shortage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state or situation in which something needed cannot be obtained in sufficient amounts.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà một thứ gì đó cần thiết không thể có được với số lượng đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a severe shortage of skilled workers in the construction industry."
"Có một sự thiếu hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề trong ngành xây dựng."
-
"The country is facing a food shortage due to the drought."
"Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu lương thực do hạn hán."
-
"The global chip shortage has impacted the automotive industry."
"Tình trạng thiếu chip toàn cầu đã tác động đến ngành công nghiệp ô tô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shortage' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt tạm thời hoặc mang tính cục bộ. Nó khác với 'scarcity', ám chỉ sự khan hiếm mang tính lâu dài và phổ biến hơn. 'Deficit' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ sự thâm hụt.
Prepositions
'- Shortage of + Noun': Dùng để chỉ sự thiếu hụt của cái gì đó (ví dụ: shortage of water). '- Shortage in + Noun': Cũng dùng để chỉ sự thiếu hụt, nhưng thường dùng khi nói về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: shortage in medical supplies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe shortage (thiếu hụt nghiêm trọng)
-
acute acute shortage (thiếu hụt trầm trọng, cấp tính)
-
chronic chronic shortage (thiếu hụt kinh niên, kéo dài)
-
widespread widespread shortage (thiếu hụt trên diện rộng)
-
face face a shortage (đối mặt với tình trạng thiếu hụt)
-
experience experience a shortage (trải qua/gặp phải tình trạng thiếu hụt)
-
alleviate alleviate a shortage (giảm bớt/làm dịu tình trạng thiếu hụt)
-
address address a shortage (giải quyết tình trạng thiếu hụt)
-
food food shortage (tình trạng thiếu lương thực)
-
water water shortage (tình trạng thiếu nước)
-
labor labor shortage (tình trạng thiếu lao động)
-
housing housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở)
Idioms
-
No shortage of (something)
Không thiếu cái gì đó; có rất nhiều cái gì đó
"There was no shortage of volunteers for the charity event."
(Không hề thiếu tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.)
-
To face a severe shortage of (something)
Đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về cái gì đó
"Many rural areas are facing a severe shortage of doctors."
(Nhiều vùng nông thôn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt bác sĩ trầm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortage
danh từTình trạng hoặc hoàn cảnh mà một thứ gì đó cần thiết không thể có được với số lượng đủ.
"There is a severe shortage of skilled workers in the construction industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortage".
