(Top Banner Ad)
introductory
B2
adjective B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

introductory

UK: /ˌɪntrəˈdʌktəri/ • US: /ˌɪntrəˈdʌktəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhập môn mở đầu giới thiệu căn bản sơ cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as an introduction; preliminary.

Vietnamese Meaning

Có tính chất giới thiệu; sơ bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an introductory course in psychology."

    "Đây là một khóa học nhập môn về tâm lý học."

  • "The book provides an introductory overview of the subject."

    "Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính giới thiệu về chủ đề này."

  • "She gave an introductory speech at the conference."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu khai mạc tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu, đưa vào, trình bày
Noun introduction sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu, sự ra mắt
Noun introducer người giới thiệu, người đưa ra
Adverb introductorily (một cách) giới thiệu/mở đầu (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intro-
Latin
ducere
Latin
introducere
Old French
introduire
English
introduce
English
introductory

Nguồn gốc từ 'giới thiệu'

Từ 'introductory' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'introducere', được tạo thành từ 'intro-' có nghĩa là 'vào trong' và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi kết hợp, 'introducere' mang nghĩa 'dẫn vào'. Qua tiếng Pháp cổ ('introduire'), từ này đã đi vào tiếng Anh thành 'introduce' (giới thiệu). 'Introductory' là dạng tính từ, dùng để chỉ những gì mang tính chất giới thiệu hoặc mở đầu.

Usage Note

Từ 'introductory' thường được dùng để mô tả các khóa học, sách, bài giảng, hoặc tài liệu cung cấp những kiến thức cơ bản và tổng quan về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất làm quen, giúp người học tiếp cận ban đầu với lĩnh vực mới. Khác với 'advanced' (nâng cao) hoặc 'specialized' (chuyên biệt), 'introductory' tập trung vào việc xây dựng nền tảng kiến thức.

Prepositions

to for

Khi dùng 'introductory to', nó nhấn mạnh rằng nội dung giới thiệu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'This course is introductory to computer science.' (Khóa học này giới thiệu về khoa học máy tính.). Khi dùng 'introductory for', nó chỉ ra rằng cái gì đó mang tính giới thiệu dành cho đối tượng nào. Ví dụ: 'This pamphlet is introductory for new employees.' (Tờ rơi này mang tính giới thiệu dành cho nhân viên mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Introductory + Noun
  • chapter introductory chapter
    (chương mở đầu)
  • course introductory course
    (khóa học nhập môn/khóa học giới thiệu)
  • offer introductory offer
    (ưu đãi ra mắt/ưu đãi ban đầu)
  • remarks introductory remarks
    (những lời giới thiệu/phát biểu mở đầu)
Adjective + introductory
  • brief brief introductory notes
    (những ghi chú giới thiệu ngắn gọn)
  • general general introductory information
    (thông tin giới thiệu chung)

Idioms

  • introductory period

    giai đoạn làm quen, giai đoạn thử việc (công việc); giai đoạn giới thiệu (sản phẩm/dịch vụ)

    "New employees often have an introductory period of three months."

    (Nhân viên mới thường có giai đoạn thử việc ba tháng.)

  • introductory offer

    ưu đãi ra mắt, khuyến mãi ban đầu

    "The gym has an introductory offer for new members: pay for three months, get one free."

    (Phòng gym có ưu đãi ra mắt cho thành viên mới: trả tiền ba tháng, được tặng một tháng miễn phí.)

  • introductory remarks

    lời giới thiệu, phát biểu mở đầu

    "The professor began the lecture with some introductory remarks about the topic."

    (Giáo sư bắt đầu bài giảng bằng một vài lời giới thiệu về chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introductory

adjective
Lật mặt

Có tính chất giới thiệu; sơ bộ.

"This is an introductory course in psychology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the course was introductory, I found it easy to understand the basic concepts, even though I had no prior knowledge.
Bởi vì khóa học mang tính chất giới thiệu, tôi thấy dễ dàng hiểu được các khái niệm cơ bản, mặc dù tôi không có kiến thức trước đó.
Phủ định
Even though the session was introductory, the speaker didn't simplify the topic, so many attendees struggled to follow along.
Mặc dù buổi học có tính chất giới thiệu, diễn giả đã không đơn giản hóa chủ đề, vì vậy nhiều người tham dự đã gặp khó khăn trong việc theo dõi.
Nghi vấn
If the seminar is only introductory, will it cover advanced topics or just the fundamentals?
Nếu hội thảo chỉ mang tính chất giới thiệu, nó sẽ bao gồm các chủ đề nâng cao hay chỉ những kiến thức cơ bản?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an introductory course to computer science.
Đây là một khóa học giới thiệu về khoa học máy tính.
Phủ định
This isn't an introductory meeting; we're diving straight into advanced topics.
Đây không phải là một cuộc họp giới thiệu; chúng ta sẽ đi thẳng vào các chủ đề nâng cao.
Nghi vấn
Is this book an introductory guide to Italian cuisine?
Cuốn sách này có phải là một hướng dẫn giới thiệu về ẩm thực Ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory".

Tầm quan trọng của các khóa học nhập môn trong giáo dục

Các khóa học 'introductory' (nhập môn) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các trường đại học. Chúng cung cấp cho sinh viên kiến thức cơ bản, cái nhìn tổng quan về một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể, giúp họ xây dựng nền tảng vững chắc trước khi đi sâu vào các khóa học chuyên ngành phức tạp hơn.

Chiến lược 'Ưu đãi giới thiệu' trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, 'introductory offers' (ưu đãi giới thiệu) là một chiến lược phổ biến. Các công ty thường đưa ra mức giá thấp hơn, sản phẩm dùng thử miễn phí hoặc các lợi ích bổ sung cho khách hàng mới nhằm thu hút họ dùng thử sản phẩm hoặc dịch vụ lần đầu. Đây là cách hiệu quả để mở rộng thị trường và tạo dựng tệp khách hàng ban đầu.