(Top Banner Ad)
sunk cost
C1
danh từ C1 Kinh tế học

sunk cost

UK: /ˈsʌŋ ˈkɒst/ • US: /ˈsʌŋ ˈkɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chìm vốn chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that has already been incurred and cannot be recovered.

Vietnamese Meaning

Một chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring sunk costs is crucial for making rational business decisions."

    "Bỏ qua các chi phí chìm là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh hợp lý."

  • "The company decided to abandon the project, recognizing the investment as a sunk cost."

    "Công ty quyết định từ bỏ dự án, thừa nhận khoản đầu tư là một chi phí chìm."

  • "It's important not to let sunk costs influence your future decisions."

    "Điều quan trọng là không để chi phí chìm ảnh hưởng đến các quyết định tương lai của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink
Noun cost
Verb cost
Adjective costly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sinkwanan (to sink, to fall)
Old English
sincan (to go down, to subside)
English
sink (Modern verb, past participle 'sunk')
Latin
constare (to stand together, to cost)
Old French
coster (to cost, to be worth)
English
cost (Modern noun/verb)
English
sunk cost (coined as an economic term, mid-20th century)

Nguồn gốc khái niệm 'Sunk Cost'

Thuật ngữ 'sunk cost' (chi phí chìm) ra đời từ lĩnh vực kinh tế học để mô tả các chi phí đã được chi trả và không thể thu hồi lại được. Từ 'sunk' (quá khứ phân từ của 'sink') gợi hình ảnh một vật đã chìm xuống đáy và không thể lấy lại. 'Cost' đơn giản là chi phí. Khi ghép lại, 'sunk cost' ám chỉ một khoản đầu tư, thời gian, hoặc công sức đã 'chìm' vào một dự án hoặc quyết định và không thể hoàn tác, bất kể kết quả trong tương lai. Khái niệm này nhấn mạnh rằng những chi phí này không nên ảnh hưởng đến các quyết định tiếp theo.

Usage Note

Sunk cost là chi phí đã bỏ ra và không thể lấy lại được, dù quyết định hiện tại là gì. Nó thường được dùng trong bối cảnh ra quyết định kinh tế, nhấn mạnh rằng các quyết định nên dựa trên chi phí và lợi ích trong tương lai, thay vì cố gắng 'cứu vãn' những gì đã mất. Khác với 'opportunity cost' (chi phí cơ hội), sunk cost là chi phí đã mất, còn opportunity cost là lợi ích bị bỏ qua khi chọn một phương án.

Prepositions

of in

of: 'the problem of sunk cost'. in: 'a large sunk cost in a failed project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunk cost
  • irretrievable irretrievable sunk cost
    (chi phí chìm không thể thu hồi)
  • past past sunk cost
    (chi phí chìm trong quá khứ)
  • large large sunk cost
    (chi phí chìm lớn)
  • unrecoverable unrecoverable sunk cost
    (chi phí chìm không thể lấy lại)
Verb + sunk cost
  • ignore ignore sunk costs
    (bỏ qua các chi phí đã chìm)
  • recover recover sunk costs
    (thu hồi các chi phí đã chìm (thường dùng trong phủ định, vd: cannot recover))
  • commit to commit to sunk costs
    (tiếp tục đầu tư/cam kết vì các chi phí đã chìm)
  • rationalize rationalize sunk costs
    (hợp lý hóa các chi phí đã chìm)
Noun phrase with sunk cost
  • sunk cost sunk cost fallacy
    (ngụy biện chi phí chìm)
  • sunk cost sunk cost trap
    (bẫy chi phí chìm)

Idioms

  • the sunk cost fallacy

    ngụy biện chi phí chìm (khuynh hướng tiếp tục một dự án hoặc đầu tư vì đã chi nhiều tiền/công sức vào đó, thay vì đưa ra quyết định dựa trên lợi ích trong tương lai một cách khách quan)

    "Many businesses fall victim to the sunk cost fallacy, pouring more money into failing projects."

    (Nhiều doanh nghiệp mắc phải ngụy biện chi phí chìm, tiếp tục đổ thêm tiền vào các dự án thất bại.)

  • ignore sunk costs

    bỏ qua chi phí đã chìm (không để các chi phí đã chi trả và không thể thu hồi ảnh hưởng đến quyết định hiện tại hoặc tương lai)

    "A smart investor learns to ignore sunk costs when making new decisions."

    (Một nhà đầu tư thông minh học cách bỏ qua chi phí đã chìm khi đưa ra các quyết định mới.)

  • don't dwell on sunk costs

    đừng bận tâm, hối tiếc về các chi phí đã mất (lời khuyên không nên lãng phí thời gian hoặc năng lượng vào những gì đã mất mà hãy tập trung vào tương lai)

    "It's important to learn from mistakes, but don't dwell on sunk costs; focus on what you can change."

    (Điều quan trọng là học hỏi từ sai lầm, nhưng đừng bận tâm về các chi phí đã mất; hãy tập trung vào những gì bạn có thể thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunk cost

danh từ
Lật mặt

Một chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi lại.

"Ignoring sunk costs is crucial for making rational business decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company ignored the sunk cost led to further financial losses is undeniable.
Việc công ty phớt lờ chi phí chìm đã dẫn đến những tổn thất tài chính lớn hơn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he understands what a sunk cost really means is not clear.
Liệu anh ấy có hiểu chi phí chìm thực sự có nghĩa là gì hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why ignoring the sunk cost seemed like a good idea at the time is now baffling.
Tại sao việc bỏ qua chi phí chìm có vẻ là một ý kiến hay vào thời điểm đó bây giờ lại gây khó hiểu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the sunk cost, we decided to continue the project, and we hoped to recover our investment eventually.
Xem xét chi phí chìm, chúng tôi quyết định tiếp tục dự án, và chúng tôi hy vọng sẽ thu hồi được khoản đầu tư của mình.
Phủ định
Despite the sunk cost, a significant obstacle, we are not obligated to continue this venture, and we can still pivot to a better opportunity.
Mặc dù có chi phí chìm, một trở ngại đáng kể, chúng tôi không bắt buộc phải tiếp tục dự án này, và chúng tôi vẫn có thể chuyển sang một cơ hội tốt hơn.
Nghi vấn
Given the sunk cost, a substantial financial investment, should we persist, or should we cut our losses?
Với chi phí chìm, một khoản đầu tư tài chính đáng kể, chúng ta nên tiếp tục hay nên cắt lỗ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered the investment a sunk cost and moved on.
Công ty coi khoản đầu tư là chi phí chìm và tiếp tục.
Phủ định
She does not consider her tuition a sunk cost because of the knowledge she gained.
Cô ấy không coi học phí của mình là chi phí chìm vì những kiến thức cô ấy đã đạt được.
Nghi vấn
Did they categorize the initial expenses as a sunk cost after the project failed?
Họ có phân loại các chi phí ban đầu là chi phí chìm sau khi dự án thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunk cost".

Ngụy biện Chi phí Chìm trong Cuộc sống Hàng ngày

Khái niệm ngụy biện chi phí chìm (sunk cost fallacy) không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh doanh hay kinh tế mà còn rất phổ biến trong các quyết định cá nhân hàng ngày. Ví dụ, một người có thể tiếp tục xem một bộ phim dở tệ chỉ vì đã bỏ tiền mua vé, hoặc duy trì một mối quan hệ không hạnh phúc vì đã dành nhiều năm bên nhau. Đây là khuynh hướng phi lý trí khi chúng ta để những khoản đầu tư trong quá khứ (thời gian, tiền bạc, công sức) ảnh hưởng đến các lựa chọn trong tương lai, dù việc đó không còn mang lại lợi ích.

Quyết định Hợp lý và Tầm quan trọng của việc Nhận diện Chi phí Chìm

Trong quản lý và ra quyết định, việc nhận diện và bỏ qua chi phí chìm là một nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả. Các nhà quản lý và nhà đầu tư được khuyến khích đưa ra quyết định dựa trên lợi ích và chi phí dự kiến trong tương lai, chứ không phải dựa trên những gì đã mất đi và không thể thu hồi. Điều này giúp tránh việc 'ném tiền qua cửa sổ' vào các dự án không khả thi, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu tốt hơn.