(Top Banner Ad)
inward-facing
C1
adjective C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Công nghệ (giao diện người dùng)

inward-facing

UK: /ˈɪnwərdˌfeɪsɪŋ/ • US: /ˈɪnwərdˌfeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hướng nội hướng vào bên trong tập trung vào nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directed or oriented towards the inside, oneself, or internal processes; focused on introspection or internal matters.

Vietnamese Meaning

Hướng vào bên trong, hướng về bản thân, hoặc các quá trình nội tại; tập trung vào sự tự phân tích hoặc các vấn đề nội tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an inward-facing strategy to improve its internal processes."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược hướng nội để cải thiện các quy trình nội bộ của mình."

  • "The artist's work became more inward-facing after a period of personal reflection."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ trở nên hướng nội hơn sau một giai đoạn suy ngẫm cá nhân."

  • "The new software design includes several inward-facing components to optimize performance."

    "Thiết kế phần mềm mới bao gồm một số thành phần hướng nội để tối ưu hóa hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb inward hướng vào trong
Adjective inward bên trong, thuộc về nội tâm
Verb face hướng mặt về, đối diện, đối mặt
Adjective outward-facing hướng ra ngoài (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

outward-facing (hướng ngoại)external (bên ngoài)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Công nghệ (giao diện người dùng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inweard
Latin
faciēs
Modern English
inward-facing

Nguồn gốc của 'inward-facing'

Từ 'inward-facing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'inward' (hướng vào trong) và 'facing' (đang hướng về). 'Inward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'inweard', nghĩa là 'hướng về phía trong'. Còn 'facing' bắt nguồn từ động từ 'face' (mặt, hướng về), có gốc từ tiếng Latin 'faciēs' (khuôn mặt, hình dáng). Khi ghép lại, 'inward-facing' mô tả điều gì đó có bề mặt hoặc hướng nhìn quay vào bên trong.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thái độ, hệ thống, hoặc thiết kế tập trung vào yếu tố nội bộ hơn là bên ngoài. Khác với 'outward-facing' nhấn mạnh tương tác bên ngoài, 'inward-facing' chú trọng sự phát triển hoặc cải thiện bên trong. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến các thành phần giao diện người dùng hoặc chức năng không trực tiếp hiển thị hoặc tương tác với người dùng cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases (inward-facing + Noun)
  • seats inward-facing seats
    (ghế quay vào trong (thường thấy trên tàu, xe buýt))
  • culture inward-facing culture
    (văn hóa hướng nội (chỉ tập trung vào bên trong tổ chức, ít quan tâm bên ngoài))
  • mindset inward-facing mindset
    (tư duy hướng nội (chỉ tập trung vào bản thân hoặc vấn đề nội bộ))
  • design inward-facing design
    (thiết kế hướng vào trong (ví dụ: các tòa nhà có cửa sổ hoặc mặt tiền quay vào sân trong))
  • policies inward-facing policies
    (chính sách hướng nội (chính sách ưu tiên lợi ích và phát triển bên trong, ít mở cửa ra bên ngoài))
Adjective Phrases (Verb + inward-facing)
  • be to be inward-facing
    (có tính hướng nội, quay vào trong)
  • adopt an to adopt an inward-facing approach
    (áp dụng một cách tiếp cận hướng nội)

Idioms

  • an inward-facing culture

    một nền văn hóa hướng nội (trong tổ chức, công ty, xã hội)

    "Many companies struggle when they have an inward-facing culture, neglecting customer needs."

    (Nhiều công ty gặp khó khăn khi họ có một nền văn hóa hướng nội, bỏ qua nhu cầu của khách hàng.)

  • an inward-facing perspective

    một góc nhìn/quan điểm hướng nội

    "His inward-facing perspective prevented him from understanding global trends."

    (Góc nhìn hướng nội của anh ấy đã ngăn cản anh ấy hiểu được các xu hướng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inward-facing

adjective
Lật mặt

Hướng vào bên trong, hướng về bản thân, hoặc các quá trình nội tại; tập trung vào sự tự phân tích hoặc các vấn đề nội tâm.

"The company adopted an inward-facing strategy to improve its internal processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward-facing".

Văn hóa Tổ chức

Trong bối cảnh kinh doanh và tổ chức, thuật ngữ 'inward-facing' thường mang hàm ý tiêu cực. Một 'văn hóa hướng nội' (inward-facing culture) hoặc 'tư duy hướng nội' (inward-facing mindset) ám chỉ việc một công ty hoặc cá nhân chỉ tập trung vào các vấn đề nội bộ, quy trình nội bộ, và mục tiêu riêng, mà bỏ qua các yếu tố bên ngoài như khách hàng, đối thủ cạnh tranh, hoặc xu hướng thị trường. Điều này thường được coi là rào cản cho sự đổi mới và phát triển.

Thiết kế và Kiến trúc

Trong thiết kế kiến trúc và quy hoạch đô thị, 'inward-facing' mô tả các công trình hoặc không gian được thiết kế để tập trung vào một sân trong hoặc khu vực riêng tư, thay vì hướng mặt ra đường phố hoặc không gian công cộng. Ví dụ, một khu dân cư có thiết kế 'inward-facing' có thể có các căn nhà quay mặt vào một khu vườn chung, tạo ra cảm giác cộng đồng riêng tư nhưng có thể ít tương tác với môi trường bên ngoài hơn.