút bởi những lập luận hời hợt của diễn giả. |
| Nghi vấn | Has he ever been intrigued by the possibility of traveling to Mars? |
Anh ấy đã bao giờ bị hấp dẫn bởi khả năng du hành lên sao Hỏa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrigued".
