(Top Banner Ad)
liabilities
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

liabilities

UK: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.tiːz/ • US: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬iz/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm pháp lý khoản nợ nghĩa vụ tài chính nợ phải trả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being responsible for something, especially by law.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chịu trách nhiệm pháp lý về một điều gì đó, đặc biệt là theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has liabilities for environmental damage caused by its factory."

    "Công ty có trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại môi trường do nhà máy của họ gây ra."

  • "The company is facing increasing liabilities."

    "Công ty đang đối mặt với các khoản nợ ngày càng tăng."

  • "He denied any liabilities in the case."

    "Anh ta phủ nhận mọi trách nhiệm pháp lý trong vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liability Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ; khoản nợ phải trả; trở ngại, gánh nặng
Adjective liable Chịu trách nhiệm pháp lý, có nghĩa vụ; có khả năng bị, dễ bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Late Latin
ligabilis
Old French
liable
English
liable
English
liability
English
liabilities

Nguồn gốc của 'trách nhiệm'

Từ 'liabilities' (các khoản nợ, trách nhiệm) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ligare', nghĩa là 'buộc lại' hoặc 'ràng buộc'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự ràng buộc về thể chất. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ sự ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức, tức là một người bị 'buộc' phải chịu trách nhiệm hoặc thanh toán một khoản nợ. Đến thế kỷ 17, 'liability' ra đời trong tiếng Anh với ý nghĩa là trách nhiệm pháp lý hoặc một khoản nợ phải trả, và 'liabilities' là dạng số nhiều của nó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ phải thực hiện theo luật định hoặc hợp đồng. Có thể liên quan đến việc bồi thường thiệt hại, thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc các hành động khác.

Prepositions

for under

* `liabilities for`: Trách nhiệm pháp lý đối với một điều gì đó (ví dụ: liabilities for damages caused by negligence).
* `liabilities under`: Trách nhiệm pháp lý theo một thỏa thuận hoặc quy định cụ thể (ví dụ: liabilities under the contract).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + liabilities
  • financial financial liabilities
    (Các khoản nợ tài chính)
  • current current liabilities
    (Nợ ngắn hạn)
  • long-term long-term liabilities
    (Nợ dài hạn)
  • tax tax liabilities
    (Nghĩa vụ thuế, khoản nợ thuế)
  • contingent contingent liabilities
    (Nợ tiềm tàng, trách nhiệm pháp lý tiềm ẩn)
  • total total liabilities
    (Tổng nợ phải trả)
Động từ + liabilities
  • incur incur liabilities
    (Phát sinh nợ, chịu trách nhiệm)
  • assume assume liabilities
    (Đảm nhận trách nhiệm, gánh vác nợ)
  • meet meet liabilities
    (Thanh toán các khoản nợ, thực hiện nghĩa vụ)
  • discharge discharge liabilities
    (Hoàn thành nghĩa vụ, thanh toán nợ)
  • limit limit liabilities
    (Giới hạn trách nhiệm)

Idioms

  • assets and liabilities

    Tài sản và các khoản nợ (trong kế toán); điểm mạnh và điểm yếu (nghĩa bóng)

    "We need to assess the company's assets and liabilities before making an offer."

    (Chúng ta cần đánh giá tài sản và các khoản nợ của công ty trước khi đưa ra đề nghị.)

  • be a liability (to someone/something)

    Là một gánh nặng, một điểm yếu, một điều bất lợi cho ai/cái gì

    "His poor performance has become a real liability to the team."

    (Phong độ kém cỏi của anh ấy đã trở thành một gánh nặng thực sự cho đội.)

  • limited liability

    Trách nhiệm hữu hạn (một khái niệm pháp lý trong kinh doanh)

    "Many small businesses choose to incorporate as a limited liability company."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ chọn thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liabilities

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái chịu trách nhiệm pháp lý về một điều gì đó, đặc biệt là theo luật.

"The company has liabilities for environmental damage caused by its factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's liabilities are significant this year.
Các khoản nợ của công ty là đáng kể trong năm nay.
Phủ định
He does not understand the extent of his financial liabilities.
Anh ấy không hiểu mức độ các khoản nợ tài chính của mình.
Nghi vấn
Does she have any outstanding liabilities?
Cô ấy có bất kỳ khoản nợ nào chưa thanh toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liabilities".

Khái niệm 'Trách nhiệm hữu hạn' (Limited Liability)

Trong thế giới kinh doanh phương Tây (và cả toàn cầu), khái niệm 'trách nhiệm hữu hạn' (limited liability) là vô cùng quan trọng. Nó có nghĩa là các chủ sở hữu hoặc cổ đông của một công ty chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty đến mức vốn mà họ đã đầu tư, chứ không phải toàn bộ tài sản cá nhân của họ. Điều này khuyến khích đầu tư và khởi nghiệp, vì nó giảm thiểu rủi ro cá nhân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

Gánh nặng nợ cá nhân và xã hội

Ngoài ý nghĩa kế toán về các khoản nợ phải trả, 'liabilities' còn có thể ám chỉ những 'gánh nặng' hoặc 'điểm yếu' trong một ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ, một người có thể là 'a liability' nếu họ gây ra nhiều vấn đề hơn là giải pháp, hoặc nếu họ là một điểm yếu của một đội nhóm. Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý nợ cá nhân (personal liabilities) là một khía cạnh quan trọng của trách nhiệm tài chính, thường được xem là thước đo sự trưởng thành và độc lập tài chính.