(Top Banner Ad)
transparent
B2
adjective B2 Tổng quát

transparent

UK: /trænsˈpær.ənt/ • US: /trænsˈper.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

trong suốt minh bạch rõ ràng dễ hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

allowing you to see through it

Vietnamese Meaning

trong suốt, cho phép nhìn xuyên qua

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass is a transparent material."

    "Kính là một vật liệu trong suốt."

  • "The election was fair and transparent."

    "Cuộc bầu cử đã diễn ra công bằng và minh bạch."

  • "The government needs to be more transparent in its dealings with the public."

    "Chính phủ cần minh bạch hơn trong các giao dịch với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency sự trong suốt, tính minh bạch
Adverb transparently một cách trong suốt, một cách minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
parere
Late Latin
transparere
Late Latin
transparens
Middle French
transparent
English
transparent

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'transparent' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'trans-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'qua' và động từ 'parere' có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'nhìn thấy'. Khi kết hợp lại, 'transparere' có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'hiện rõ qua'. Điều này đã tạo nên ý nghĩa cốt lõi của 'transparent' là có thể nhìn xuyên thấu, và sau này phát triển thêm nghĩa bóng là 'rõ ràng, minh bạch'.

Usage Note

Nghĩa đen, dùng để mô tả vật liệu. Ví dụ: kính, nước trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transparent (figurative)
  • be be transparent (about something)
    (minh bạch, công khai (về điều gì đó))
  • make make something transparent
    (làm cho cái gì đó minh bạch/dễ hiểu)
  • remain remain transparent
    (duy trì sự minh bạch)

Idioms

  • Be transparent about something

    Minh bạch, công khai về một vấn đề nào đó; không che giấu thông tin

    "The company promised to be transparent about its financial dealings to regain public trust."

    (Công ty hứa sẽ minh bạch về các giao dịch tài chính của mình để lấy lại lòng tin của công chúng.)

  • Make something transparent (to someone)

    Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc minh bạch cho ai đó

    "The new regulations aim to make the process more transparent for all citizens."

    (Các quy định mới nhằm mục đích làm cho quy trình trở nên minh bạch hơn cho mọi công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent

adjective
Lật mặt

trong suốt, cho phép nhìn xuyên qua

"Glass is a transparent material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the window was transparent, we could see the beautiful garden outside.
Vì cửa sổ trong suốt, chúng tôi có thể nhìn thấy khu vườn xinh đẹp bên ngoài.
Phủ định
Unless the intentions are transparent, people might not trust the new policy.
Trừ khi các ý định minh bạch, mọi người có thể không tin tưởng vào chính sách mới.
Nghi vấn
If the government acts transparently, will the citizens be more likely to participate in the democratic process?
Nếu chính phủ hành động minh bạch, liệu người dân có nhiều khả năng tham gia vào quá trình dân chủ hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial statements are transparent, so investors can easily understand their performance.
Báo cáo tài chính của công ty minh bạch, vì vậy các nhà đầu tư có thể dễ dàng hiểu được hiệu quả hoạt động của họ.
Phủ định
The government's actions are not transparent; the public is demanding more accountability.
Các hành động của chính phủ không minh bạch; công chúng đang yêu cầu trách nhiệm giải trình cao hơn.
Nghi vấn
Is the process of selecting candidates for this position transparent to all applicants?
Quy trình lựa chọn ứng viên cho vị trí này có minh bạch đối với tất cả các ứng viên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was being transparent about the new policy yesterday.
Chính phủ đã minh bạch về chính sách mới ngày hôm qua.
Phủ định
The company wasn't being transparently honest about its financial issues last year.
Công ty đã không trung thực một cách minh bạch về các vấn đề tài chính của mình năm ngoái.
Nghi vấn
Were they being transparent with their sources when they were reporting the news?
Họ có minh bạch với các nguồn tin của mình khi họ đưa tin không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been trying to be transparent with their financial dealings before the scandal broke.
Chính phủ đã cố gắng minh bạch trong các giao dịch tài chính của họ trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The company hadn't been acting transparently in its environmental impact assessments, leading to public distrust.
Công ty đã không hành động một cách minh bạch trong các đánh giá tác động môi trường của mình, dẫn đến sự mất lòng tin của công chúng.
Nghi vấn
Had the organization been maintaining transparency regarding their funding sources before the audit?
Tổ chức đó đã duy trì sự minh bạch về các nguồn tài trợ của họ trước cuộc kiểm toán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent".

Sự minh bạch trong quản trị và kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, 'transparent' (minh bạch) là một giá trị được đánh giá cao. Một 'chính phủ minh bạch' hay 'công ty minh bạch' có nghĩa là hoạt động của họ công khai, rõ ràng, dễ hiểu và dễ kiểm soát bởi công chúng hoặc các bên liên quan, giúp xây dựng lòng tin, tăng cường trách nhiệm giải trình và chống tham nhũng.

Kiến trúc và Thiết kế hiện đại

Về mặt nghĩa đen, sự trong suốt (transparency) là một yếu tố quan trọng trong kiến trúc và thiết kế hiện đại. Việc sử dụng rộng rãi vật liệu trong suốt như kính không chỉ giúp tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên mà còn tạo cảm giác không gian mở, kết nối bên trong và bên ngoài, mang lại vẻ đẹp tinh tế, nhẹ nhàng và hiện đại cho các công trình.