(Top Banner Ad)
anti-rationalism
C2
noun C2 Triết học, Khoa học xã hội

anti-rationalism

UK: /ˌæntiˈræʃənəlɪzəm/ • US: /ˌæntiˈræʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phản duy lý sự phản đối chủ nghĩa duy lý
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposition to rationalism; a rejection of reason as the primary source of knowledge or justification.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối chủ nghĩa duy lý; sự bác bỏ lý trí như là nguồn kiến thức hoặc sự biện minh chính yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of Romanticism was partly fueled by anti-rationalism, which emphasized emotion and intuition."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa lãng mạn một phần được thúc đẩy bởi chủ nghĩa phản duy lý, vốn nhấn mạnh cảm xúc và trực giác."

  • "His anti-rationalism led him to reject scientific evidence."

    "Chủ nghĩa phản duy lý của anh ta khiến anh ta bác bỏ các bằng chứng khoa học."

  • "Some critics view postmodernism as a form of anti-rationalism."

    "Một số nhà phê bình xem chủ nghĩa hậu hiện đại như là một hình thức của chủ nghĩa phản duy lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationalism Chủ nghĩa duy lý (tôn trọng lý trí)
Adjective rational Hợp lý, có lý trí
Adverb rationally Một cách hợp lý
Noun anti-rationalist Người phản đối chủ nghĩa duy lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

empiricism (chủ nghĩa kinh nghiệm)mysticism (chủ nghĩa thần bí)

Subject Area

Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
ratio
English
rationalism
English
anti-rationalism

Nguồn gốc của 'anti-'

Tiền tố 'anti-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, mang nghĩa 'chống lại' hoặc 'đối nghịch'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa trái ngược.

Sự hình thành 'rationalism'

'Rationalism' bắt nguồn từ 'ratio' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'lý trí'. Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh vai trò của lý trí và logic trong việc đạt được kiến thức.

Usage Note

Chủ nghĩa phản duy lý bác bỏ hoặc hạ thấp vai trò của lý trí trong việc thu nhận kiến thức và đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh vai trò của trực giác, cảm xúc, đức tin, hoặc kinh nghiệm trong quá trình này. Nó thường liên quan đến chủ nghĩa hoài nghi, chủ nghĩa phi lý, và chủ nghĩa hiện sinh. 'Anti-rationalism' khác với 'irrationalism' ở chỗ nó là một sự phản ứng có ý thức chống lại chủ nghĩa duy lý, trong khi 'irrationalism' chỉ đơn giản là sự bác bỏ lý trí mà không cần phải có sự phản ứng cụ thể nào.

Prepositions

against to

* against: Dùng để chỉ sự đối lập trực tiếp với chủ nghĩa duy lý. Ví dụ: 'The movement was a reaction against rationalism.'
* to: Dùng để chỉ thái độ hoặc hành động hướng tới việc phản đối chủ nghĩa duy lý. Ví dụ: 'They displayed an anti-rationalist approach to problem-solving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-rationalism
  • strong strong anti-rationalism
    (chủ nghĩa phản duy lý mạnh mẽ)
  • deep-seated deep-seated anti-rationalism
    (chủ nghĩa phản duy lý ăn sâu)
Verb + anti-rationalism
  • embrace embrace anti-rationalism
    (chấp nhận chủ nghĩa phản duy lý)
  • reject reject anti-rationalism
    (bác bỏ chủ nghĩa phản duy lý)

Idioms

  • Anti-rationalism at its finest

    Sự phản duy lý ở mức cao nhất.

    "His decision to ignore all the data and go with his gut feeling was anti-rationalism at its finest."

    (Quyết định bỏ qua mọi dữ liệu và làm theo cảm tính của anh ta là một sự phản duy lý ở mức cao nhất.)

  • A manifestation of anti-rationalism

    Một biểu hiện của chủ nghĩa phản duy lý.

    "The widespread belief in conspiracy theories can be seen as a manifestation of anti-rationalism."

    (Sự tin tưởng rộng rãi vào các thuyết âm mưu có thể được xem là một biểu hiện của chủ nghĩa phản duy lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-rationalism

noun
Lật mặt

Sự phản đối chủ nghĩa duy lý; sự bác bỏ lý trí như là nguồn kiến thức hoặc sự biện minh chính yếu.

"The rise of Romanticism was partly fueled by anti-rationalism, which emphasized emotion and intuition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-rationalism".

Chủ nghĩa lãng mạn

Chủ nghĩa lãng mạn (Romanticism) là một phong trào nghệ thuật và trí tuệ vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, nhấn mạnh cảm xúc, trực giác và trí tưởng tượng hơn là lý trí và logic. Phong trào này có thể được coi là một hình thức của chủ nghĩa phản duy lý.

Vai trò của đức tin

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đức tin được coi trọng hơn lý trí. Các quyết định và hành động thường dựa trên niềm tin và giá trị tinh thần hơn là phân tích lý trí. Điều này có thể dẫn đến các quan điểm khác nhau về chủ nghĩa phản duy lý.