(Top Banner Ad)
impregnable
C1
adjective C1 Quân sự, An ninh, Xây dựng, Nghĩa bóng

impregnable

UK: /ɪmˈpreɡ.nə.bəl/ • US: /ɪmˈpreɡ.nə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả xâm phạm không thể công phá vững chắc kiên cố không thể lay chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

impossible to break into or get past; incapable of being attacked or overcome

Vietnamese Meaning

không thể xâm nhập, công phá hoặc vượt qua; không thể bị tấn công hoặc đánh bại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fortress was considered impregnable against any attack."

    "Pháo đài được coi là bất khả xâm phạm trước mọi cuộc tấn công."

  • "The bank's security system is virtually impregnable."

    "Hệ thống an ninh của ngân hàng gần như không thể xâm phạm."

  • "Her argument was impregnable; no one could refute it."

    "Lập luận của cô ấy là không thể công phá; không ai có thể bác bỏ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impregnability Tính bất khả xâm phạm, tính kiên cố, tính vững chắc
Adverb impregnably Một cách bất khả xâm phạm, một cách kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh, Xây dựng, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + prehendere (to seize, grasp, take)
Old French
imprenable (not to be taken)
English
impregnable

Nguồn gốc của 'Impregnable'

Từ vựng "impregnable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh thông qua tiếng Pháp cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và "prehendere" trong tiếng Latinh, nghĩa là "nắm lấy" hoặc "bắt giữ". Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "imprenable", nó mang nghĩa là "không thể bị chiếm giữ" hoặc "không thể bị đánh bại". Do đó, ý nghĩa cốt lõi của "impregnable" là sự kiên cố, vững chắc đến mức không thể bị công phá hay vượt qua.

Usage Note

Từ 'impregnable' thường được sử dụng để mô tả các công trình phòng thủ kiên cố như pháo đài, thành trì hoặc tường thành. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lập luận, ý tưởng hoặc niềm tin vững chắc, không thể bác bỏ hoặc lay chuyển. Khác với 'invincible' (bất khả chiến bại), 'impregnable' nhấn mạnh khả năng phòng thủ vững chắc hơn là khả năng tấn công.

Prepositions

against

Thường dùng với 'against' để chỉ thứ mà đối tượng 'impregnable' bảo vệ khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Impregnable + Noun
  • fortress an impregnable fortress
    (một pháo đài bất khả xâm phạm)
  • defense an impregnable defense
    (một hệ thống phòng thủ vững chắc)
  • position an impregnable position
    (một vị trí kiên cố/bất khả chiến bại)
  • argument an impregnable argument
    (một lập luận không thể bác bỏ)
  • reputation an impregnable reputation
    (một danh tiếng không thể lay chuyển/làm suy yếu)
Verb + impregnable
  • remain remain impregnable
    (duy trì trạng thái bất khả xâm phạm/kiên cố)
  • make make something impregnable
    (làm cho thứ gì đó trở nên bất khả xâm phạm)
Adverb + impregnable
  • virtually virtually impregnable
    (hầu như bất khả xâm phạm)
  • seemingly seemingly impregnable
    (tưởng chừng như bất khả xâm phạm)

Idioms

  • an impregnable fortress/stronghold

    Một pháo đài/cứ điểm bất khả xâm phạm (dùng để chỉ nơi rất kiên cố hoặc một vị thế vững chắc không thể bị đánh bại)

    "The mountain castle was considered an impregnable stronghold against enemy invasions."

    (Lâu đài trên núi được coi là một cứ điểm bất khả xâm phạm trước các cuộc xâm lược của kẻ thù.)

  • an impregnable defense/wall

    Một bức tường phòng thủ vững chắc (thường dùng ẩn dụ cho sự bảo vệ mạnh mẽ, khó xuyên thủng, trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "Their legal team built an impregnable defense around their client, ensuring his acquittal."

    (Đội ngũ pháp lý của họ đã xây dựng một bức tường phòng thủ vững chắc quanh thân chủ, đảm bảo việc ông được trắng án.)

  • an impregnable argument/case

    Một lập luận/vụ án không thể bác bỏ (dùng để chỉ một lý lẽ hoặc vụ việc rất mạnh mẽ, không có kẽ hở hoặc điểm yếu)

    "The prosecutor presented an impregnable case, leaving the jury no doubt about the defendant's guilt."

    (Công tố viên đã đưa ra một vụ án với các lập luận không thể bác bỏ, khiến bồi thẩm đoàn không còn nghi ngờ gì về tội lỗi của bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impregnable

adjective
Lật mặt

không thể xâm nhập, công phá hoặc vượt qua; không thể bị tấn công hoặc đánh bại

"The fortress was considered impregnable against any attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider the fortress impregnable gave the soldiers a false sense of security.
Việc cho rằng pháo đài là bất khả xâm phạm đã cho binh lính một cảm giác an toàn sai lầm.
Phủ định
Not to consider the evidence impregnable is crucial for a fair trial.
Việc không coi bằng chứng là không thể lay chuyển là rất quan trọng cho một phiên tòa công bằng.
Nghi vấn
Is it wise to assume their defenses to be impregnable?
Có khôn ngoan không khi cho rằng hệ thống phòng thủ của họ là bất khả xâm phạm?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fortress itself seemed impregnable to any attack.
Bản thân pháo đài dường như không thể xâm phạm đối với bất kỳ cuộc tấn công nào.
Phủ định
Nothing about their defense strategy was impregnable; vulnerabilities were everywhere.
Không có gì về chiến lược phòng thủ của họ là bất khả xâm phạm; lỗ hổng ở khắp mọi nơi.
Nghi vấn
Was theirs an impregnable position, or could it be breached?
Vị trí của họ có phải là bất khả xâm phạm, hay nó có thể bị phá vỡ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fortress is impregnable.
Pháo đài này là bất khả xâm phạm.
Phủ định
That argument is not impregnable; there are several flaws.
Lập luận đó không phải là bất khả xâm phạm; có một vài sai sót.
Nghi vấn
Is this castle truly impregnable?
Lâu đài này có thực sự bất khả xâm phạm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fortress was more impregnable than any other in the kingdom.
Pháo đài đó kiên cố hơn bất kỳ pháo đài nào khác trong vương quốc.
Phủ định
This castle isn't as impregnable as the legends say.
Lâu đài này không kiên cố như những truyền thuyết kể lại.
Nghi vấn
Is this wall the most impregnable part of the entire defense system?
Bức tường này có phải là phần kiên cố nhất của toàn bộ hệ thống phòng thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impregnable".

Pháo đài và Thành lũy Lịch sử

Khái niệm 'impregnable' (bất khả xâm phạm) thường gắn liền với các pháo đài, thành lũy trong lịch sử, như Lâu đài Dover ở Anh hay một số công trình phòng thủ nổi tiếng khác. Chúng tượng trưng cho sức mạnh phòng thủ kiên cố, không thể bị phá vỡ, thường được xây dựng để bảo vệ lãnh thổ hoặc củng cố quyền lực. Từ này gợi lên hình ảnh của những bức tường đá dày, hào sâu và những điểm phòng thủ chiến lược.

Ẩn dụ trong Ngôn ngữ Hiện đại

'Impregnable' không chỉ dùng cho các công trình vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ, người ta có thể nói về 'an impregnable reputation' (một danh tiếng không thể lay chuyển), 'an impregnable belief' (một niềm tin vững chắc), hoặc 'an impregnable economy' (một nền kinh tế vững mạnh). Điều này cho thấy khả năng chống chịu và không thể bị lung lay của một ý tưởng, một hệ thống hoặc một danh dự, vượt qua mọi sự công kích hay thử thách.