introspectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner characterized by introspection; in a way that involves examining one's own thoughts and feelings.
Vietnamese Meaning
Một cách có đặc điểm là sự tự kiểm điểm; một cách liên quan đến việc xem xét những suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed out the window, introspectively considering her future."
"Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, tự kiểm điểm và suy ngẫm về tương lai của mình."
-
"He stared introspectively into the fire."
"Anh ấy nhìn đăm chiêu vào ngọn lửa, tự vấn lòng mình."
-
"The novel explores the protagonist's journey as he introspectively examines his past."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá hành trình của nhân vật chính khi anh ta tự kiểm điểm và xem xét quá khứ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introspect | |
| Adjective | introspective | |
| Noun | introspection | |
| Noun | introspector |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái mà trong đó chủ thể đang tích cực suy ngẫm về bản thân, các động cơ, cảm xúc và suy nghĩ của chính mình. Nhấn mạnh quá trình suy tư nội tâm sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think introspectively (suy nghĩ một cách nội tâm, sâu sắc)
-
reflect reflect introspectively (phản tư, suy ngẫm một cách sâu sắc về bản thân)
-
analyze analyze situations introspectively (phân tích các tình huống một cách nội tâm)
-
ponder ponder introspectively (suy ngẫm một cách nội tâm)
-
look look introspectively at one's motives (nhìn nhận các động cơ của bản thân một cách nội tâm)
-
examine examine issues introspectively (xem xét các vấn đề một cách nội tâm, từ góc độ cá nhân)
Idioms
-
to think introspectively about one's future
suy nghĩ một cách sâu sắc và nội tâm về tương lai của bản thân
"She spent the weekend thinking introspectively about her future career path."
(Cô ấy đã dành cả cuối tuần để suy nghĩ một cách sâu sắc và nội tâm về con đường sự nghiệp tương lai của mình.)
-
to approach a problem introspectively
tiếp cận một vấn đề bằng cách tự xem xét nội tâm, từ góc độ cá nhân
"Instead of blaming others, he decided to approach the problem introspectively."
(Thay vì đổ lỗi cho người khác, anh ấy quyết định tiếp cận vấn đề bằng cách tự xem xét nội tâm.)
-
to delve introspectively into one's emotions
đào sâu một cách nội tâm vào cảm xúc của bản thân
"Artists often delve introspectively into their emotions to create powerful works."
(Các nghệ sĩ thường đào sâu một cách nội tâm vào cảm xúc của mình để tạo ra những tác phẩm mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introspectively
Trạng từ (Adverb)Một cách có đặc điểm là sự tự kiểm điểm; một cách liên quan đến việc xem xét những suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.
"She gazed out the window, introspectively considering her future."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be staring introspectively into the fire, contemplating her life choices. |
Cô ấy sẽ nhìn đăm chiêu vào ngọn lửa, suy ngẫm về những lựa chọn trong cuộc đời mình. |
| Phủ định | He won't be behaving introspectively at the party; he'll be too busy socializing. |
Anh ấy sẽ không cư xử một cách trầm tư tại bữa tiệc; anh ấy sẽ quá bận rộn giao tiếp. |
| Nghi vấn | Will they be sitting introspectively by the river, lost in their thoughts? |
Liệu họ có đang ngồi trầm tư bên bờ sông, lạc vào những suy nghĩ của riêng mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introspectively".
