(Top Banner Ad)
annelid
C1
Danh từ C1 Sinh học

annelid

UK: /ˈænəlɪd/ • US: /ˈænəlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giun đốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A segmented worm of the phylum Annelida, such as an earthworm or a leech.

Vietnamese Meaning

Một loài giun đốt thuộc ngành Annelida, chẳng hạn như giun đất hoặc đỉa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annelid's segmented body allows for flexible movement."

    "Cơ thể phân đốt của giun đốt cho phép di chuyển linh hoạt."

  • "Scientists are studying the diversity of annelids in the Amazon rainforest."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự đa dạng của giun đốt trong rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Annelida Ngành Giun đốt

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anellus
Greek
annulos
English
annelid

Nguồn gốc của Annelid

Từ 'annelid' xuất phát từ tiếng Latin 'anellus' nghĩa là 'vòng nhỏ'. Điều này liên quan đến cơ thể phân đốt đặc trưng của các loài giun thuộc ngành này. Các nhà khoa học đã sử dụng đặc điểm này để đặt tên cho chúng.

Usage Note

Từ 'annelid' dùng để chỉ một nhóm động vật có đặc điểm chung là cơ thể phân đốt. Nó mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc giáo dục liên quan đến động vật học, sinh thái học, hoặc các lĩnh vực sinh học khác. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung hơn như 'worm' (giun), vì 'annelid' chỉ một nhóm cụ thể với các đặc điểm sinh học nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annelid
  • aquatic aquatic annelid
    (giun đốt sống dưới nước)
  • terrestrial terrestrial annelid
    (giun đốt sống trên cạn)
  • segmented segmented annelid
    (giun đốt có đốt)
Verb + annelid
  • study study annelid
    (nghiên cứu về giun đốt)
  • observe observe annelid
    (quan sát giun đốt)
  • dissect dissect annelid
    (phân tích giun đốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annelid

Danh từ
Lật mặt

Một loài giun đốt thuộc ngành Annelida, chẳng hạn như giun đất hoặc đỉa.

"The annelid's segmented body allows for flexible movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist studied the annelid in detail.
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu chi tiết về con giun đốt.
Phủ định
That creature isn't an annelid; it lacks segmentation.
Sinh vật đó không phải là giun đốt; nó thiếu sự phân đốt.
Nghi vấn
Is that worm an annelid, or does it belong to another phylum?
Con sâu đó có phải là giun đốt không, hay nó thuộc về ngành khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annelid".

Giun đất và nông nghiệp

Giun đất, một loại annelid, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Chúng giúp cải thiện cấu trúc đất và làm tăng độ phì nhiêu của đất.