(Top Banner Ad)
encroachment
C1
noun C1 Luật, Môi trường, Quy hoạch đô thị

encroachment

UK: /ɪnˈkrəʊtʃmənt/ • US: /ɪnˈkroʊtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xâm lấn sự lấn chiếm sự xâm phạm sự xâm chiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intrusion on a person's territory, rights, etc.

Vietnamese Meaning

Sự xâm phạm, sự lấn chiếm lãnh thổ, quyền lợi, v.v. của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new housing development is an encroachment on the green belt."

    "Khu nhà ở mới xây dựng là một sự xâm phạm vào vành đai xanh."

  • "Coastal erosion is causing encroachment by the sea."

    "Sự xói mòn bờ biển đang gây ra sự xâm lấn của biển."

  • "There has been increased encroachment on wildlife habitats."

    "Đã có sự gia tăng xâm lấn vào môi trường sống của động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encroach Xâm phạm, lấn chiếm (thường là dần dần và lén lút, vào lãnh thổ, quyền, thời gian của người khác)
Adjective encroaching Đang xâm phạm, đang lấn chiếm; có tính xâm lấn
Noun encroacher Người hoặc vật thực hiện hành vi xâm phạm, lấn chiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Môi trường, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
encrochier
Middle English
encrochen
Modern English
encroach
Modern English
encroachment

Nguồn gốc của 'encroachment'

Từ 'encroachment' bắt nguồn từ động từ 'encroach', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'encrochier' (nghĩa là 'móc vào', 'nắm lấy' hoặc 'chiếm đoạt'). Ban đầu, từ này có thể được dùng để mô tả hành động 'móc' ranh giới của mình sang đất của người khác một cách lén lút hoặc dần dần. Ngày nay, ý nghĩa của 'encroachment' vẫn giữ nguyên là sự xâm phạm hoặc lấn chiếm, dù là về không gian vật lý, quyền lợi hay lãnh thổ.

Usage Note

Từ 'encroachment' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không được hoan nghênh hoặc bất hợp pháp vào không gian, quyền lợi hoặc tài sản của người khác. Nó mạnh hơn so với 'intrusion' và thường liên quan đến các hành động có thể gây ra thiệt hại hoặc tranh chấp.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc khu vực bị xâm phạm. Ví dụ: 'encroachment on/upon private land' (sự xâm phạm đất tư nhân). 'On' phổ biến hơn trong cách sử dụng hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encroachment
  • gradual gradual encroachment
    (sự lấn chiếm/xâm phạm dần dần)
  • unlawful unlawful encroachment
    (sự lấn chiếm bất hợp pháp)
  • territorial territorial encroachment
    (sự lấn chiếm lãnh thổ)
  • further further encroachment
    (sự lấn chiếm/xâm phạm thêm nữa)
  • serious serious encroachment
    (sự xâm phạm nghiêm trọng)
Verb + encroachment
  • prevent prevent encroachment
    (ngăn chặn sự lấn chiếm/xâm phạm)
  • resist resist encroachment
    (chống lại sự lấn chiếm/xâm phạm)
  • constitute constitute an encroachment
    (tạo thành/cấu thành một sự xâm phạm)
  • stop stop the encroachment
    (chấm dứt sự lấn chiếm/xâm phạm)
Noun + encroachment (with preposition)
  • encroachment encroachment on privacy
    (sự xâm phạm quyền riêng tư)
  • encroachment encroachment of the sea
    (sự lấn chiếm của biển (vào đất liền))
  • encroachment encroachment upon rights
    (sự xâm phạm các quyền)
  • encroachment encroachment of buildings
    (sự lấn chiếm của các tòa nhà)

Idioms

  • an encroachment on one's rights/privacy/liberties

    một sự xâm phạm vào quyền, quyền riêng tư hoặc tự do của ai đó

    "Many people view constant surveillance as an unacceptable encroachment on their privacy."

    (Nhiều người xem việc giám sát liên tục là một sự xâm phạm không thể chấp nhận được vào quyền riêng tư của họ.)

  • to make an encroachment (on something)

    thực hiện một hành động lấn chiếm, xâm phạm (vào cái gì đó)

    "The new commercial development makes an encroachment on the pristine natural park."

    (Khu phát triển thương mại mới này đang lấn chiếm vào công viên tự nhiên hoang sơ.)

  • the encroachment of X on Y

    sự lấn chiếm/xâm phạm của X vào Y

    "The encroachment of urban areas on agricultural land is a global issue."

    (Sự lấn chiếm của các khu đô thị vào đất nông nghiệp là một vấn đề toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encroachment

noun
Lật mặt

Sự xâm phạm, sự lấn chiếm lãnh thổ, quyền lợi, v.v. của người khác.

"The new housing development is an encroachment on the green belt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The encroachment of the sea upon the land is a serious environmental problem.
Sự xâm lấn của biển vào đất liền là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Phủ định
There was no encroachment on private property during the construction project.
Không có sự xâm phạm nào vào tài sản tư nhân trong suốt dự án xây dựng.
Nghi vấn
Is the encroachment of new development threatening the historic district?
Sự xâm lấn của các công trình xây dựng mới có đang đe dọa khu di tích lịch sử không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building encroaches on the park, reducing its green space.
Tòa nhà mới xâm phạm vào công viên, làm giảm không gian xanh của nó.
Phủ định
The company did not encroach on private land during the construction.
Công ty đã không xâm phạm đất tư trong quá trình xây dựng.
Nghi vấn
Does the government plan to encroach on the forest reserve for development?
Chính phủ có kế hoạch xâm phạm khu bảo tồn rừng để phát triển không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new housing development encroaches on the protected wetlands.
Khu nhà ở mới lấn chiếm vùng đất ngập nước được bảo vệ.
Phủ định
Does the city council not realize the encroachment of illegal construction?
Hội đồng thành phố không nhận ra sự lấn chiếm của công trình xây dựng trái phép sao?
Nghi vấn
Are they concerned about the slow encroachment of the desert?
Họ có lo ngại về sự lấn chiếm chậm chạp của sa mạc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers have encroached on the protected wetlands.
Các nhà phát triển đã xâm lấn vào vùng đất ngập nước được bảo vệ.
Phủ định
The government has not allowed any further encroachment on the national park.
Chính phủ đã không cho phép bất kỳ sự xâm lấn nào thêm vào công viên quốc gia.
Nghi vấn
Have they encroached upon the agreed boundary?
Họ đã xâm phạm vào ranh giới đã thỏa thuận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encroachment".

Bảo vệ Quyền Riêng tư và Tự do Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia dân chủ, quyền riêng tư và tự do cá nhân được coi là những giá trị cốt lõi. Bất kỳ hành động nào bị xem là 'encroachment' (xâm phạm) vào các quyền này, dù là từ chính phủ, các tập đoàn hay thậm chí là cá nhân, đều thường gây ra sự phản đối mạnh mẽ và có thể dẫn đến các tranh chấp pháp lý.

Ranh giới Tài sản và Luật Đất đai

Khái niệm 'encroachment' đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực luật pháp và quản lý bất động sản. Khi một công trình xây dựng, hàng rào, hoặc bất kỳ phần nào của một tài sản lấn sang tài sản của người hàng xóm, đó được coi là một sự 'encroachment'. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý phức tạp, yêu cầu các bên phải giải quyết thông qua tòa án hoặc thỏa thuận để xác định lại ranh giới và quyền sở hữu.