(Top Banner Ad)
invulnerability
C1
noun C1 Triết học, Khoa học viễn tưởng, Quân sự

invulnerability

UK: /ˌɪnvʌlnərəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnvʌlnərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất khả xâm phạm tính bất khả chiến bại khả năng mình đồng da sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being invulnerable; the condition of being immune to attack or harm.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể bị tổn thương; tình trạng miễn nhiễm với tấn công hoặc tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The superhero possessed invulnerability to bullets and explosions."

    "Siêu anh hùng sở hữu khả năng bất khả xâm phạm đối với đạn và thuốc nổ."

  • "The country's invulnerability was due to its strong military defenses."

    "Sự bất khả xâm phạm của quốc gia là do hệ thống phòng thủ quân sự mạnh mẽ của họ."

  • "His emotional invulnerability made it difficult to connect with him on a deeper level."

    "Sự bất khả xâm phạm về mặt cảm xúc của anh ấy khiến việc kết nối với anh ấy ở mức độ sâu sắc trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj vulnerable dễ bị tổn thương, yếu đuối
N vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adv vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Adj invulnerable bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương
N invulnerability sự bất khả xâm phạm, trạng thái không thể bị tổn thương
Adv invulnerably một cách bất khả xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học viễn tưởng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
vulnerare
Latin
vulnerabilis
Late Latin
invulnerabilis
English
invulnerable
English
invulnerability

Gốc rễ Latin

Từ 'invulnerability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang ý nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'chống lại'. Phần 'vulnerare' là động từ có nghĩa 'làm bị thương' hoặc 'gây tổn hại'. Khi kết hợp lại, hình thái 'invulnerabilis' (không thể bị thương) đã hình thành. Sau này, từ này đi vào tiếng Anh với dạng 'invulnerable' và cuối cùng được thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ 'invulnerability', mô tả trạng thái không thể bị tổn thương hay bất khả xâm phạm.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất khả xâm phạm về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể đề cập đến khả năng chống lại vũ khí, bệnh tật, hoặc những ảnh hưởng tiêu cực về mặt cảm xúc. Sắc thái của 'invulnerability' mạnh hơn 'resistance' (sức đề kháng) và 'immunity' (miễn dịch). Trong khi 'resistance' và 'immunity' chỉ ra khả năng giảm thiểu tác động, 'invulnerability' ám chỉ sự hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Prepositions

to

'invulnerability to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố mà đối tượng không thể bị tổn thương bởi. Ví dụ: 'invulnerability to criticism' (không thể bị tổn thương bởi chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invulnerability
  • complete complete invulnerability
    (sự bất khả xâm phạm hoàn toàn)
  • absolute absolute invulnerability
    (sự bất khả xâm phạm tuyệt đối)
  • perceived perceived invulnerability
    (sự bất khả xâm phạm được nhận thức)
  • false false invulnerability
    (sự bất khả xâm phạm sai lầm/hão huyền)
  • mythical mythical invulnerability
    (sự bất khả xâm phạm trong truyền thuyết)
Verb + invulnerability
  • achieve achieve invulnerability
    (đạt được sự bất khả xâm phạm)
  • grant grant invulnerability
    (ban cho sự bất khả xâm phạm)
  • maintain maintain invulnerability
    (duy trì sự bất khả xâm phạm)
  • claim claim invulnerability
    (tuyên bố bất khả xâm phạm)
Noun + of + invulnerability
  • sense sense of invulnerability
    (cảm giác bất khả xâm phạm)
  • illusion illusion of invulnerability
    (ảo tưởng về sự bất khả xâm phạm)
  • feeling feeling of invulnerability
    (cảm giác bất khả xâm phạm)

Idioms

  • a false sense of invulnerability

    một cảm giác sai lầm rằng mình không thể bị tổn hại hoặc gặp rủi ro; ảo tưởng về sự bất khả xâm phạm.

    "Many young people often have a false sense of invulnerability, leading them to take unnecessary risks."

    (Nhiều người trẻ thường có ảo tưởng về sự bất khả xâm phạm, khiến họ chấp nhận những rủi ro không cần thiết.)

  • a cloak of invulnerability

    một vỏ bọc hoặc sự che giấu mang tính ẩn dụ khiến ai đó dường như không thể bị tổn thương hoặc bị phát hiện.

    "In the game, the powerful artifact granted the hero a cloak of invulnerability, making him immune to enemy attacks."

    (Trong trò chơi, món bảo vật mạnh mẽ đã ban cho người hùng một lớp áo choàng bất khả xâm phạm, giúp anh ta miễn nhiễm với các cuộc tấn công của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invulnerability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể bị tổn thương; tình trạng miễn nhiễm với tấn công hoặc tác hại.

"The superhero possessed invulnerability to bullets and explosions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he trained rigorously, his perceived invulnerability was shattered when he faced a stronger opponent.
Mặc dù anh ấy đã luyện tập rất nghiêm ngặt, nhưng sự bất khả xâm phạm mà anh ấy tưởng tượng đã tan vỡ khi đối mặt với một đối thủ mạnh hơn.
Phủ định
Even though she wore the amulet, she wasn't invulnerable to the curse, as the dark magic seeped through.
Mặc dù cô ấy đeo bùa hộ mệnh, cô ấy không hề bất khả xâm phạm trước lời nguyền, vì ma thuật hắc ám đã ngấm vào.
Nghi vấn
If Superman didn't have Kryptonite nearby, was he truly invulnerable to any weapon?
Nếu Superman không có Kryptonite ở gần, liệu anh ấy có thực sự bất khả xâm phạm trước bất kỳ vũ khí nào không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero is believed to be invulnerable by the public.
Người hùng được công chúng tin là bất khả xâm phạm.
Phủ định
The fortress was not considered invulnerable, despite its thick walls.
Pháo đài không được coi là bất khả xâm phạm, mặc dù có những bức tường dày.
Nghi vấn
Will the new armor be proven invulnerable in combat?
Liệu bộ áo giáp mới có được chứng minh là bất khả xâm phạm trong chiến đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invulnerability".

Siêu Anh Hùng và Khát Vọng Bất Khả Xâm Phạm

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim siêu anh hùng, khái niệm bất khả xâm phạm thường được thể hiện qua các nhân vật như Superman hay Wonder Woman. Những khả năng này không chỉ tượng trưng cho sức mạnh phi thường mà còn phản ánh khát vọng sâu sắc của con người về sự an toàn tuyệt đối, khả năng chống chọi với mọi nguy hiểm và quyền năng vượt trội để bảo vệ chính nghĩa.

Ảo Tưởng Tuổi Vị Thành Niên

Trong tâm lý học phát triển, khái niệm 'sự bất khả xâm phạm ở tuổi vị thành niên' (adolescent invulnerability) mô tả một đặc điểm tâm lý phổ biến ở thanh thiếu niên. Họ thường có niềm tin sai lầm rằng bản thân miễn nhiễm với những hậu quả tiêu cực của hành vi rủi ro, như tai nạn khi lái xe ẩu hoặc mang thai ngoài ý muốn. Ảo tưởng này có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định thiếu thận trọng và mạo hiểm.