(Top Banner Ad)
infringement
C1
danh từ C1 Pháp luật, Sở hữu trí tuệ

infringement

UK: /ɪnˈfrɪndʒmənt/ • US: /ɪnˈfrɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự vi phạm sự xâm phạm hành vi vi phạm hành vi xâm phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of breaking the terms of a law, agreement, etc.; violation.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm, sự xâm phạm (luật pháp, thỏa thuận, quyền lợi...); hành động xâm phạm, vi phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copyright infringement can lead to serious legal consequences."

    "Vi phạm bản quyền có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "The company was accused of patent infringement."

    "Công ty bị cáo buộc vi phạm bằng sáng chế."

  • "Any infringement of these rules will result in disciplinary action."

    "Bất kỳ vi phạm nào đối với các quy tắc này sẽ dẫn đến hành động kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infringe vi phạm, xâm phạm
Noun infringer người hoặc thực thể vi phạm
Adjective infringing vi phạm, xâm phạm (dùng để mô tả một hành động hoặc vật)
Adjective uninfringed không bị vi phạm, không bị xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infringere
English
infringe
English
infringement

Nguồn gốc từ 'Phá vỡ'

Từ 'infringement' có gốc từ tiếng Latin 'infringere', mang ý nghĩa 'phá vỡ' hoặc 'đập vỡ'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'frangere' (phá vỡ). Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động làm vỡ một cái gì đó theo nghĩa đen, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển thành việc vi phạm hoặc xâm phạm một quy tắc, quyền lợi, hoặc luật pháp, mang ý nghĩa ẩn dụ của việc 'phá vỡ' giới hạn hoặc rào cản pháp lý.

Usage Note

Từ 'infringement' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc vi phạm các quyền, quy tắc, hoặc luật lệ. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'violation'. Cần chú ý đến giới từ đi kèm (on, of, upon).

Prepositions

of on upon

* **infringement of:** Thường dùng để chỉ sự vi phạm một quy tắc, luật lệ, quyền lợi cụ thể. Ví dụ: infringement of copyright (vi phạm bản quyền). * **infringement on/upon:** Dùng để chỉ sự xâm phạm, ảnh hưởng tiêu cực đến một cái gì đó. Ví dụ: infringement on personal freedom (xâm phạm tự do cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infringement
  • serious serious infringement
    (sự vi phạm nghiêm trọng)
  • blatant blatant infringement
    (sự vi phạm trắng trợn)
  • minor minor infringement
    (sự vi phạm nhỏ)
  • copyright copyright infringement
    (sự vi phạm bản quyền)
  • patent patent infringement
    (sự vi phạm bằng sáng chế)
  • privacy privacy infringement
    (sự xâm phạm quyền riêng tư)
Verb + infringement
  • commit commit an infringement
    (thực hiện hành vi vi phạm)
  • constitute constitute an infringement
    (cấu thành một sự vi phạm)
  • prevent prevent infringement
    (ngăn chặn sự vi phạm)
  • allege allege infringement
    (cáo buộc vi phạm)
  • claim claim infringement
    (tuyên bố vi phạm)
Noun + of + infringement
  • act an act of infringement
    (một hành động vi phạm)
infringement + Noun
  • claims infringement claims
    (các khiếu nại vi phạm)
  • suit infringement suit
    (vụ kiện vi phạm)

Idioms

  • copyright infringement

    sự vi phạm bản quyền

    "The company faced a lawsuit for copyright infringement after using the music without permission."

    (Công ty đối mặt với một vụ kiện vì vi phạm bản quyền sau khi sử dụng bản nhạc mà không có sự cho phép.)

  • patent infringement

    sự vi phạm bằng sáng chế

    "Developing a product with similar technology could lead to a charge of patent infringement."

    (Phát triển một sản phẩm với công nghệ tương tự có thể dẫn đến cáo buộc vi phạm bằng sáng chế.)

  • infringement of rights

    sự xâm phạm quyền lợi

    "Any restriction on freedom of speech without proper legal basis is considered an infringement of rights."

    (Bất kỳ hạn chế nào đối với quyền tự do ngôn luận mà không có cơ sở pháp lý phù hợp đều bị coi là sự xâm phạm quyền lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infringement

danh từ
Lật mặt

Sự vi phạm, sự xâm phạm (luật pháp, thỏa thuận, quyền lợi...); hành động xâm phạm, vi phạm.

"Copyright infringement can lead to serious legal consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their infringement of the copyright law resulted in a hefty fine.
Việc họ vi phạm luật bản quyền đã dẫn đến một khoản tiền phạt lớn.
Phủ định
He did not realize his actions were an infringement of company policy.
Anh ấy không nhận ra hành động của mình là vi phạm chính sách của công ty.
Nghi vấn
Was the unauthorized use of the logo considered an infringement by them?
Việc sử dụng logo trái phép có bị họ coi là một hành vi vi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infringement".

Bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ

Trong các xã hội phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (như bản quyền, bằng sáng chế và nhãn hiệu) là vô cùng quan trọng. 'Infringement' trong bối cảnh này thường ám chỉ hành vi sử dụng trái phép, sao chép hoặc phân phối tác phẩm, phát minh, hoặc thương hiệu của người khác mà không có sự cho phép. Điều này có thể gây thiệt hại đáng kể cho người sở hữu ban đầu và thường dẫn đến các vụ kiện tụng.

Quyền Riêng tư và Tự do Cá nhân

Khái niệm về 'infringement' cũng rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền riêng tư và tự do cá nhân. Bất kỳ sự can thiệp nào vào đời sống cá nhân, thu thập dữ liệu không được phép, hoặc hạn chế quyền tự do ngôn luận mà không có lý do chính đáng đều có thể được coi là 'infringement'. Điều này phản ánh giá trị cao mà các xã hội dân chủ đặt vào quyền cá nhân và sự bảo vệ khỏi sự can thiệp của chính phủ, các tập đoàn lớn hoặc các thực thể khác.