(Top Banner Ad)
intrigue
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Văn học

intrigue

UK: /ɪnˈtriːɡ/ • US: /ɪnˈtriːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gây hứng thú khơi gợi sự tò mò âm mưu mưu đồ sự hấp dẫn kích thích sự tò mò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to arouse the curiosity or interest of; fascinate.

Vietnamese Meaning

gợi sự tò mò hoặc thích thú; hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of travelling to remote villages intrigued him."

    "Ý tưởng du lịch đến những ngôi làng hẻo lánh đã gợi sự tò mò cho anh ấy."

  • "The details of the scandal began to intrigue the public."

    "Chi tiết của vụ bê bối bắt đầu khơi gợi sự tò mò của công chúng."

  • "She was intrigued by his mysterious behavior."

    "Cô ấy bị hấp dẫn bởi hành vi bí ẩn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrigue gây tò mò, hấp dẫn; âm mưu, mưu đồ
Noun intrigue sự hấp dẫn, sự tò mò; âm mưu, mưu đồ
Adjective intriguing gây tò mò, hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb intriguingly một cách hấp dẫn, gây tò mò
Noun intriguer người âm mưu, kẻ mưu đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Italian
intrigare
French
intriguer
English
intrigue

Nguồn gốc từ 'Intrigue'

Từ 'intrigue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intricare', mang ý nghĩa 'làm rối, làm vướng vào'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Ý thành 'intrigare' và tiếng Pháp thành 'intriguer', phát triển thêm nghĩa 'mắc mưu, âm mưu' hoặc 'gây hứng thú, hấp dẫn'. Đến thế kỷ 17, tiếng Anh tiếp nhận từ này với cả hai ý nghĩa chính đó.

Usage Note

Động từ 'intrigue' thường mang ý nghĩa khơi gợi sự quan tâm một cách tinh tế, có thể kèm theo sự bí ẩn hoặc phức tạp. Nó khác với 'interest' ở chỗ 'intrigue' mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến một yếu tố bí mật hoặc mưu đồ. So với 'fascinate', 'intrigue' có thể mang sắc thái ít tích cực hơn, đôi khi ám chỉ một sự quan tâm mang tính nghi ngờ.

Prepositions

with by

'Intrigue with' thường được dùng để diễn tả sự tò mò hoặc thích thú đối với một điều gì đó cụ thể. 'Intrigue by' thường diễn tả việc bị hấp dẫn bởi một người hoặc một sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Intrigue (Danh từ: âm mưu/mưu đồ)
  • political political intrigue
    (âm mưu chính trị)
  • court court intrigue
    (âm mưu triều đình)
  • web of a web of intrigue
    (một mạng lưới âm mưu)
Adverb + Intrigue (Động từ: gây tò mò/hấp dẫn)
  • deeply deeply intrigue someone
    (gây tò mò sâu sắc cho ai đó)
  • greatly greatly intrigue someone
    (làm ai đó rất tò mò)
  • particularly particularly intrigue someone
    (đặc biệt gây tò mò cho ai đó)
Verb + Intrigue (Danh từ: âm mưu/mưu đồ)
  • engage in engage in intrigue
    (tham gia vào âm mưu)
  • expose an expose an intrigue
    (vạch trần một âm mưu)

Idioms

  • a web of intrigue

    một mạng lưới âm mưu phức tạp, khó lường

    "The novel revealed a tangled web of intrigue within the royal family."

    (Cuốn tiểu thuyết đã hé lộ một mạng lưới âm mưu phức tạp trong hoàng tộc.)

  • be intrigued by something/someone

    bị hấp dẫn/tò mò bởi điều gì đó/ai đó

    "I was deeply intrigued by her mysterious past."

    (Tôi vô cùng tò mò về quá khứ bí ẩn của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrigue

động từ
Lật mặt

gợi sự tò mò hoặc thích thú; hấp dẫn.

"The idea of travelling to remote villages intrigued him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrigue".

Âm mưu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và kịch lịch sử, 'intrigue' (âm mưu) là một yếu tố cốt lõi. Các câu chuyện về 'political intrigue' (âm mưu chính trị) hay 'court intrigue' (âm mưu triều đình) thường miêu tả những cuộc đấu đá quyền lực ngầm, sự phản bội và mưu đồ bí mật trong giới thượng lưu hoặc hoàng tộc. Điều này thể hiện sự hấp dẫn của con người đối với những bí ẩn và cuộc chiến quyền lực.

Yếu tố 'intrigue' trong kể chuyện

Yếu tố 'intrigue' (gây tò mò, hấp dẫn) là một công cụ mạnh mẽ trong nghệ thuật kể chuyện. Nhiều tiểu thuyết trinh thám, phim giật gân và câu chuyện bí ẩn được xây dựng dựa trên việc tạo ra sự 'intrigue' để giữ chân khán giả và độc giả, khuyến khích họ khám phá sự thật đằng sau những tình tiết phức tạp. Đây là cách các nhà văn và nhà làm phim duy trì sự chú ý và kịch tính.