introductory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving as an introduction; preliminary.
Vietnamese Meaning
Có tính chất giới thiệu; sơ bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an introductory course in psychology."
"Đây là một khóa học nhập môn về tâm lý học."
-
"The book provides an introductory overview of the subject."
"Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính giới thiệu về chủ đề này."
-
"She gave an introductory speech at the conference."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu khai mạc tại hội nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | giới thiệu, đưa vào, trình bày |
| Noun | introduction | sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu, sự ra mắt |
| Noun | introducer | người giới thiệu, người đưa ra |
| Adverb | introductorily | (một cách) giới thiệu/mở đầu (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'introductory' thường được dùng để mô tả các khóa học, sách, bài giảng, hoặc tài liệu cung cấp những kiến thức cơ bản và tổng quan về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất làm quen, giúp người học tiếp cận ban đầu với lĩnh vực mới. Khác với 'advanced' (nâng cao) hoặc 'specialized' (chuyên biệt), 'introductory' tập trung vào việc xây dựng nền tảng kiến thức.
Prepositions
Khi dùng 'introductory to', nó nhấn mạnh rằng nội dung giới thiệu về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'This course is introductory to computer science.' (Khóa học này giới thiệu về khoa học máy tính.). Khi dùng 'introductory for', nó chỉ ra rằng cái gì đó mang tính giới thiệu dành cho đối tượng nào. Ví dụ: 'This pamphlet is introductory for new employees.' (Tờ rơi này mang tính giới thiệu dành cho nhân viên mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
chapter introductory chapter (chương mở đầu)
-
course introductory course (khóa học nhập môn/khóa học giới thiệu)
-
offer introductory offer (ưu đãi ra mắt/ưu đãi ban đầu)
-
remarks introductory remarks (những lời giới thiệu/phát biểu mở đầu)
-
brief brief introductory notes (những ghi chú giới thiệu ngắn gọn)
-
general general introductory information (thông tin giới thiệu chung)
Idioms
-
introductory period
giai đoạn làm quen, giai đoạn thử việc (công việc); giai đoạn giới thiệu (sản phẩm/dịch vụ)
"New employees often have an introductory period of three months."
(Nhân viên mới thường có giai đoạn thử việc ba tháng.)
-
introductory offer
ưu đãi ra mắt, khuyến mãi ban đầu
"The gym has an introductory offer for new members: pay for three months, get one free."
(Phòng gym có ưu đãi ra mắt cho thành viên mới: trả tiền ba tháng, được tặng một tháng miễn phí.)
-
introductory remarks
lời giới thiệu, phát biểu mở đầu
"The professor began the lecture with some introductory remarks about the topic."
(Giáo sư bắt đầu bài giảng bằng một vài lời giới thiệu về chủ đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introductory
adjectiveCó tính chất giới thiệu; sơ bộ.
"This is an introductory course in psychology."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the course was introductory, I found it easy to understand the basic concepts, even though I had no prior knowledge. |
Bởi vì khóa học mang tính chất giới thiệu, tôi thấy dễ dàng hiểu được các khái niệm cơ bản, mặc dù tôi không có kiến thức trước đó. |
| Phủ định | Even though the session was introductory, the speaker didn't simplify the topic, so many attendees struggled to follow along. |
Mặc dù buổi học có tính chất giới thiệu, diễn giả đã không đơn giản hóa chủ đề, vì vậy nhiều người tham dự đã gặp khó khăn trong việc theo dõi. |
| Nghi vấn | If the seminar is only introductory, will it cover advanced topics or just the fundamentals? |
Nếu hội thảo chỉ mang tính chất giới thiệu, nó sẽ bao gồm các chủ đề nâng cao hay chỉ những kiến thức cơ bản? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is an introductory course to computer science. |
Đây là một khóa học giới thiệu về khoa học máy tính. |
| Phủ định | This isn't an introductory meeting; we're diving straight into advanced topics. |
Đây không phải là một cuộc họp giới thiệu; chúng ta sẽ đi thẳng vào các chủ đề nâng cao. |
| Nghi vấn | Is this book an introductory guide to Italian cuisine? |
Cuốn sách này có phải là một hướng dẫn giới thiệu về ẩm thực Ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory".
