(Top Banner Ad)
irrecoverable cost
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế học, Kế toán

irrecoverable cost

UK: /ˌɪrɪˈkʌvərəbəl kɒst/ • US: /ˌɪrɪˈkʌvərəbəl kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí không thể thu hồi chi phí không thể phục hồi chi phí chìm không thể cứu vãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that cannot be recovered or recouped once it has been incurred.

Vietnamese Meaning

Một chi phí không thể thu hồi lại được sau khi đã phát sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company realized that the investment was an irrecoverable cost and decided to cut their losses."

    "Công ty nhận ra rằng khoản đầu tư là một chi phí không thể thu hồi và quyết định cắt lỗ."

  • "The consultants advised the board that the research and development spending was becoming an irrecoverable cost."

    "Các nhà tư vấn khuyên hội đồng quản trị rằng chi phí nghiên cứu và phát triển đang trở thành một chi phí không thể thu hồi."

  • "Facing an irrecoverable cost, the entrepreneur decided to pivot to a new business model."

    "Đối mặt với một chi phí không thể thu hồi, doanh nhân quyết định chuyển sang một mô hình kinh doanh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recoverable Có thể phục hồi, có thể lấy lại (khả năng phục hồi)
Verb recover Phục hồi, lấy lại (hành động phục hồi)
Noun recovery Sự phục hồi, sự lấy lại

Synonyms

sunk cost (chi phí chìm)unrecoverable expense (chi phí không thể thu hồi)lost investment (khoản đầu tư thua lỗ)

Antonyms

recoverable cost (chi phí có thể thu hồi)salvageable cost (chi phí có thể cứu vãn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir- (not) + recuperare (to recover)
Middle English
irrecoverable
English
irrecoverable cost

Nguồn gốc của 'Irrecoverable'

Từ 'irrecoverable' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'ir-' (không) và 'recuperare' (khôi phục). Ý tưởng là một cái gì đó đã mất và không thể lấy lại được. Trong kinh tế, nó ám chỉ một khoản chi phí đã bỏ ra và không thể thu hồi.

Usage Note

Cụm từ 'irrecoverable cost' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, tài chính, và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh rằng khoản chi phí này là vĩnh viễn và không thể đảo ngược. Nó tương tự như 'sunk cost' nhưng có thể nhấn mạnh tính chất không thể khôi phục một cách triệt để hơn. Trong đầu tư, một khi tiền đã được chi vào một dự án không thành công, chi phí đó trở thành irrecoverable.

Prepositions

of in

'Cost of' được dùng khi muốn nói chi phí của một cái gì đó cụ thể. 'Cost in' được dùng khi muốn nói chi phí trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The irrecoverable cost of the failed project' (Chi phí không thể thu hồi của dự án thất bại) và 'The irrecoverable cost in time was significant' (Chi phí không thể thu hồi về thời gian là đáng kể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrecoverable cost
  • Significant Significant irrecoverable cost
    (Chi phí chìm đáng kể)
  • Huge Huge irrecoverable cost
    (Chi phí chìm rất lớn)
Verb + irrecoverable cost
  • Recognize Recognize irrecoverable cost
    (Nhận ra chi phí chìm)
  • Incur Incur irrecoverable cost
    (Gánh chịu chi phí chìm)
  • Ignore Ignore irrecoverable cost
    (Bỏ qua chi phí chìm)

Idioms

  • Cut your losses

    Cắt lỗ (chấp nhận mất mát để tránh thiệt hại thêm)

    "The project was failing, so we decided to cut our losses and abandon it, even with the irrecoverable costs already spent."

    (Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi quyết định cắt lỗ và từ bỏ nó, ngay cả khi đã chi một số chi phí chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrecoverable cost

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một chi phí không thể thu hồi lại được sau khi đã phát sinh.

"The company realized that the investment was an irrecoverable cost and decided to cut their losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrecoverable cost".

Sunk Cost Fallacy

Hiệu ứng chi phí chìm (Sunk Cost Fallacy) là một thiên kiến nhận thức, khi mọi người tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại chỉ vì họ đã đầu tư rất nhiều vào nó. Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến ảnh hưởng đến quyết định của con người trong nhiều lĩnh vực, không chỉ trong kinh doanh mà còn trong cuộc sống cá nhân.