(Top Banner Ad)
investment holdings
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investment holdings

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈhəʊldɪŋz/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈhoʊldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản đầu tư danh mục đầu tư tài sản đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets owned by an individual or organization with the purpose of generating income or appreciation.

Vietnamese Meaning

Các tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức với mục đích tạo ra thu nhập hoặc giá trị gia tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's investment holdings include a diverse portfolio of stocks and bonds."

    "Các khoản đầu tư của công ty bao gồm một danh mục đa dạng các cổ phiếu và trái phiếu."

  • "The fund manager reviewed the investment holdings to optimize returns."

    "Người quản lý quỹ đã xem xét các khoản đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận."

  • "Diversifying investment holdings can help reduce risk."

    "Đa dạng hóa các khoản đầu tư có thể giúp giảm rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb hold nắm giữ, giữ
Noun holder người nắm giữ, chủ sở hữu
Noun holding tài sản nắm giữ (một phần hoặc cổ phần trong một công ty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
Proto-Germanic
*haldanan
Old English
haldan/healdan
English
hold

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' (sự đầu tư) có nguồn gốc từ từ 'investire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'bỏ vào' hoặc 'sử dụng' tiền bạc, tài nguyên vào một cái gì đó với hy vọng thu được lợi nhuận. Giống như việc 'mặc' một bộ đồ cho một ý tưởng hay dự án, bạn đang 'đặt' tài sản của mình vào đó.

Nguồn gốc của 'Holdings'

Từ 'holdings' (tài sản nắm giữ) xuất phát từ từ 'haldan' hoặc 'healdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Khi thêm hậu tố '-ings', nó trở thành một danh từ số nhiều chỉ những thứ được nắm giữ hoặc sở hữu, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính, ám chỉ các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu mà một người hoặc một tổ chức đang sở hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ toàn bộ các khoản đầu tư mà một người hoặc một tổ chức nắm giữ. Nó bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, và các khoản đầu tư khác. Khác với 'investment', 'investment holdings' nhấn mạnh vào việc sở hữu và quản lý các khoản đầu tư đó.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một loại tài sản hoặc một thị trường cụ thể. Ví dụ: 'investment holdings in real estate' (các khoản đầu tư vào bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment holdings
  • significant significant investment holdings
    (các khoản đầu tư nắm giữ đáng kể)
  • diverse diverse investment holdings
    (các khoản đầu tư nắm giữ đa dạng)
  • liquid liquid investment holdings
    (các khoản đầu tư nắm giữ có tính thanh khoản cao)
Verb + investment holdings
  • manage manage investment holdings
    (quản lý các khoản đầu tư nắm giữ)
  • increase increase investment holdings
    (tăng cường các khoản đầu tư nắm giữ)
  • sell off sell off investment holdings
    (bán đi các khoản đầu tư nắm giữ)
Noun (possessive) + investment holdings
  • company's the company's investment holdings
    (các khoản đầu tư nắm giữ của công ty)
  • fund's the fund's investment holdings
    (các khoản đầu tư nắm giữ của quỹ)

Idioms

  • Diversify investment holdings

    Đa dạng hóa các khoản đầu tư nắm giữ (để giảm rủi ro)

    "To minimize risk, it's wise to diversify your investment holdings across various asset classes."

    (Để giảm thiểu rủi ro, nên đa dạng hóa các khoản đầu tư nắm giữ của bạn trên nhiều loại tài sản khác nhau.)

  • Liquidate investment holdings

    Thanh lý các khoản đầu tư nắm giữ (chuyển đổi thành tiền mặt)

    "She decided to liquidate her investment holdings to fund her new business venture."

    (Cô ấy quyết định thanh lý các khoản đầu tư nắm giữ của mình để tài trợ cho dự án kinh doanh mới.)

  • Review investment holdings

    Xem xét lại các khoản đầu tư nắm giữ

    "It's important to regularly review your investment holdings to ensure they align with your financial goals."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên xem xét lại các khoản đầu tư nắm giữ của bạn để đảm bảo chúng phù hợp với mục tiêu tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment holdings

Danh từ
Lật mặt

Các tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức với mục đích tạo ra thu nhập hoặc giá trị gia tăng.

"The company's investment holdings include a diverse portfolio of stocks and bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retired, she had significantly increased her investment holdings.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy đã tăng đáng kể lượng nắm giữ đầu tư của mình.
Phủ định
He hadn't diversified his investment holdings before the market crashed.
Anh ấy đã không đa dạng hóa các khoản nắm giữ đầu tư của mình trước khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Had they reviewed their investment holdings before making further decisions?
Họ đã xem xét các khoản nắm giữ đầu tư của họ trước khi đưa ra các quyết định tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment holdings".

Tầm quan trọng của danh mục đầu tư (Portfolio)

Trong văn hóa phương Tây, các 'investment holdings' thường được xem là một phần cốt lõi của 'danh mục đầu tư' (portfolio) cá nhân hoặc tổ chức. Việc có một danh mục đầu tư đa dạng và được quản lý tốt là dấu hiệu của sự lập kế hoạch tài chính thông minh và khả năng tích lũy tài sản cho tương lai, đặc biệt là cho hưu trí.

Đầu tư cho tương lai và rủi ro

Khái niệm 'investment holdings' phản ánh giá trị văn hóa về việc hy sinh tiêu dùng hiện tại để đầu tư vào tương lai. Người phương Tây thường được khuyến khích bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm, chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định để đạt được tăng trưởng tài sản. Hiểu rõ các khoản đầu tư nắm giữ của mình là chìa khóa để quản lý rủi ro và đạt được mục tiêu tài chính dài hạn.