reflectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows deep thought; thoughtfully; introspectively.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc; chín chắn; hướng nội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed reflectively out the window, lost in thought."
"Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm tư, chìm đắm trong suy nghĩ."
-
"He answered reflectively, choosing his words with care."
"Anh ấy trả lời một cách thận trọng, lựa chọn từng từ một cách cẩn thận."
-
"Looking back, she smiled reflectively at her youthful enthusiasm."
"Nhìn lại, cô ấy mỉm cười một cách suy tư về sự nhiệt huyết tuổi trẻ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reflect | phản chiếu; suy ngẫm, trầm tư |
| Noun | reflection | sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm, sự trầm tư |
| Adjective | reflective | phản chiếu; có tính suy ngẫm, trầm tư |
| Noun | reflectiveness | tính hay suy ngẫm, sự trầm tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reflectively' diễn tả hành động được thực hiện với sự suy tư, cân nhắc kỹ lưỡng, thường là về kinh nghiệm, cảm xúc hoặc ý tưởng của bản thân. Khác với 'thoughtfully' có thể chỉ sự quan tâm đến người khác, 'reflectively' tập trung vào quá trình suy ngẫm nội tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think reflectively (suy nghĩ một cách sâu sắc/có suy xét)
-
pause pause reflectively (tạm dừng để suy ngẫm)
-
gaze gaze reflectively (nhìn đăm chiêu/chiêm nghiệm)
-
speak speak reflectively (nói một cách có suy nghĩ/cẩn trọng)
-
act act reflectively (hành động một cách có suy xét)
-
ponder ponder reflectively (trầm tư suy nghĩ)
Idioms
-
Think reflectively about something
Suy nghĩ sâu sắc/kỹ lưỡng về điều gì đó.
"She encouraged her students to think reflectively about their learning process."
(Cô ấy khuyến khích học sinh của mình suy nghĩ kỹ lưỡng về quá trình học tập của họ.)
-
Gaze reflectively into the distance
Nhìn đăm chiêu vào khoảng không/xa xăm (đang suy tư).
"He sat by the window, gazing reflectively into the distance."
(Anh ấy ngồi bên cửa sổ, nhìn đăm chiêu vào khoảng không.)
-
Pause reflectively before answering
Tạm dừng để suy ngẫm trước khi trả lời.
"The manager paused reflectively before answering the difficult question."
(Người quản lý tạm dừng suy ngẫm trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflectively
Trạng từ (Adverb)Một cách thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc; chín chắn; hướng nội.
"She gazed reflectively out the window, lost in thought."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered reflectively after she considered the question carefully. |
Cô ấy trả lời một cách ngẫm nghĩ sau khi cân nhắc kỹ câu hỏi. |
| Phủ định | He didn't respond reflectively, although he had plenty of time to think. |
Anh ấy đã không đáp lại một cách ngẫm nghĩ, mặc dù anh ấy có nhiều thời gian để suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Did you act reflectively when you made that decision, or did you rush into it? |
Bạn đã hành động một cách ngẫm nghĩ khi đưa ra quyết định đó hay bạn đã vội vàng làm điều đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflectively".
