(Top Banner Ad)
irrationalism
C2
noun C2 Triết học, Tâm lý học

irrationalism

UK: /ɪˈræʃənəlɪzəm/ • US: /ɪˈræʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phi lý trí tính phi lý trí
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of belief or action that disregards rational thought or evidence.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống niềm tin hoặc hành động bỏ qua tư duy hoặc bằng chứng hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views were based on irrationalism rather than logic."

    "Quan điểm chính trị của ông dựa trên chủ nghĩa phi lý trí hơn là logic."

  • "The dangers of irrationalism in decision-making are significant."

    "Những nguy cơ của chủ nghĩa phi lý trí trong việc ra quyết định là rất lớn."

  • "Irrationalism played a role in the outbreak of the war."

    "Chủ nghĩa phi lý trí đã đóng một vai trò trong sự bùng nổ của cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, vô lý
Noun irrationality sự phi lý, tính vô lý
Adverb irrationally một cách phi lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir- (prefix expressing negation) + rationalis (rational)
English
irrationalism

Gốc Rễ Của 'Irrationalism'

Từ 'irrationalism' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không') với từ 'rationalism' (chủ nghĩa duy lý). Điều này có nghĩa là 'irrationalism' ám chỉ những quan điểm hoặc hành vi không dựa trên lý trí hoặc logic. Nó thường được sử dụng để mô tả niềm tin hoặc hành động dựa trên cảm xúc, trực giác, hoặc đức tin hơn là sự suy luận có căn cứ.

Usage Note

Irrationalism nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, bản năng, hoặc đức tin hơn là lý trí trong việc hiểu và tương tác với thế giới. Nó thường được sử dụng trong triết học để mô tả các trường phái tư tưởng phản đối chủ nghĩa duy lý (rationalism), vốn coi lý trí là nguồn kiến thức chính.

Prepositions

of in

‘Irrationalism of’: chỉ ra bản chất phi lý trí của một điều gì đó (ví dụ: irrationalism of the market). ‘Irrationalism in’: chỉ ra sự hiện diện của chủ nghĩa phi lý trí trong một lĩnh vực (ví dụ: irrationalism in politics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrationalism
  • sheer sheer irrationalism
    (sự phi lý hoàn toàn)
  • pure pure irrationalism
    (chủ nghĩa phi lý thuần túy)
Verb + irrationalism
  • succumb succumb to irrationalism
    (khuất phục trước chủ nghĩa phi lý)
  • criticize criticize irrationalism
    (chỉ trích chủ nghĩa phi lý)

Idioms

  • a triumph of irrationalism

    một chiến thắng của sự phi lý

    "The decision to cut funding for education was a triumph of irrationalism."

    (Quyết định cắt giảm ngân sách cho giáo dục là một chiến thắng của sự phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrationalism

noun
Lật mặt

Một hệ thống niềm tin hoặc hành động bỏ qua tư duy hoặc bằng chứng hợp lý.

"His political views were based on irrationalism rather than logic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrationalism".

Vai Trò Của Cảm Xúc Trong Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai Sáng, lý trí thường được coi trọng hơn cảm xúc. Tuy nhiên, 'irrationalism' nhắc nhở chúng ta rằng cảm xúc, trực giác và niềm tin cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định và hình thành thế giới quan của mỗi người. Sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc thường được xem là chìa khóa để đưa ra những quyết định đúng đắn và sống một cuộc sống hạnh phúc.