(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ intrigued
B2

intrigued

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị cuốn hút cảm thấy hứng thú thấy tò mò bị hấp dẫn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intrigued'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy rất hứng thú và tò mò về điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Very interested and curious about something.

Ví dụ Thực tế với 'Intrigued'

  • "I was intrigued by the mystery surrounding the old house."

    "Tôi bị cuốn hút bởi bí ẩn xung quanh ngôi nhà cổ."

  • "She was intrigued by his mysterious aura."

    "Cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ ngoài bí ẩn của anh ta."

  • "The intricate plot of the novel intrigued me."

    "Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết đã khiến tôi hứng thú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Intrigued'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

bored(chán nản)
uninterested(không quan tâm)
indifferent(thờ ơ)

Từ liên quan (Related Words)

mystery(điều bí ẩn)
puzzle(câu đố)
enigma(điều khó hiểu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Intrigued'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Intrigued" diễn tả một sự quan tâm mạnh mẽ, thường đi kèm với sự tò mò hoặc mong muốn tìm hiểu thêm. Nó khác với "interested" ở mức độ cảm xúc sâu sắc hơn. "Interested" chỉ đơn giản là có sự chú ý, trong khi "intrigued" ngụ ý một sự cuốn hút, hấp dẫn. Ví dụ, bạn có thể "interested" đến một mức độ nào đó với một bộ phim tài liệu về lịch sử, nhưng bạn sẽ cảm thấy "intrigued" nếu bộ phim tài liệu đó chứa đựng những bí ẩn và những điều bất ngờ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with at

+"by": Thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự hứng thú/tò mò. Ví dụ: I was intrigued *by* the unusual painting. (Tôi bị cuốn hút bởi bức tranh khác thường.)
+"with": Thường dùng để chỉ yếu tố cụ thể gây ra sự hứng thú/tò mò. Ví dụ: She was intrigued *with* the puzzle's complexity. (Cô ấy bị cuốn hút bởi sự phức tạp của câu đố.)
+"at": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phản ứng tức thời. Ví dụ: I was intrigued *at* the sudden change in his behavior. (Tôi thấy tò mò trước sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Intrigued'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the magician performed astonishing tricks, the audience was intrigued.
Bởi vì nhà ảo thuật đã trình diễn những trò ảo thuật đáng kinh ngạc, khán giả đã rất thích thú.
Phủ định
Although the plot was predictable, I wasn't intrigued by the film's ending.
Mặc dù cốt truyện có thể đoán trước được, tôi đã không cảm thấy hứng thú với cái kết của bộ phim.
Nghi vấn
If you read the first chapter, were you intrigued enough to buy the book?
Nếu bạn đọc chương đầu tiên, bạn có đủ hứng thú để mua cuốn sách không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been intrigued by the mysteries surrounding the ancient artifact.
Cô ấy đã bị thu hút bởi những bí ẩn xung quanh cổ vật cổ xưa.
Phủ định
They have not been intrigued by the speaker's superficial arguments.
Họ không bị thu hút bởi những lập luận hời hợt của diễn giả.
Nghi vấn
Has he ever been intrigued by the possibility of traveling to Mars?
Anh ấy đã bao giờ bị hấp dẫn bởi khả năng du hành lên sao Hỏa chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)