intrigue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
gợi sự tò mò hoặc thích thú; hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The idea of travelling to remote villages intrigued him."
"Ý tưởng du lịch đến những ngôi làng hẻo lánh đã gợi sự tò mò cho anh ấy."
-
"The details of the scandal began to intrigue the public."
"Chi tiết của vụ bê bối bắt đầu khơi gợi sự tò mò của công chúng."
-
"She was intrigued by his mysterious behavior."
"Cô ấy bị hấp dẫn bởi hành vi bí ẩn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intrigue | gây tò mò, hấp dẫn; âm mưu, mưu đồ |
| Noun | intrigue | sự hấp dẫn, sự tò mò; âm mưu, mưu đồ |
| Adjective | intriguing | gây tò mò, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adverb | intriguingly | một cách hấp dẫn, gây tò mò |
| Noun | intriguer | người âm mưu, kẻ mưu đồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'intrigue' thường mang ý nghĩa khơi gợi sự quan tâm một cách tinh tế, có thể kèm theo sự bí ẩn hoặc phức tạp. Nó khác với 'interest' ở chỗ 'intrigue' mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến một yếu tố bí mật hoặc mưu đồ. So với 'fascinate', 'intrigue' có thể mang sắc thái ít tích cực hơn, đôi khi ám chỉ một sự quan tâm mang tính nghi ngờ.
Prepositions
'Intrigue with' thường được dùng để diễn tả sự tò mò hoặc thích thú đối với một điều gì đó cụ thể. 'Intrigue by' thường diễn tả việc bị hấp dẫn bởi một người hoặc một sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political intrigue (âm mưu chính trị)
-
court court intrigue (âm mưu triều đình)
-
web of a web of intrigue (một mạng lưới âm mưu)
-
deeply deeply intrigue someone (gây tò mò sâu sắc cho ai đó)
-
greatly greatly intrigue someone (làm ai đó rất tò mò)
-
particularly particularly intrigue someone (đặc biệt gây tò mò cho ai đó)
-
engage in engage in intrigue (tham gia vào âm mưu)
-
expose an expose an intrigue (vạch trần một âm mưu)
Idioms
-
a web of intrigue
một mạng lưới âm mưu phức tạp, khó lường
"The novel revealed a tangled web of intrigue within the royal family."
(Cuốn tiểu thuyết đã hé lộ một mạng lưới âm mưu phức tạp trong hoàng tộc.)
-
be intrigued by something/someone
bị hấp dẫn/tò mò bởi điều gì đó/ai đó
"I was deeply intrigued by her mysterious past."
(Tôi vô cùng tò mò về quá khứ bí ẩn của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intrigue
động từgợi sự tò mò hoặc thích thú; hấp dẫn.
"The idea of travelling to remote villages intrigued him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrigue".
