(Top Banner Ad)
ionization process
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

ionization process

UK: /ˌaɪ.ə.naɪˈzeɪ.ʃən ˈprəʊ.ses/ • US: /ˌaɪ.ə.naɪˈzeɪ.ʃən ˈprɑː.ses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình ion hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which an atom or molecule loses or gains electrons, thus acquiring an electrical charge.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó một nguyên tử hoặc phân tử mất hoặc nhận thêm electron, do đó có được một điện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ionization process is crucial for understanding plasma behavior."

    "Quá trình ion hóa rất quan trọng để hiểu hành vi của plasma."

  • "Laser-induced ionization process is used in mass spectrometry."

    "Quá trình ion hóa gây ra bởi laser được sử dụng trong quang phổ khối."

  • "The ionization process in the upper atmosphere creates the ionosphere."

    "Quá trình ion hóa ở tầng thượng quyển tạo ra tầng điện ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ion hạt i-on (hạt nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích)
Verb ionize ion hóa (biến thành i-on)
Noun ionizer máy tạo i-on (thiết bị tạo ra i-on)
Adjective ionic thuộc về i-on, có tính chất i-on
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý (trong máy tính), máy chế biến
Noun processing sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰών (ion)
Modern Latin
ion
English
ion
Latin
processus
Old French
proces
English
process

Nguồn gốc từ 'ion'

Từ 'ion' được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834, lấy cảm hứng từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰών' (ion), có nghĩa là 'đi' hoặc 'người đi'. Ông dùng từ này để chỉ các hạt mang điện di chuyển trong dung dịch điện phân.

Từ 'process' và sự tiến triển

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', mang ý nghĩa 'sự đi tới' hay 'sự tiến triển'. Điều này phản ánh bản chất của một quá trình là một chuỗi các bước diễn ra liên tục để đạt được một kết quả nào đó.

Usage Note

Quá trình ion hóa là một hiện tượng vật lý và hóa học cơ bản. Nó là quá trình tạo ra các ion từ các nguyên tử hoặc phân tử trung tính. Có hai loại ion hóa: ion hóa do loại bỏ electron (tạo ra cation, ion dương) và ion hóa do thêm electron (tạo ra anion, ion âm). Quá trình này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ vật lý plasma đến hóa học phân tích.

Prepositions

of by through

'ionization of': thường dùng để chỉ sự ion hóa một chất cụ thể. 'ionization by': chỉ ra tác nhân gây ra sự ion hóa. 'ionization through': chỉ ra phương tiện hoặc cách thức ion hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ionization process
  • efficient efficient ionization process
    (quá trình ion hóa hiệu quả)
  • thermal thermal ionization process
    (quá trình ion hóa nhiệt)
  • chemical chemical ionization process
    (quá trình ion hóa hóa học)
  • partial partial ionization process
    (quá trình ion hóa một phần)
Verb + ionization process
  • undergo undergo an ionization process
    (trải qua một quá trình ion hóa)
  • initiate initiate the ionization process
    (khởi tạo quá trình ion hóa)
  • control control the ionization process
    (kiểm soát quá trình ion hóa)
  • study study the ionization process
    (nghiên cứu quá trình ion hóa)

Idioms

  • the ionization process occurs

    quá trình ion hóa diễn ra

    "When high energy particles strike an atom, the ionization process occurs."

    (Khi các hạt năng lượng cao va chạm với nguyên tử, quá trình ion hóa diễn ra.)

  • key to the ionization process

    chìa khóa cho quá trình ion hóa

    "Temperature is often key to the ionization process in plasma reactors."

    (Nhiệt độ thường là yếu tố then chốt trong quá trình ion hóa ở lò phản ứng plasma.)

  • a step in the ionization process

    một bước trong quá trình ion hóa

    "Electron impact is a common first step in the ionization process."

    (Va chạm điện tử là bước đầu tiên phổ biến trong quá trình ion hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ionization process

noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó một nguyên tử hoặc phân tử mất hoặc nhận thêm electron, do đó có được một điện tích.

"The ionization process is crucial for understanding plasma behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ionization process occurred rapidly after the initial energy input.
Quá trình ion hóa diễn ra nhanh chóng sau khi năng lượng ban đầu được đưa vào.
Phủ định
The experiment didn't show any sign of an ionization process.
Thí nghiệm không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào của quá trình ion hóa.
Nghi vấn
Did the ionization process release a significant amount of energy?
Quá trình ion hóa có giải phóng một lượng năng lượng đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ionization process".

Máy lọc không khí i-on (Ionizers)

Công nghệ ion hóa được ứng dụng rộng rãi trong máy lọc không khí (ionizer). Những thiết bị này tạo ra các i-on âm để hút và loại bỏ bụi, phấn hoa, vi khuẩn khỏi không khí, giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà. Tuy nhiên, hiệu quả và tác động sức khỏe của chúng vẫn là chủ đề tranh luận.

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Quá trình ion hóa là một khái niệm cơ bản trong vật lý và hóa học, là nền tảng cho nhiều công nghệ quan trọng. Ví dụ, nó được sử dụng trong quang phổ khối (mass spectrometry) để phân tích thành phần hóa học, trong màn hình plasma, và trong các nghiên cứu về năng lượng hạt nhân, góp phần vào sự phát triển khoa học kỹ thuật hiện đại.