inward-facing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Directed or oriented towards the inside, oneself, or internal processes; focused on introspection or internal matters.
Vietnamese Meaning
Hướng vào bên trong, hướng về bản thân, hoặc các quá trình nội tại; tập trung vào sự tự phân tích hoặc các vấn đề nội tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted an inward-facing strategy to improve its internal processes."
"Công ty đã áp dụng một chiến lược hướng nội để cải thiện các quy trình nội bộ của mình."
-
"The artist's work became more inward-facing after a period of personal reflection."
"Tác phẩm của nghệ sĩ trở nên hướng nội hơn sau một giai đoạn suy ngẫm cá nhân."
-
"The new software design includes several inward-facing components to optimize performance."
"Thiết kế phần mềm mới bao gồm một số thành phần hướng nội để tối ưu hóa hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thái độ, hệ thống, hoặc thiết kế tập trung vào yếu tố nội bộ hơn là bên ngoài. Khác với 'outward-facing' nhấn mạnh tương tác bên ngoài, 'inward-facing' chú trọng sự phát triển hoặc cải thiện bên trong. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến các thành phần giao diện người dùng hoặc chức năng không trực tiếp hiển thị hoặc tương tác với người dùng cuối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seats inward-facing seats (ghế quay vào trong (thường thấy trên tàu, xe buýt))
-
culture inward-facing culture (văn hóa hướng nội (chỉ tập trung vào bên trong tổ chức, ít quan tâm bên ngoài))
-
mindset inward-facing mindset (tư duy hướng nội (chỉ tập trung vào bản thân hoặc vấn đề nội bộ))
-
design inward-facing design (thiết kế hướng vào trong (ví dụ: các tòa nhà có cửa sổ hoặc mặt tiền quay vào sân trong))
-
policies inward-facing policies (chính sách hướng nội (chính sách ưu tiên lợi ích và phát triển bên trong, ít mở cửa ra bên ngoài))
-
be to be inward-facing (có tính hướng nội, quay vào trong)
-
adopt an to adopt an inward-facing approach (áp dụng một cách tiếp cận hướng nội)
Idioms
-
an inward-facing culture
một nền văn hóa hướng nội (trong tổ chức, công ty, xã hội)
"Many companies struggle when they have an inward-facing culture, neglecting customer needs."
(Nhiều công ty gặp khó khăn khi họ có một nền văn hóa hướng nội, bỏ qua nhu cầu của khách hàng.)
-
an inward-facing perspective
một góc nhìn/quan điểm hướng nội
"His inward-facing perspective prevented him from understanding global trends."
(Góc nhìn hướng nội của anh ấy đã ngăn cản anh ấy hiểu được các xu hướng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inward-facing
adjectiveHướng vào bên trong, hướng về bản thân, hoặc các quá trình nội tại; tập trung vào sự tự phân tích hoặc các vấn đề nội tâm.
"The company adopted an inward-facing strategy to improve its internal processes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward-facing".
