irrecoverable cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cost that cannot be recovered or recouped once it has been incurred.
Vietnamese Meaning
Một chi phí không thể thu hồi lại được sau khi đã phát sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company realized that the investment was an irrecoverable cost and decided to cut their losses."
"Công ty nhận ra rằng khoản đầu tư là một chi phí không thể thu hồi và quyết định cắt lỗ."
-
"The consultants advised the board that the research and development spending was becoming an irrecoverable cost."
"Các nhà tư vấn khuyên hội đồng quản trị rằng chi phí nghiên cứu và phát triển đang trở thành một chi phí không thể thu hồi."
-
"Facing an irrecoverable cost, the entrepreneur decided to pivot to a new business model."
"Đối mặt với một chi phí không thể thu hồi, doanh nhân quyết định chuyển sang một mô hình kinh doanh mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | recoverable | Có thể phục hồi, có thể lấy lại (khả năng phục hồi) |
| Verb | recover | Phục hồi, lấy lại (hành động phục hồi) |
| Noun | recovery | Sự phục hồi, sự lấy lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'irrecoverable cost' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, tài chính, và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh rằng khoản chi phí này là vĩnh viễn và không thể đảo ngược. Nó tương tự như 'sunk cost' nhưng có thể nhấn mạnh tính chất không thể khôi phục một cách triệt để hơn. Trong đầu tư, một khi tiền đã được chi vào một dự án không thành công, chi phí đó trở thành irrecoverable.
Prepositions
'Cost of' được dùng khi muốn nói chi phí của một cái gì đó cụ thể. 'Cost in' được dùng khi muốn nói chi phí trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The irrecoverable cost of the failed project' (Chi phí không thể thu hồi của dự án thất bại) và 'The irrecoverable cost in time was significant' (Chi phí không thể thu hồi về thời gian là đáng kể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant Significant irrecoverable cost (Chi phí chìm đáng kể)
-
Huge Huge irrecoverable cost (Chi phí chìm rất lớn)
-
Recognize Recognize irrecoverable cost (Nhận ra chi phí chìm)
-
Incur Incur irrecoverable cost (Gánh chịu chi phí chìm)
-
Ignore Ignore irrecoverable cost (Bỏ qua chi phí chìm)
Idioms
-
Cut your losses
Cắt lỗ (chấp nhận mất mát để tránh thiệt hại thêm)
"The project was failing, so we decided to cut our losses and abandon it, even with the irrecoverable costs already spent."
(Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi quyết định cắt lỗ và từ bỏ nó, ngay cả khi đã chi một số chi phí chìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrecoverable cost
Danh từ (cụm danh từ)Một chi phí không thể thu hồi lại được sau khi đã phát sinh.
"The company realized that the investment was an irrecoverable cost and decided to cut their losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrecoverable cost".
