(Top Banner Ad)
iron age
B2
danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học

iron age

UK: /ˈaɪən ˌeɪdʒ/ • US: /ˈaɪərn ˌeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ sắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period following the Bronze Age, characterized by the use of iron for weapons and tools.

Vietnamese Meaning

Thời đại đồ sắt, giai đoạn tiếp sau thời đại đồ đồng, đặc trưng bởi việc sử dụng sắt để chế tạo vũ khí và công cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeological evidence suggests sophisticated metalworking skills during the Iron Age."

    "Bằng chứng khảo cổ học cho thấy kỹ năng luyện kim tinh xảo trong thời đại đồ sắt."

  • "The Iron Age in Europe spanned from approximately 1200 BC to 500 AD."

    "Thời đại đồ sắt ở Châu Âu kéo dài từ khoảng năm 1200 trước Công nguyên đến năm 500 sau Công nguyên."

  • "Many advancements in agriculture and warfare occurred during the Iron Age."

    "Nhiều tiến bộ trong nông nghiệp và chiến tranh đã diễn ra trong thời đại đồ sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt (kim loại)
Verb to iron ủi, là (quần áo)
Adjective ironclad bọc sắt, vững chắc, không thể phá vỡ
Noun age tuổi, thời đại, kỷ nguyên
Adjective aged có tuổi, cũ kỹ
Noun aging sự lão hóa, quá trình già đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
iron age
Old English
īsern
Proto-Germanic
*īzarną
Old French
aage
Vulgar Latin
*aetaticum
Latin
aetas

Nguồn gốc tên gọi 'Thời đại đồ sắt'

'Iron Age' là một thuật ngữ hiện đại, được các nhà khảo cổ học đưa ra vào thế kỷ 19 để phân loại một giai đoạn lịch sử khi sắt trở thành vật liệu chủ yếu để chế tạo công cụ và vũ khí, thay thế đồng thau. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ và xã hội loài người, do sự phổ biến và độ bền vượt trội của sắt so với các kim loại trước đó.

Usage Note

Thời đại đồ sắt là một giai đoạn phát triển của nền văn minh nhân loại, sau thời đại đồ đồng. Việc sử dụng sắt mang lại nhiều lợi thế so với đồng, như độ bền và khả năng chế tạo công cụ sắc bén hơn. Giai đoạn này có sự khác biệt về thời gian bắt đầu và kết thúc ở các khu vực khác nhau trên thế giới.

Prepositions

in during

‘in the Iron Age’ dùng để chỉ một thời điểm chung chung hoặc một giai đoạn lớn. ‘During the Iron Age’ nhấn mạnh các sự kiện xảy ra trong suốt thời kỳ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron age
  • early the early Iron Age
    (thời kỳ đồ sắt đầu)
  • late the late Iron Age
    (thời kỳ đồ sắt cuối)
  • European the European Iron Age
    (thời kỳ đồ sắt châu Âu)
  • prehistoric the prehistoric Iron Age
    (thời kỳ đồ sắt tiền sử)
Noun + iron age
  • Iron Age Iron Age settlement
    (khu định cư thời đồ sắt)
  • Iron Age Iron Age tools
    (công cụ thời đồ sắt)
  • Iron Age Iron Age people
    (người thời đồ sắt)
  • Iron Age Iron Age society
    (xã hội thời đồ sắt)
Verb + iron age
  • date to artifacts dating to the Iron Age
    (hiện vật có niên đại từ thời đồ sắt)
  • belong to findings belonging to the Iron Age
    (phát hiện thuộc về thời đồ sắt)

Idioms

  • dating back to the Iron Age

    có niên đại từ thời đồ sắt (dùng để chỉ vật rất cổ, thuộc về giai đoạn lịch sử này)

    "Archaeologists discovered pottery dating back to the Iron Age."

    (Các nhà khảo cổ đã khám phá ra những mảnh gốm có niên đại từ thời đồ sắt.)

  • from the Iron Age

    từ thời đồ sắt (ám chỉ rất cũ kỹ, cổ xưa hoặc thuộc về giai đoạn đó)

    "This ancient fort is clearly from the Iron Age, designed for defense."

    (Pháo đài cổ này rõ ràng là từ thời đồ sắt, được thiết kế để phòng thủ.)

  • life in the Iron Age

    cuộc sống trong thời đồ sắt (cụm từ dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả đời sống xã hội thời kỳ đó)

    "Studies on life in the Iron Age reveal much about early human societies."

    (Các nghiên cứu về cuộc sống trong thời đồ sắt tiết lộ nhiều điều về các xã hội loài người sơ khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron age

danh từ
Lật mặt

Thời đại đồ sắt, giai đoạn tiếp sau thời đại đồ đồng, đặc trưng bởi việc sử dụng sắt để chế tạo vũ khí và công cụ.

"Archaeological evidence suggests sophisticated metalworking skills during the Iron Age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the Iron Age brought new tools, life was still hard for most people.
Mặc dù Thời đại Đồ sắt mang lại những công cụ mới, cuộc sống vẫn còn khó khăn đối với hầu hết mọi người.
Phủ định
Even though the Iron Age didn't eliminate social inequality, it did facilitate advancements in agriculture.
Mặc dù Thời đại Đồ sắt không loại bỏ bất bình đẳng xã hội, nhưng nó đã tạo điều kiện thuận lợi cho những tiến bộ trong nông nghiệp.
Nghi vấn
Was there increased warfare after the Iron Age began, because iron weapons were more readily available?
Có sự gia tăng chiến tranh sau khi Thời đại Đồ sắt bắt đầu, vì vũ khí sắt dễ dàng có sẵn hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Iron Age civilizations had focused more on sustainable practices, they would be less susceptible to environmental issues today.
Nếu các nền văn minh Thời đại Đồ Sắt tập trung hơn vào các hoạt động bền vững, họ sẽ ít bị ảnh hưởng bởi các vấn đề môi trường ngày nay hơn.
Phủ định
If the Iron Age didn't have such significant advancements in metallurgy, we wouldn't have seen such a rapid development of tools and weapons.
Nếu Thời đại Đồ Sắt không có những tiến bộ đáng kể trong luyện kim, chúng ta đã không thấy sự phát triển nhanh chóng của công cụ và vũ khí như vậy.
Nghi vấn
If the Iron Age had never occurred, would our technological progress be significantly different today?
Nếu Thời đại Đồ Sắt chưa từng xảy ra, liệu tiến bộ công nghệ của chúng ta ngày nay có khác biệt đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron age".

Giai đoạn lịch sử quan trọng

Thời đại đồ sắt là giai đoạn lịch sử kéo dài từ khoảng năm 1200 TCN đến năm 600 SCN (thời gian cụ thể thay đổi tùy theo khu vực địa lý), sau thời đại đồ đồng. Nó đánh dấu sự phát triển vượt bậc của công nghệ luyện kim, khi con người bắt đầu sử dụng sắt rộng rãi để chế tạo công cụ và vũ khí bền chắc hơn, thay thế cho đồng thau.

Ảnh hưởng đến xã hội và chiến tranh

Sự ra đời và phổ biến của sắt đã làm thay đổi đáng kể xã hội loài người. Công cụ sắt giúp cải thiện năng suất nông nghiệp và sản xuất thủ công, trong khi vũ khí sắt làm thay đổi cục diện chiến tranh, thường dẫn đến sự hình thành các đế chế lớn hơn và cấu trúc xã hội phức tạp hơn. Nó là nền tảng cho sự phát triển của nhiều nền văn minh cổ đại trên khắp thế giới.