(Top Banner Ad)
equities
C1
Danh từ C1 Kinh tế

equities

UK: /ˈekwɪtiz/ • US: /ˈɛkwɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu phần vốn chủ sở hữu cổ phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stocks or shares in a company, representing ownership rights.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu hoặc phần vốn chủ sở hữu trong một công ty, đại diện cho quyền sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fund manager decided to increase the portfolio's exposure to equities."

    "Nhà quản lý quỹ quyết định tăng mức độ tiếp xúc của danh mục đầu tư với cổ phiếu."

  • "Emerging market equities have outperformed developed markets this year."

    "Cổ phiếu của các thị trường mới nổi đã hoạt động tốt hơn so với các thị trường phát triển trong năm nay."

  • "The company plans to issue new equities to raise capital."

    "Công ty có kế hoạch phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity vốn chủ sở hữu, cổ phần, sự công bằng, vốn (giá trị tài sản ròng)
Adjective equitable công bằng, hợp tình hợp lý
Adverb equitably một cách công bằng
Noun inequity sự bất công, sự không công bằng
Adjective equal bằng nhau, bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equate đánh đồng, coi là ngang nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequitas
Old French
equité
Middle English
equitee
English
equity
English
equities

Nguồn gốc từ 'equity'

Từ 'equity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequitas', mang ý nghĩa 'sự bình đẳng, công bằng'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ một hệ thống công lý bổ sung cho luật thông thường, nhằm đảm bảo sự công bằng. Về sau, từ này phát triển nghĩa trong tài chính, đặc biệt là dạng số nhiều 'equities', để chỉ các loại chứng khoán như cổ phiếu, thể hiện quyền sở hữu và thường mang lại lợi nhuận, nhưng vẫn ngầm chứa ý niệm về sự phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách công bằng giữa các chủ sở hữu và cổ đông.

Usage Note

Thuật ngữ 'equities' thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường chứng khoán và đầu tư. Nó chỉ các cổ phần trong một công ty, cho phép người sở hữu có quyền nhận cổ tức và tham gia vào các quyết định của công ty (thông qua quyền biểu quyết). Phân biệt với 'fixed income' (thu nhập cố định) như trái phiếu, equities mang lại tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng cũng đi kèm rủi ro cao hơn.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ việc đầu tư vào một loại cổ phiếu cụ thể hoặc một thị trường cổ phiếu. Ví dụ: 'Investing in equities'.
* **of:** Dùng để chỉ phần vốn chủ sở hữu của một công ty. Ví dụ: 'The company issued equities of $1 billion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equities
  • global global equities
    (cổ phiếu toàn cầu)
  • listed listed equities
    (cổ phiếu niêm yết)
  • private private equities
    (cổ phiếu/vốn chủ sở hữu tư nhân (chưa niêm yết))
  • emerging market emerging market equities
    (cổ phiếu thị trường mới nổi)
  • blue-chip blue-chip equities
    (cổ phiếu 'blue-chip' (của công ty lớn, uy tín))
Verb + equities
  • invest in invest in equities
    (đầu tư vào cổ phiếu)
  • trade trade equities
    (giao dịch cổ phiếu)
  • hold hold equities
    (nắm giữ cổ phiếu)
  • allocate to allocate to equities
    (phân bổ vốn vào cổ phiếu)
Noun + equities (as types/markets)
  • equity equity markets
    (thị trường cổ phiếu)
  • equity equity funds
    (quỹ cổ phiếu)
  • equity equity research
    (nghiên cứu cổ phiếu)
Prepositional phrases
  • exposure to exposure to equities
    (sự tiếp xúc/rủi ro với cổ phiếu)
  • portfolio of a portfolio of equities
    (danh mục đầu tư cổ phiếu)

Idioms

  • equities rally

    thị trường cổ phiếu tăng giá mạnh/phục hồi

    "After a period of economic uncertainty, equities rallied strongly."

    (Sau một giai đoạn bất ổn kinh tế, thị trường cổ phiếu đã phục hồi mạnh mẽ.)

  • equities trading

    giao dịch cổ phiếu

    "Equities trading involves buying and selling shares on a stock exchange."

    (Giao dịch cổ phiếu bao gồm việc mua bán cổ phần trên sàn giao dịch chứng khoán.)

  • underperform equities

    có hiệu suất kém hơn cổ phiếu (so với thị trường cổ phiếu chung)

    "Bonds have largely underperformed equities over the past decade."

    (Trái phiếu phần lớn đã có hiệu suất kém hơn cổ phiếu trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equities

Danh từ
Lật mặt

Cổ phiếu hoặc phần vốn chủ sở hữu trong một công ty, đại diện cho quyền sở hữu.

"The fund manager decided to increase the portfolio's exposure to equities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has increased its investment in equities this year.
Công ty đã tăng cường đầu tư vào cổ phiếu trong năm nay.
Phủ định
They have not diversified their portfolio beyond equities.
Họ đã không đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình ngoài cổ phiếu.
Nghi vấn
Has the fund manager allocated more capital to emerging market equities?
Nhà quản lý quỹ đã phân bổ nhiều vốn hơn cho cổ phiếu thị trường mới nổi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equities".

Vai trò của Thị trường Cổ phiếu

Ở nhiều nước phương Tây, thị trường cổ phiếu (equities market) đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế. Việc sở hữu cổ phiếu (equities) cho phép các cá nhân và tổ chức trở thành một phần của các công ty, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro. Đây được coi là một công cụ quan trọng để tích lũy tài sản dài hạn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khái niệm 'dân chủ hóa đầu tư' cũng ngày càng phổ biến, giúp nhiều người tiếp cận việc mua bán cổ phiếu hơn thông qua các quỹ tương hỗ hoặc ứng dụng đầu tư.

Phân biệt Cổ phiếu Niêm yết và Cổ phiếu Tư nhân

Trong bối cảnh tài chính, 'equities' thường được chia thành 'public equities' (cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch công khai, dễ dàng mua bán và có tính thanh khoản cao) và 'private equities' (cổ phiếu của các công ty tư nhân, không niêm yết, thường dành cho các nhà đầu tư tổ chức hoặc cá nhân có giá trị tài sản ròng cao). Sự khác biệt này phản ánh các cơ hội đầu tư, mức độ rủi ro và thanh khoản khác nhau trong hệ thống tài chính phương Tây.