(Top Banner Ad)
organizational development
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý

organizational development

UK: /ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃənəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển tổ chức tái cấu trúc tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving an organization's effectiveness and ability to achieve its goals by applying behavioral science principles and practices.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện hiệu quả và khả năng đạt được các mục tiêu của một tổ chức bằng cách áp dụng các nguyên tắc và thực tiễn của khoa học hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an organizational development program to improve employee morale and productivity."

    "Công ty đã triển khai một chương trình phát triển tổ chức để cải thiện tinh thần làm việc và năng suất của nhân viên."

  • "Our organizational development initiatives have led to a significant increase in employee engagement."

    "Các sáng kiến phát triển tổ chức của chúng tôi đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong sự gắn kết của nhân viên."

  • "Organizational development consultants were brought in to help the company navigate the merger."

    "Các nhà tư vấn phát triển tổ chức đã được mời đến để giúp công ty vượt qua quá trình sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize
Noun organization
Noun organizer
Adjective organized
Adjective organizational
Verb develop
Noun development
Noun developer
Adjective developing
Adjective developed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
Old French
desveloper
Middle French
développer
English
develop
English (20th Century)
organizational development

Nguồn gốc của "Tổ chức"

Từ "tổ chức" (organize) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "organon", nghĩa là "công cụ", "dụng cụ" hoặc "bộ phận cơ thể". Điều này cho thấy tổ chức ban đầu được hiểu như một hệ thống các bộ phận hoạt động hài hòa để đạt được mục tiêu chung, giống như các cơ quan trong một cơ thể sống.

Ý nghĩa của "Phát triển"

Từ "phát triển" (develop) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "desveloper", có nghĩa là "mở ra", "tháo gỡ" hoặc "unfold". Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh một quá trình tăng trưởng, mở rộng dần dần từ trạng thái ban đầu, tiến bộ từng bước một.

Sự ra đời của "Phát triển Tổ chức"

"Phát triển Tổ chức" (OD) là một lĩnh vực tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp ý tưởng về việc thiết kế và sắp xếp "tổ chức" một cách có hệ thống, cùng với quá trình "phát triển" liên tục để cải thiện hiệu suất và sự hài lòng của con người trong môi trường làm việc. OD hướng tới sự thay đổi tích cực và bền vững.

Usage Note

Organizational development (OD) focuses on creating systemic change within an organization. It is often confused with training or employee development, but OD is broader, encompassing the entire organization and its culture. It aims to improve communication, problem-solving, and overall performance.

Prepositions

in within

"In" thường được dùng để chỉ phạm vi áp dụng của OD (e.g., 'Organizational development in the healthcare sector'). "Within" nhấn mạnh rằng OD là một phần bên trong tổ chức, diễn ra ở cấp độ nội bộ (e.g., 'Organizational development within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational development
  • effective effective organizational development
    (phát triển tổ chức hiệu quả)
  • strategic strategic organizational development
    (phát triển tổ chức mang tính chiến lược)
  • sustainable sustainable organizational development
    (phát triển tổ chức bền vững)
  • holistic holistic organizational development
    (phát triển tổ chức toàn diện)
  • comprehensive comprehensive organizational development
    (phát triển tổ chức tổng thể)
Verb + organizational development
  • drive drive organizational development
    (thúc đẩy phát triển tổ chức)
  • implement implement organizational development
    (thực hiện/triển khai phát triển tổ chức)
  • foster foster organizational development
    (nuôi dưỡng/khuyến khích phát triển tổ chức)
  • manage manage organizational development
    (quản lý phát triển tổ chức)
  • lead lead organizational development
    (dẫn dắt/lãnh đạo phát triển tổ chức)
Nouns related to organizational development
  • initiatives organizational development initiatives
    (các sáng kiến phát triển tổ chức)
  • strategies organizational development strategies
    (các chiến lược phát triển tổ chức)
  • consultant organizational development consultant
    (tư vấn phát triển tổ chức)
  • programs organizational development programs
    (các chương trình phát triển tổ chức)

Idioms

  • embracing organizational development

    Áp dụng/tiếp nhận phát triển tổ chức (như một triết lý/phương pháp)

    "Many modern companies are embracing organizational development to adapt to rapid market changes."

    (Nhiều công ty hiện đại đang áp dụng phát triển tổ chức để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thị trường.)

  • a framework for organizational development

    Một khuôn khổ/khung sườn cho phát triển tổ chức

    "The new HR policy provides a robust framework for organizational development across all departments."

    (Chính sách nhân sự mới cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc phát triển tổ chức trên tất cả các phòng ban.)

  • investing in organizational development

    Đầu tư vào phát triển tổ chức

    "Investing in organizational development can significantly improve employee engagement and productivity."

    (Đầu tư vào phát triển tổ chức có thể cải thiện đáng kể sự gắn kết và năng suất của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational development

Noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện hiệu quả và khả năng đạt được các mục tiêu của một tổ chức bằng cách áp dụng các nguyên tắc và thực tiễn của khoa học hành vi.

"The company implemented an organizational development program to improve employee morale and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational development".

Tầm quan trọng của con người trong Phát triển Tổ chức

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hiện đại, Phát triển Tổ chức (OD) thường được coi là một lĩnh vực đặt trọng tâm vào con người. Nó không chỉ về quy trình hay cấu trúc mà còn về việc tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, nơi nhân viên có thể phát triển, học hỏi và đóng góp tối đa, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.

OD và Văn hóa Cải tiến Liên tục

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến OD là tư duy "cải tiến liên tục" (continuous improvement). Trong nhiều tổ chức tiên tiến, việc thích nghi và phát triển không phải là sự kiện một lần mà là một hành trình liên tục. OD giúp các tổ chức xây dựng khả năng tự đánh giá, học hỏi từ sai lầm và chủ động thích nghi với những thách thức mới, tạo ra một văn hóa linh hoạt và đổi mới.