(Top Banner Ad)
pest control
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Sinh học, Môi trường

pest control

UK: /ˈpest kənˈtrəʊl/ • US: /ˈpest kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát dịch hại phòng trừ sâu bệnh kiểm soát sâu mọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation or management of a species defined as a pest, usually because it impacts negatively on human activities.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh hoặc quản lý một loài được định nghĩa là loài gây hại, thường là vì nó tác động tiêu cực đến các hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city implemented a new pest control program to reduce the mosquito population."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình kiểm soát dịch hại mới để giảm số lượng muỗi."

  • "Our company provides pest control services for both residential and commercial properties."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm soát dịch hại cho cả bất động sản dân cư và thương mại."

  • "Effective pest control is essential for maintaining a healthy environment."

    "Kiểm soát dịch hại hiệu quả là điều cần thiết để duy trì một môi trường lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pest sâu bệnh, côn trùng/sinh vật gây hại
Noun pesticide thuốc trừ sâu/côn trùng
Verb pester quấy rầy, làm phiền (thường là người khác)
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Old French
peste
Middle English
pest
Modern English
pest
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
contre-rolle
Middle English
controllen
Modern English
control
Modern English
pest control

Nguồn gốc của "Pest Control"

Cụm từ 'pest control' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'pest' (sâu bệnh, côn trùng gây hại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pestis', mang ý nghĩa 'bệnh dịch' hoặc 'tai họa'. Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', có nghĩa là 'một danh sách kiểm tra'. Khi kết hợp lại, 'pest control' mô tả chính xác hành động 'kiểm soát các loại sâu bệnh hoặc sinh vật gây hại', phản ánh một nhu cầu thiết yếu trong đời sống và nông nghiệp từ rất xa xưa.

Usage Note

Pest control thường bao gồm việc sử dụng các phương pháp hóa học, sinh học hoặc vật lý để kiểm soát hoặc loại bỏ các loài gây hại. 'Pest control' mang ý nghĩa rộng hơn so với chỉ 'killing pests', nó bao gồm cả việc ngăn chặn sự phát triển và lây lan của chúng. Nó khác với 'extermination' (tiêu diệt) ở chỗ 'pest control' có thể chỉ là kiểm soát số lượng chứ không nhất thiết phải tiêu diệt hoàn toàn.

Prepositions

of for

'Pest control of': ám chỉ kiểm soát loài gây hại cụ thể nào đó (ví dụ: pest control of rats). 'Pest control for': ám chỉ kiểm soát loài gây hại để bảo vệ một cái gì đó (ví dụ: pest control for crops).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pest control
  • effective effective pest control
    (kiểm soát côn trùng/sâu hại hiệu quả)
  • professional professional pest control
    (dịch vụ kiểm soát côn trùng/sâu hại chuyên nghiệp)
  • regular regular pest control
    (kiểm soát côn trùng/sâu hại định kỳ)
  • integrated integrated pest control
    (kiểm soát dịch hại tổng hợp)
Verb + pest control
  • perform perform pest control
    (thực hiện kiểm soát côn trùng/sâu hại)
  • carry out carry out pest control
    (tiến hành kiểm soát côn trùng/sâu hại)
  • require require pest control
    (yêu cầu kiểm soát côn trùng/sâu hại)
  • manage manage pest control
    (quản lý việc kiểm soát côn trùng/sâu hại)
Noun + pest control
  • pest control pest control company
    (công ty kiểm soát côn trùng/sâu hại)
  • pest control pest control services
    (các dịch vụ kiểm soát côn trùng/sâu hại)
  • pest control pest control methods
    (các phương pháp kiểm soát côn trùng/sâu hại)

Idioms

  • Integrated Pest Management (IPM)

    Quản lý dịch hại tổng hợp (là một phương pháp tiếp cận toàn diện để kiểm soát dịch hại, sử dụng nhiều chiến lược khác nhau thay vì chỉ dùng hóa chất)

    "Many farms are now adopting Integrated Pest Management to reduce reliance on chemical pesticides."

    (Nhiều trang trại hiện đang áp dụng Quản lý Dịch hại Tổng hợp để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học.)

  • Chemical pest control

    Kiểm soát dịch hại bằng hóa chất (phương pháp sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để diệt côn trùng hoặc sâu bệnh)

    "Chemical pest control can be effective but raises environmental concerns."

    (Kiểm soát dịch hại bằng hóa chất có thể hiệu quả nhưng gây lo ngại về môi trường.)

  • Organic pest control

    Kiểm soát dịch hại hữu cơ (phương pháp sử dụng các biện pháp tự nhiên, không hóa chất để kiểm soát côn trùng/sâu bệnh)

    "Gardeners often prefer organic pest control methods to protect their plants naturally."

    (Những người làm vườn thường thích các phương pháp kiểm soát dịch hại hữu cơ để bảo vệ cây trồng của họ một cách tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pest control

Noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh hoặc quản lý một loài được định nghĩa là loài gây hại, thường là vì nó tác động tiêu cực đến các hoạt động của con người.

"The city implemented a new pest control program to reduce the mosquito population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding pest control can lead to significant damage to crops.
Việc tránh kiểm soát dịch hại có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể cho mùa màng.
Phủ định
She doesn't mind pest control becoming a regular part of her garden maintenance routine.
Cô ấy không ngại việc kiểm soát dịch hại trở thành một phần thường xuyên trong thói quen bảo trì khu vườn của mình.
Nghi vấn
Is implementing pest control crucial for maintaining a healthy garden?
Liệu việc thực hiện kiểm soát dịch hại có rất quan trọng để duy trì một khu vườn khỏe mạnh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hired someone for pest control.
Họ đã thuê người để kiểm soát dịch hại.
Phủ định
We don't need pest control this year.
Chúng ta không cần kiểm soát dịch hại năm nay.
Nghi vấn
Did you call them about pest control?
Bạn đã gọi cho họ về việc kiểm soát dịch hại chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't invest in pest control, our crops will suffer.
Nếu chúng ta không đầu tư vào kiểm soát dịch hại, mùa màng của chúng ta sẽ bị thiệt hại.
Phủ định
If the farmer doesn't use pest control, he won't harvest a good crop.
Nếu người nông dân không sử dụng biện pháp kiểm soát dịch hại, anh ta sẽ không thu hoạch được một vụ mùa tốt.
Nghi vấn
Will the garden flourish if she consistently uses pest control?
Khu vườn có phát triển mạnh nếu cô ấy liên tục sử dụng biện pháp kiểm soát dịch hại không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the pest control company will have been spraying the orchard for hours.
Vào thời điểm họ đến, công ty kiểm soát dịch hại sẽ đã phun thuốc trừ sâu cho vườn cây trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, we won't have been relying on DIY pest control methods anymore; the professionals will be here.
Đến tuần tới, chúng ta sẽ không còn dựa vào các phương pháp kiểm soát dịch hại tự chế nữa; các chuyên gia sẽ đến đây.
Nghi vấn
Will the residents have been complaining about the lack of pest control measures for long before the council finally takes action?
Liệu cư dân sẽ đã phàn nàn về việc thiếu các biện pháp kiểm soát dịch hại trong bao lâu trước khi hội đồng cuối cùng hành động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pest control".

Sự phát triển của kiểm soát dịch hại

Trong lịch sử, con người đã luôn tìm cách kiểm soát sâu bệnh gây hại cho mùa màng và sức khỏe. Từ những phương pháp thủ công, thô sơ như dùng mèo bắt chuột hay trồng xen canh cây đuổi côn trùng, đến thế kỷ 20 chứng kiến sự bùng nổ của kiểm soát dịch hại bằng hóa chất. Tuy nhiên, nhận thức về tác động môi trường đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp 'kiểm soát dịch hại tích hợp' (IPM) và 'kiểm soát dịch hại hữu cơ', nhấn mạnh sự cân bằng sinh thái và an toàn.

Kiểm soát dịch hại trong đời sống đô thị

Trong các xã hội phương Tây và nhiều khu vực đô thị hiện đại khác, dịch vụ 'pest control' chuyên nghiệp là một phần không thể thiếu của việc duy trì vệ sinh và sức khỏe cộng đồng. Sự hiện diện của côn trùng hay loài gặm nhấm gây hại trong nhà ở, nhà hàng, hay nơi làm việc thường được xem là dấu hiệu của sự thiếu sạch sẽ và có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Do đó, việc thuê các công ty chuyên nghiệp để loại bỏ và phòng ngừa dịch hại là một tập quán phổ biến và được đánh giá cao.