(Top Banner Ad)
reflectively
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

reflectively

UK: /rɪˈflektɪvli/ • US: /rɪˈflektɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách suy tư một cách trầm ngâm một cách chiêm nghiệm với sự suy tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows deep thought; thoughtfully; introspectively.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc; chín chắn; hướng nội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gazed reflectively out the window, lost in thought."

    "Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm tư, chìm đắm trong suy nghĩ."

  • "He answered reflectively, choosing his words with care."

    "Anh ấy trả lời một cách thận trọng, lựa chọn từng từ một cách cẩn thận."

  • "Looking back, she smiled reflectively at her youthful enthusiasm."

    "Nhìn lại, cô ấy mỉm cười một cách suy tư về sự nhiệt huyết tuổi trẻ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản chiếu; suy ngẫm, trầm tư
Noun reflection sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm, sự trầm tư
Adjective reflective phản chiếu; có tính suy ngẫm, trầm tư
Noun reflectiveness tính hay suy ngẫm, sự trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
re- + flectere (reflectere)
Old French
reflecter
English
reflect
English
reflective
English
reflectively

Gốc rễ từ sự 'uốn cong' và 'quay trở lại'

Từ 'reflectively' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và động từ 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ gập'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động vật lý như ánh sáng bị 'bẻ cong trở lại' từ một bề mặt (phản chiếu). Sau này, ý nghĩa của nó phát triển để mô tả hành động 'uốn cong' tâm trí của mình 'trở lại' các suy nghĩ, ký ức, tức là suy nghĩ sâu sắc, xem xét kỹ lưỡng. Vì vậy, 'reflectively' mang ý nghĩa là suy nghĩ một cách có chiều sâu, xem xét cẩn thận.

Usage Note

Từ 'reflectively' diễn tả hành động được thực hiện với sự suy tư, cân nhắc kỹ lưỡng, thường là về kinh nghiệm, cảm xúc hoặc ý tưởng của bản thân. Khác với 'thoughtfully' có thể chỉ sự quan tâm đến người khác, 'reflectively' tập trung vào quá trình suy ngẫm nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reflectively
  • think think reflectively
    (suy nghĩ một cách sâu sắc/có suy xét)
  • pause pause reflectively
    (tạm dừng để suy ngẫm)
  • gaze gaze reflectively
    (nhìn đăm chiêu/chiêm nghiệm)
  • speak speak reflectively
    (nói một cách có suy nghĩ/cẩn trọng)
  • act act reflectively
    (hành động một cách có suy xét)
  • ponder ponder reflectively
    (trầm tư suy nghĩ)

Idioms

  • Think reflectively about something

    Suy nghĩ sâu sắc/kỹ lưỡng về điều gì đó.

    "She encouraged her students to think reflectively about their learning process."

    (Cô ấy khuyến khích học sinh của mình suy nghĩ kỹ lưỡng về quá trình học tập của họ.)

  • Gaze reflectively into the distance

    Nhìn đăm chiêu vào khoảng không/xa xăm (đang suy tư).

    "He sat by the window, gazing reflectively into the distance."

    (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, nhìn đăm chiêu vào khoảng không.)

  • Pause reflectively before answering

    Tạm dừng để suy ngẫm trước khi trả lời.

    "The manager paused reflectively before answering the difficult question."

    (Người quản lý tạm dừng suy ngẫm trước khi trả lời câu hỏi khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflectively

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc; chín chắn; hướng nội.

"She gazed reflectively out the window, lost in thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered reflectively after she considered the question carefully.
Cô ấy trả lời một cách ngẫm nghĩ sau khi cân nhắc kỹ câu hỏi.
Phủ định
He didn't respond reflectively, although he had plenty of time to think.
Anh ấy đã không đáp lại một cách ngẫm nghĩ, mặc dù anh ấy có nhiều thời gian để suy nghĩ.
Nghi vấn
Did you act reflectively when you made that decision, or did you rush into it?
Bạn đã hành động một cách ngẫm nghĩ khi đưa ra quyết định đó hay bạn đã vội vàng làm điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflectively".

Tầm quan trọng của sự tự phản tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học và tâm lý học, khả năng suy nghĩ một cách phản tư (self-reflection) được đánh giá rất cao. Đó là quá trình xem xét và đánh giá những suy nghĩ, cảm xúc, hành động của chính mình, giúp con người hiểu bản thân tốt hơn, rút ra bài học từ kinh nghiệm và phát triển cá nhân. Nó là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ và cảm xúc.

Suy ngẫm trong giáo dục và phát triển chuyên môn

Khái niệm 'reflective practice' (thực hành phản tư) rất phổ biến trong giáo dục và nhiều ngành nghề, đặc biệt là y tế, giảng dạy, và lãnh đạo. Nó khuyến khích các chuyên gia dừng lại, suy nghĩ một cách có hệ thống về công việc của mình, phân tích thành công và thất bại để cải thiện kỹ năng và hiệu suất. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc không chỉ hành động mà còn suy ngẫm về hành động đó một cách có ý thức.