(Top Banner Ad)
nonrationalism
C2
noun C2 Triết học, Tâm lý học

nonrationalism

UK: /ˌnɒnˈræʃənəlɪzəm/ • US: /ˌnɑːnˈræʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phi lý trí thuyết phi lý trí
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief or principle that human actions and beliefs are not always based on reason or logic.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc nguyên tắc cho rằng hành động và niềm tin của con người không phải lúc nào cũng dựa trên lý trí hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nonrationalism suggests that emotions can often override logical thinking."

    "Chủ nghĩa phi lý trí cho rằng cảm xúc thường có thể lấn át tư duy logic."

  • "The artist's work was heavily influenced by nonrationalism."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa phi lý trí."

  • "Understanding nonrationalism is crucial for interpreting certain historical events."

    "Hiểu về chủ nghĩa phi lý trí là rất quan trọng để giải thích một số sự kiện lịch sử nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationalism chủ nghĩa duy lý
Noun irrationalism chủ nghĩa phi lý
Adjective rational có lý trí, hợp lý
Adjective irrational phi lý, vô lý
Adjective nonrational không dựa trên lý trí, phi lý trí
Noun rationalist người theo chủ nghĩa duy lý
Noun irrationalist người theo chủ nghĩa phi lý
Noun nonrationalist người theo chủ nghĩa phi lý trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
rational
English
-ism
English
nonrationalism

Nguồn gốc của 'Nonrationalism'

Từ 'nonrationalism' được ghép lại từ ba phần. 'Non-' là tiền tố Latin nghĩa là 'không'. 'Rational' xuất phát từ tiếng Latin 'rationalis', có nghĩa là 'có lý trí' hoặc 'hợp lý'. Còn hậu tố '-ism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống tư tưởng hoặc niềm tin. Vì vậy, 'nonrationalism' có nghĩa là một hệ thống tư tưởng hoặc học thuyết không dựa trên lý trí.

Usage Note

Nonrationalism đối lập với rationalism (chủ nghĩa duy lý), nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, bản năng, trực giác, và các yếu tố phi lý trí khác trong việc định hình suy nghĩ và hành vi của con người. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học, và xã hội học để giải thích những hành vi có vẻ phi lý hoặc không phù hợp với lý trí.

Prepositions

in to

in nonrationalism: đề cập đến việc một điều gì đó nằm trong khuôn khổ của chủ nghĩa phi lý trí. to nonrationalism: thể hiện sự liên quan hoặc đóng góp vào chủ nghĩa phi lý trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonrationalism
  • inherent inherent nonrationalism
    (chủ nghĩa phi lý trí vốn có)
  • spiritual spiritual nonrationalism
    (chủ nghĩa phi lý trí tâm linh)
  • philosophical philosophical nonrationalism
    (chủ nghĩa phi lý trí triết học)
Verb + nonrationalism
  • embrace embrace nonrationalism
    (tiếp nhận chủ nghĩa phi lý trí)
  • reject reject nonrationalism
    (bác bỏ chủ nghĩa phi lý trí)
  • explore explore nonrationalism
    (khám phá chủ nghĩa phi lý trí)
Noun + of + nonrationalism
  • elements elements of nonrationalism
    (các yếu tố của chủ nghĩa phi lý trí)
  • forms forms of nonrationalism
    (các hình thức của chủ nghĩa phi lý trí)

Idioms

  • a tendency towards nonrationalism

    một xu hướng hướng tới chủ nghĩa phi lý trí

    "Some critics argue that modern art exhibits a tendency towards nonrationalism."

    (Một số nhà phê bình cho rằng nghệ thuật hiện đại thể hiện xu hướng hướng tới chủ nghĩa phi lý trí.)

  • the influence of nonrationalism

    ảnh hưởng của chủ nghĩa phi lý trí

    "The philosopher explored the influence of nonrationalism on human decision-making."

    (Nhà triết học đã khám phá ảnh hưởng của chủ nghĩa phi lý trí đối với quá trình ra quyết định của con người.)

  • beyond pure nonrationalism

    vượt ra ngoài chủ nghĩa phi lý trí thuần túy

    "Her work attempts to find a balance, moving beyond pure nonrationalism."

    (Tác phẩm của cô ấy cố gắng tìm kiếm sự cân bằng, vượt ra ngoài chủ nghĩa phi lý trí thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonrationalism

noun
Lật mặt

Niềm tin hoặc nguyên tắc cho rằng hành động và niềm tin của con người không phải lúc nào cũng dựa trên lý trí hoặc logic.

"Nonrationalism suggests that emotions can often override logical thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonrationalism".

Trong Triết học và Tôn giáo

Chủ nghĩa phi lý trí (nonrationalism) thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết học và tôn giáo. Nó đề cập đến những niềm tin, kinh nghiệm hoặc hành động không thể giải thích hoàn toàn bằng lý trí, ví dụ như niềm tin vào thần thánh, trực giác, hoặc cảm xúc sâu sắc. Trong nhiều truyền thống tâm linh, những khía cạnh phi lý trí này được coi là nguồn gốc của sự thật hoặc sự khải thị.

Đối lập với Chủ nghĩa Duy lý

Nonrationalism thường được đặt đối lập với rationalism (chủ nghĩa duy lý), vốn nhấn mạnh vai trò tối cao của lý trí trong việc tìm kiếm chân lý và kiến thức. Trong khi chủ nghĩa duy lý tin rằng mọi thứ đều có thể được hiểu và giải thích bằng logic, chủ nghĩa phi lý trí thừa nhận rằng có những khía cạnh của cuộc sống và thực tại vượt ra ngoài phạm vi của lý trí.