(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fascinated
B2

fascinated

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị mê hoặc bị cuốn hút say mê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fascinated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ hứng thú, say mê với điều gì hoặc ai đó.

Definition (English Meaning)

Extremely interested in something or someone.

Ví dụ Thực tế với 'Fascinated'

  • "I was fascinated by the intricate details of the clockwork mechanism."

    "Tôi đã bị mê hoặc bởi những chi tiết phức tạp của cơ chế đồng hồ."

  • "The children were fascinated by the magician's tricks."

    "Bọn trẻ đã bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fascinated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

bored(chán nản)
uninterested(không quan tâm)

Từ liên quan (Related Words)

mesmerized(bị thôi miên)
charmed(bị quyến rũ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Fascinated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả trạng thái bị cuốn hút, mê hoặc bởi một điều gì đó, thường là do vẻ đẹp, sự kỳ lạ, hoặc tính hấp dẫn đặc biệt. Khác với 'interested' chỉ sự quan tâm thông thường, 'fascinated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự say mê và có phần bị 'ám ảnh' bởi đối tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

'Fascinated by' được sử dụng khi điều gì đó gây ra sự hứng thú và mê hoặc. Ví dụ: 'I was fascinated by her intelligence.' ('Tôi bị mê hoặc bởi trí thông minh của cô ấy'). 'Fascinated with' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào đối tượng. Ví dụ: 'She was fascinated with ancient history.' ('Cô ấy say mê lịch sử cổ đại').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fascinated'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be fascinated by the ancient artifacts.
Cô ấy chắc hẳn rất hứng thú với những cổ vật.
Phủ định
He can't be fascinated by such a boring movie.
Anh ấy không thể nào hứng thú với một bộ phim chán ngắt như vậy được.
Nghi vấn
Could they be fascinated by the scientific explanation?
Liệu họ có thể bị cuốn hút bởi lời giải thích khoa học không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient artifacts are fascinated by historians.
Những cổ vật được các nhà sử học say mê.
Phủ định
The audience wasn't fascinated by the boring speech.
Khán giả không bị cuốn hút bởi bài phát biểu tẻ nhạt.
Nghi vấn
Was the child fascinated by the colorful toys?
Đứa trẻ có bị cuốn hút bởi những món đồ chơi đầy màu sắc không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fascinated by the intricate details of the painting.
Cô ấy đã bị cuốn hút bởi những chi tiết phức tạp của bức tranh.
Phủ định
He wasn't fascinated by the lecture, finding it rather boring.
Anh ấy không bị cuốn hút bởi bài giảng, thấy nó khá nhàm chán.
Nghi vấn
Were they fascinated by the historical artifacts in the museum?
Họ có bị cuốn hút bởi các hiện vật lịch sử trong bảo tàng không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be fascinated by the ancient artifacts.
Cô ấy sẽ bị mê hoặc bởi những cổ vật.
Phủ định
They are not going to be fascinated by the modern art exhibit.
Họ sẽ không bị mê hoặc bởi triển lãm nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Are you going to be fascinated by the history museum?
Bạn có bị mê hoặc bởi bảo tàng lịch sử không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been being fascinated by the ancient artifacts for hours before she realized it was time to leave.
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi những hiện vật cổ hàng giờ trước khi nhận ra đã đến lúc phải rời đi.
Phủ định
He hadn't been being fascinated by the lecture, which is why he kept dozing off.
Anh ấy đã không bị cuốn hút bởi bài giảng, đó là lý do tại sao anh ấy cứ gật gù.
Nghi vấn
Had they been being fascinated by the magic show before the grand finale?
Có phải họ đã bị mê hoặc bởi màn ảo thuật trước đêm chung kết không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)