(Top Banner Ad)
undetectable
C1
adjective C1 Khoa học, Công nghệ, Y học, Pháp luật

undetectable

UK: /ˌʌndɪˈtektəbl/ • US: /ˌʌndɪˈtektəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phát hiện được khó phát hiện không nhận thấy được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to detect or perceive; not able to be discovered or noticed.

Vietnamese Meaning

Không thể bị phát hiện hoặc nhận thấy; không thể khám phá hoặc nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trace amounts of poison were undetectable in the victim's blood."

    "Lượng độc tố cực nhỏ không thể phát hiện được trong máu của nạn nhân."

  • "The aircraft was designed to be undetectable by radar."

    "Máy bay được thiết kế để không bị radar phát hiện."

  • "The subtle changes in her behavior were almost undetectable."

    "Những thay đổi tinh tế trong hành vi của cô ấy hầu như không thể nhận ra."

  • "The system has an undetectable flaw that could be exploited by hackers."

    "Hệ thống có một lỗ hổng không thể phát hiện mà tin tặc có thể khai thác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Adjective detectable có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detectare (to uncover, discover)
English
detect
English
undetectable

Nguồn Gốc của 'Undetectable'

Từ 'undetectable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'detectare', có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'vạch trần'. Nó trải qua quá trình phát triển trong tiếng Anh, thêm tiền tố 'un-' để chỉ sự phủ định, tạo ra 'undetectable', có nghĩa là 'không thể phát hiện được'. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và tội phạm học.

Usage Note

Từ 'undetectable' thường được dùng trong các ngữ cảnh mà việc che giấu hoặc không bị phát hiện là quan trọng. Nó khác với 'invisible' (vô hình) vì 'undetectable' có nghĩa là sự hiện diện có thể có nhưng không thể bị tìm thấy bằng các phương tiện hiện có, trong khi 'invisible' có nghĩa là không thể nhìn thấy bằng mắt thường. So sánh với 'imperceptible' (khó nhận thấy), 'undetectable' nhấn mạnh khả năng không bị phát hiện ngay cả khi có nỗ lực tìm kiếm.

Prepositions

by to

'Undetectable by' được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc phương pháp mà một cái gì đó không thể bị phát hiện. Ví dụ: 'The virus was undetectable by standard tests.' 'Undetectable to' thường đề cập đến đối tượng hoặc người mà một thứ gì đó không thể bị phát hiện. Ví dụ: 'The change was undetectable to the untrained eye.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undetectable
  • virtually virtually undetectable
    (hầu như không thể phát hiện được)
  • almost almost undetectable
    (gần như không thể phát hiện được)
Verb + undetectable
  • become become undetectable
    (trở nên không thể phát hiện được)
  • remain remain undetectable
    (vẫn không thể phát hiện được)

Idioms

  • fly under the radar (undetectable by authorities)

    tránh bị chú ý (đặc biệt là bởi chính quyền)

    "The company tried to fly under the radar to avoid strict regulations."

    (Công ty đã cố gắng tránh bị chú ý để không bị áp dụng các quy định nghiêm ngặt.)

  • below the radar (undetectable to most people)

    dưới mức chú ý (đối với hầu hết mọi người)

    "The small details often remain below the radar."

    (Những chi tiết nhỏ thường không được chú ý đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undetectable

adjective
Lật mặt

Không thể bị phát hiện hoặc nhận thấy; không thể khám phá hoặc nhận ra.

"The trace amounts of poison were undetectable in the victim's blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the poison was undetectable, the detective would have a harder time solving the case.
Nếu chất độc không thể phát hiện được, thám tử sẽ gặp khó khăn hơn trong việc phá án.
Phủ định
If the virus weren't undetectable, scientists wouldn't have spent so much time researching it.
Nếu virus không phải là không thể phát hiện, các nhà khoa học đã không dành quá nhiều thời gian để nghiên cứu nó.
Nghi vấn
Would the thieves have succeeded if their getaway car was undetectable by radar?
Liệu những tên trộm có thành công nếu chiếc xe tẩu thoát của chúng không thể bị radar phát hiện?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtle changes were designed to be undetectable by the system.
Những thay đổi tinh vi được thiết kế để hệ thống không thể phát hiện ra.
Phủ định
The evidence was not rendered undetectable despite their efforts.
Bằng chứng đã không bị làm cho không thể phát hiện được mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Can the alterations be made undetectable to the human eye?
Liệu những thay đổi có thể được thực hiện để mắt người không thể phát hiện ra được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetectable".

Công Nghệ Tàng Hình

Trong lĩnh vực quân sự và công nghệ, 'undetectable' liên quan đến các công nghệ tàng hình (stealth technology) được thiết kế để làm cho máy bay, tàu chiến, hoặc các phương tiện khác khó bị radar, hồng ngoại, sonar, và các phương pháp phát hiện khác phát hiện ra. Điều này có ý nghĩa lớn trong chiến tranh hiện đại.