(Top Banner Ad)
invincible
C1
adjective C1 Chung

invincible

UK: /ɪnˈvɪnsəbəl/ • US: /ɪnˈvɪnsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả chiến bại vô địch không thể đánh bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too powerful to be defeated or overcome.

Vietnamese Meaning

Quá mạnh để có thể bị đánh bại hoặc khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Superman is often portrayed as invincible."

    "Superman thường được miêu tả là bất khả chiến bại."

  • "The army believed they were invincible."

    "Đội quân tin rằng họ bất khả chiến bại."

  • "His reputation as an invincible negotiator preceded him."

    "Danh tiếng là một nhà đàm phán bất khả chiến bại của anh ấy đi trước anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invincibility sự bất bại, tính không thể bị đánh bại
Adjective vincible có thể bị đánh bại, có thể bị chinh phục (đối nghĩa với invincible)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + vincere (to conquer) -> vincibilis (conquerable)
Late Latin
invincibilis (unconquerable)
Old French
invincible
English
invincible

Gốc rễ Latin của sự Bất bại

Từ 'invincible' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và từ 'vincibilis' nghĩa là 'có thể bị chinh phục'. Do đó, 'invincible' có nghĩa đen là 'không thể bị chinh phục' hay 'bất bại'.

Usage Note

Tính từ 'invincible' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc ý tưởng có sức mạnh hoặc khả năng chống lại sự tổn thương, thất bại một cách tuyệt đối. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unbeatable' hoặc 'indomitable'. 'Unbeatable' nhấn mạnh vào việc không thể bị đánh bại trong một cuộc thi hoặc trận chiến cụ thể, trong khi 'indomitable' tập trung vào tinh thần kiên cường, bất khuất.

Prepositions

to against

Khi sử dụng 'invincible to', nó thường chỉ sự miễn nhiễm hoặc không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'invincible to criticism'. Khi sử dụng 'invincible against', nó chỉ khả năng chống lại một thế lực hoặc tác động cụ thể. Ví dụ: 'invincible against attack'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + invincible
  • be to be invincible
    (bất bại, không thể bị đánh bại)
  • seem to seem invincible
    (có vẻ bất bại, dường như không thể bị đánh bại)
  • feel to feel invincible
    (cảm thấy không thể bị đánh bại, tự tin tột độ)
Adverbs + invincible
  • truly truly invincible
    (thực sự bất bại)
  • virtually virtually invincible
    (gần như bất bại, thực tế là bất bại)
  • utterly utterly invincible
    (hoàn toàn bất bại)
Invincible + Noun
  • spirit an invincible spirit
    (một tinh thần bất khuất)
  • army an invincible army
    (một đội quân bất khả chiến bại)
  • determination invincible determination
    (sự quyết tâm không thể lay chuyển)
  • force an invincible force
    (một lực lượng bất khả chiến bại)

Idioms

  • feel invincible

    cảm thấy không thể bị đánh bại, cảm thấy mạnh mẽ tuyệt đối

    "After winning the championship, the team felt invincible."

    (Sau khi vô địch, đội bóng cảm thấy không gì có thể đánh bại họ.)

  • an invincible spirit/will

    một tinh thần/ý chí bất khuất, không thể lay chuyển

    "Her invincible spirit helped her overcome all obstacles."

    (Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invincible

adjective
Lật mặt

Quá mạnh để có thể bị đánh bại hoặc khuất phục.

"Superman is often portrayed as invincible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hero seemed invincible in the final battle, effortlessly defeating the villain!
Ồ, người hùng dường như bất khả chiến bại trong trận chiến cuối cùng, dễ dàng đánh bại kẻ phản diện!
Phủ định
Alas, even though he believed himself invincible, reality proved him wrong.
Than ôi, mặc dù anh ta tin mình bất khả chiến bại, thực tế đã chứng minh anh ta sai.
Nghi vấn
Good heavens, is she truly invincible, or are we just underestimating her opponents?
Lạy Chúa, cô ấy có thực sự bất khả chiến bại không, hay chúng ta chỉ đang đánh giá thấp đối thủ của cô ấy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The superhero was invincible: he could withstand any attack.
Siêu anh hùng bất khả chiến bại: anh ta có thể chịu được mọi cuộc tấn công.
Phủ định
Despite his confidence, the knight wasn't invincible: a single arrow found its mark.
Mặc dù tự tin, hiệp sĩ không phải là bất khả chiến bại: một mũi tên duy nhất đã trúng đích.
Nghi vấn
If he is invincible, why is he hiding: does he fear something else?
Nếu anh ta bất khả chiến bại, tại sao anh ta lại trốn: anh ta sợ điều gì khác sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The superhero believed he was invincible.
Siêu anh hùng tin rằng anh ta bất khả chiến bại.
Phủ định
Despite his confidence, no one is truly invincible.
Mặc dù tự tin, không ai thực sự bất khả chiến bại.
Nghi vấn
Is any army truly invincible?
Có đội quân nào thực sự bất khả chiến bại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero's invincible shield protected him from harm.
Chiếc khiên bất khả chiến bại của người hùng đã bảo vệ anh ta khỏi nguy hiểm.
Phủ định
The villain's plan wasn't to overcome the hero's invincible armor, but to exploit his weaknesses.
Kế hoạch của kẻ phản diện không phải là vượt qua bộ giáp bất khả chiến bại của người hùng, mà là khai thác những điểm yếu của anh ta.
Nghi vấn
Is Achilles' invincible heel truly his only vulnerability?
Gót chân bất khả chiến bại của Achilles có thực sự là điểm yếu duy nhất của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invincible".

Hình ảnh Người hùng Bất bại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'invincible' thường gắn liền với các anh hùng, siêu anh hùng trong truyện tranh, phim ảnh hoặc các nhân vật huyền thoại, những người sở hữu sức mạnh phi thường và không thể bị đánh bại, đại diện cho hy vọng và sự kiên cường.

Ước mơ về sự Kiên cường

Ước mơ về sự bất bại không chỉ giới hạn ở sức mạnh thể chất mà còn ở tinh thần. Nhiều triết lý và câu chuyện cổ tích truyền tải thông điệp về việc phát triển một tinh thần kiên cường, bất khuất (invincible spirit) để vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống, một phẩm chất được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.