(Top Banner Ad)
shortage
B2
danh từ B2 Kinh tế

shortage

UK: /ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt tình trạng thiếu thiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or situation in which something needed cannot be obtained in sufficient amounts.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà một thứ gì đó cần thiết không thể có được với số lượng đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a severe shortage of skilled workers in the construction industry."

    "Có một sự thiếu hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề trong ngành xây dựng."

  • "The country is facing a food shortage due to the drought."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu lương thực do hạn hán."

  • "The global chip shortage has impacted the automotive industry."

    "Tình trạng thiếu chip toàn cầu đã tác động đến ngành công nghiệp ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, thiếu
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại
Adverb shortly ngay lập tức, trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old French
-age
Middle English
short
Modern English
shortage

Nguồn gốc từ 'shortage'

Từ 'shortage' được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'short' (ngắn, thiếu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', với hậu tố '-age' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Hậu tố '-age' thường chỉ một trạng thái, kết quả của một hành động, hoặc một bộ sưu tập. Vì vậy, 'shortage' mang ý nghĩa là 'tình trạng thiếu hụt', tức là khi có thứ gì đó không đủ số lượng.

Usage Note

Từ 'shortage' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt tạm thời hoặc mang tính cục bộ. Nó khác với 'scarcity', ám chỉ sự khan hiếm mang tính lâu dài và phổ biến hơn. 'Deficit' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ sự thâm hụt.

Prepositions

of in

'- Shortage of + Noun': Dùng để chỉ sự thiếu hụt của cái gì đó (ví dụ: shortage of water). '- Shortage in + Noun': Cũng dùng để chỉ sự thiếu hụt, nhưng thường dùng khi nói về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: shortage in medical supplies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortage
  • severe severe shortage
    (thiếu hụt nghiêm trọng)
  • acute acute shortage
    (thiếu hụt trầm trọng, cấp tính)
  • chronic chronic shortage
    (thiếu hụt kinh niên, kéo dài)
  • widespread widespread shortage
    (thiếu hụt trên diện rộng)
Verb + shortage
  • face face a shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt)
  • experience experience a shortage
    (trải qua/gặp phải tình trạng thiếu hụt)
  • alleviate alleviate a shortage
    (giảm bớt/làm dịu tình trạng thiếu hụt)
  • address address a shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt)
Noun + shortage (Specific types of shortage)
  • food food shortage
    (tình trạng thiếu lương thực)
  • water water shortage
    (tình trạng thiếu nước)
  • labor labor shortage
    (tình trạng thiếu lao động)
  • housing housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở)

Idioms

  • No shortage of (something)

    Không thiếu cái gì đó; có rất nhiều cái gì đó

    "There was no shortage of volunteers for the charity event."

    (Không hề thiếu tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.)

  • To face a severe shortage of (something)

    Đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về cái gì đó

    "Many rural areas are facing a severe shortage of doctors."

    (Nhiều vùng nông thôn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt bác sĩ trầm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortage

danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc hoàn cảnh mà một thứ gì đó cần thiết không thể có được với số lượng đủ.

"There is a severe shortage of skilled workers in the construction industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortage".

Sự khan hiếm (scarcity) trong kinh tế học

'Shortage' là một biểu hiện cụ thể của 'scarcity' (sự khan hiếm) – một trong những khái niệm cơ bản nhất trong kinh tế học. Sự khan hiếm nói rằng tài nguyên (như tiền bạc, thời gian, hàng hóa) là hữu hạn trong khi mong muốn và nhu cầu của con người là vô hạn. Tình trạng 'shortage' xảy ra khi nhu cầu về một mặt hàng hoặc dịch vụ vượt quá nguồn cung hiện có ở một mức giá nhất định, buộc người tiêu dùng và xã hội phải đưa ra lựa chọn và ưu tiên.

Phản ứng xã hội trước tình trạng thiếu hụt

Trong văn hóa phương Tây, khi đối mặt với tình trạng 'shortage' nghiêm trọng của các mặt hàng thiết yếu (ví dụ: thực phẩm, nhiên liệu, thuốc men), người dân thường có xu hướng 'panic buying' (mua sắm hoảng loạn) và 'hoarding' (tích trữ hàng hóa), làm trầm trọng thêm tình hình. Các chính phủ có thể can thiệp bằng cách áp dụng 'rationing' (chế độ phân phối) để đảm bảo mọi người đều có phần, như đã từng xảy ra trong thời chiến hoặc các cuộc khủng hoảng lớn.