(Top Banner Ad)
ipm
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Nông nghiệp

ipm

UK: /ˌaɪ.piˈɛm/ • US: /ˌaɪ.piˈɛm/

Nghĩa tiếng Việt

Quản lý dịch hại tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of Integrated Pest Management.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Quản lý dịch hại tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer implemented IPM strategies to reduce pesticide use."

    "Người nông dân đã thực hiện các chiến lược IPM để giảm sử dụng thuốc trừ sâu."

  • "IPM is a sustainable approach to pest management."

    "IPM là một phương pháp bền vững để quản lý dịch hại."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
inches per minute
English
impressions per minute

Nguồn gốc từ viết tắt

Ipm là một từ viết tắt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Phổ biến nhất, nó có thể là viết tắt của 'inches per minute' (inch mỗi phút), dùng để đo tốc độ di chuyển của dụng cụ cắt, đầu in hoặc tốc độ hoạt động của máy móc như máy CNC, máy in 3D. Ngoài ra, nó cũng có thể là viết tắt của 'impressions per minute' (bản in mỗi phút), dùng để chỉ tốc độ in của máy in.

Usage Note

IPM là một phương pháp tiếp cận hệ sinh thái để kiểm soát dịch hại, dựa trên sự kết hợp của các phương pháp, bao gồm cả các biện pháp sinh học, văn hóa, vật lý và hóa học. Nó nhằm mục đích giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp và giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ipm
  • high high ipm
    (tốc độ ipm cao)
  • low low ipm
    (tốc độ ipm thấp)
  • constant constant ipm
    (tốc độ ipm không đổi)
  • variable variable ipm
    (tốc độ ipm thay đổi)
  • optimal optimal ipm
    (tốc độ ipm tối ưu)
Verb + ipm
  • set set the ipm
    (thiết lập tốc độ ipm)
  • achieve achieve X ipm
    (đạt được X ipm)
  • measure measure the ipm
    (đo tốc độ ipm)
  • adjust adjust the ipm
    (điều chỉnh tốc độ ipm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ipm

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Quản lý dịch hại tổng hợp.

"The farmer implemented IPM strategies to reduce pesticide use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipm".

Tầm quan trọng trong sản xuất và in ấn

Trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là gia công cơ khí (CNC) và in 3D, 'ipm' (inches per minute) là một chỉ số quan trọng để đánh giá năng suất và hiệu quả của máy móc. Tương tự, trong ngành in ấn, 'ipm' (impressions per minute) cho biết tốc độ in của máy, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và thời gian hoàn thành công việc. Việc tối ưu hóa 'ipm' là yếu tố then chốt để tăng cường hiệu suất và giảm chi phí trong các quy trình này.