(Top Banner Ad)
intrigued
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

intrigued

UK: /ɪnˈtriːɡd/ • US: /ɪnˈtriːɡd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cuốn hút cảm thấy hứng thú thấy tò mò bị hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very interested and curious about something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy rất hứng thú và tò mò về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was intrigued by the mystery surrounding the old house."

    "Tôi bị cuốn hút bởi bí ẩn xung quanh ngôi nhà cổ."

  • "She was intrigued by his mysterious aura."

    "Cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ ngoài bí ẩn của anh ta."

  • "The intricate plot of the novel intrigued me."

    "Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết đã khiến tôi hứng thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intrigue Sự hấp dẫn, sự tò mò (của cái gì đó bí ẩn, phức tạp); âm mưu, mưu đồ.
Verb intrigue Hấp dẫn, thu hút sự tò mò (của ai đó); mưu đồ, bày kế.
Adjective intriguing Hấp dẫn, thú vị, khêu gợi sự tò mò.
Adverb intriguingly Một cách hấp dẫn, thú vị, khêu gợi sự tò mò.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Italian
intrigare
Old French
intriguer
English
intrigue

Nguồn Gốc "Rối Rắm" của Sự Tò Mò

Từ "intrigued" có gốc từ tiếng Latin "intricare", mang nghĩa "làm rối, làm phức tạp". Giống như một sợi dây bị thắt nút, khi bạn bị "intrigued", tâm trí bạn bị cuốn hút vào một điều gì đó bí ẩn, khó hiểu, khiến bạn muốn khám phá và gỡ rối. Sự tò mò này chính là sợi dây nối từ gốc rễ ngôn ngữ xa xưa.

Từ Mưu Đồ Đến Hấp Dẫn

Ban đầu, động từ "intrigue" trong tiếng Pháp (intriguer) và tiếng Ý (intrigare) còn có nghĩa là "mưu đồ, bày kế", thường liên quan đến những âm mưu bí mật trong triều đình hoặc kịch nghệ. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang "thu hút sự chú ý, làm cho tò mò" nhờ vào yếu tố bí ẩn và phức tạp ban đầu, tạo nên sắc thái hiện đại của từ "intrigued".

Usage Note

"Intrigued" diễn tả một sự quan tâm mạnh mẽ, thường đi kèm với sự tò mò hoặc mong muốn tìm hiểu thêm. Nó khác với "interested" ở mức độ cảm xúc sâu sắc hơn. "Interested" chỉ đơn giản là có sự chú ý, trong khi "intrigued" ngụ ý một sự cuốn hút, hấp dẫn. Ví dụ, bạn có thể "interested" đến một mức độ nào đó với một bộ phim tài liệu về lịch sử, nhưng bạn sẽ cảm thấy "intrigued" nếu bộ phim tài liệu đó chứa đựng những bí ẩn và những điều bất ngờ.

Prepositions

by with at

+"by": Thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự hứng thú/tò mò. Ví dụ: I was intrigued *by* the unusual painting. (Tôi bị cuốn hút bởi bức tranh khác thường.)
+"with": Thường dùng để chỉ yếu tố cụ thể gây ra sự hứng thú/tò mò. Ví dụ: She was intrigued *with* the puzzle's complexity. (Cô ấy bị cuốn hút bởi sự phức tạp của câu đố.)
+"at": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phản ứng tức thời. Ví dụ: I was intrigued *at* the sudden change in his behavior. (Tôi thấy tò mò trước sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intrigued
  • deeply deeply intrigued
    (vô cùng tò mò, rất bị cuốn hút)
  • genuinely genuinely intrigued
    (thực sự tò mò, chân thành bị cuốn hút)
  • quite quite intrigued
    (khá tò mò, khá bị cuốn hút)
Verb + intrigued
  • become become intrigued
    (trở nên tò mò/bị cuốn hút)
  • find oneself find oneself intrigued
    (thấy mình bị cuốn hút/tò mò)
  • remain remain intrigued
    (vẫn tò mò/bị cuốn hút)
Intrigued + Preposition
  • by intrigued by the mystery
    (bị thu hút bởi điều bí ẩn)
  • with intrigued with the idea
    (bị cuốn hút bởi ý tưởng)
  • about intrigued about her past
    (tò mò về quá khứ của cô ấy)
Intrigued + Infinitive
  • to know intrigued to know more
    (tò mò muốn biết thêm)
  • to learn intrigued to learn about it
    (tò mò muốn tìm hiểu về nó)
  • to see intrigued to see the outcome
    (tò mò muốn xem kết quả)

Idioms

  • be intrigued by/with something/someone

    Bị cuốn hút, bị hấp dẫn hoặc tò mò bởi điều gì/ai đó.

    "She was intrigued by the mysterious stranger."

    (Cô ấy bị cuốn hút bởi người lạ mặt bí ẩn.)

  • be intrigued to know/learn/see

    Rất tò mò muốn biết/tìm hiểu/xem điều gì đó.

    "I'm intrigued to see how the project turns out."

    (Tôi rất tò mò muốn xem dự án sẽ diễn ra thế nào.)

  • what intrigues me most is...

    Điều làm tôi tò mò nhất là...

    "What intrigues me most is how they managed to escape unnoticed."

    (Điều làm tôi tò mò nhất là làm sao họ có thể trốn thoát mà không bị phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrigued

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy rất hứng thú và tò mò về điều gì đó.

"I was intrigued by the mystery surrounding the old house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the magician performed astonishing tricks, the audience was intrigued.
Bởi vì nhà ảo thuật đã trình diễn những trò ảo thuật đáng kinh ngạc, khán giả đã rất thích thú.
Phủ định
Although the plot was predictable, I wasn't intrigued by the film's ending.
Mặc dù cốt truyện có thể đoán trước được, tôi đã không cảm thấy hứng thú với cái kết của bộ phim.
Nghi vấn
If you read the first chapter, were you intrigued enough to buy the book?
Nếu bạn đọc chương đầu tiên, bạn có đủ hứng thú để mua cuốn sách không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been intrigued by the mysteries surrounding the ancient artifact.
Cô ấy đã bị thu hút bởi những bí ẩn xung quanh cổ vật cổ xưa.
Phủ định
They have not been intrigued by the speaker's superficial arguments.
Họ không bị thu hút bởi những lập luận hời hợt của diễn giả.
Nghi vấn
Has he ever been intrigued by the possibility of traveling to Mars?
Anh ấy đã bao giờ bị hấp dẫn bởi khả năng du hành lên sao Hỏa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrigued".

Sức Hấp Dẫn của Bí Ẩn trong Kể Chuyện Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, yếu tố "intrigue" (sự hấp dẫn bí ẩn, kịch tính) đóng vai trò quan trọng trong phim ảnh, văn học trinh thám và kịch nghệ. Nó là chất xúc tác khiến khán giả/độc giả tò mò, muốn tìm hiểu sự thật hoặc diễn biến tiếp theo, tạo nên sự kịch tính và cuốn hút. Các tác phẩm kinh điển thường sử dụng "intrigue" để giữ chân người xem.

Tò Mò: Động Lực Xã Hội và Khám Phá

Sự "intrigued" (tò mò, bị thu hút) không chỉ là cảm giác cá nhân mà còn là động lực thúc đẩy sự khám phá, học hỏi và tương tác xã hội trong văn hóa phương Tây. Từ việc khám phá khoa học đến tìm hiểu về các nền văn hóa khác, cảm giác bị "intrigued" khuyến khích con người vượt ra ngoài giới hạn quen thuộc để mở rộng hiểu biết của mình, góp phần vào sự phát triển xã hội.